• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Shakhtar Donetsk vs Kryvbas hôm nay 03-03-2024

CN, 03/03/2024 23:00
Shakhtar Donetsk
5 - 2
(H1: 2-1)
Kết thúc
Kryvbas

CN, 03/03/2024 23:00

VĐQG Ukraine: Vòng 19

Arena Lviv

 

Hiệp 1 2 - 1
10'Yukhym KonopliaPrince Adu (Kiến tạo: Ivan Dibango)20'
22'Dmytro Kryskiv (Kiến tạo: Artem Bondarenko)Prince Adu22'
Hiệp 2 5 - 2
61'Yegor Nazaryna (Thay: Newerton)Hrvoje Ilic57'
68'Artem Bondarenko (Kiến tạo: Oleksandr Zubkov)Yuriy Vakulko (Thay: Prince Adu)63'
71'Yegor NazarynaViktor Bliznichenko (Thay: Daniel Sosah)63'
74'Lassina Traore (Thay: Danylo Sikan)Oleh Kozhushko (Thay: Maksym Lunyov)63'
82'Dmytro Kryskiv (Kiến tạo: Oleksandr Zubkov)Maksim Zaderaka (Thay: Denys Kuzyk)74'
90+3''Lassina Traore (Kiến tạo: Artem Bondarenko)Timur Stetskov85'
90'Irakli Azarovi (Thay: Pedrinho)Nathanael Saintini (Thay: Bandeira)90'
90'Viktor Tsukanov (Thay: Dmytro Kryskiv)
90'Giorgi Gocholeishvili (Thay: Yukhym Konoplia)

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Kryvbas

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Kryvbas
Kiểm soát bóng
63%
37%
Phạm lỗi
14%
8%
Ném biên
11%
15%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
4%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
2%
Sút không trúng đích
10%
6%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Kryvbas

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplya (26), Valerii Bondar (5), Yaroslav Rakitskiy (44), Pedrinho (23), Artem Bondarenko (21), Oleksandr Zubkov (11), Dmytro Kryskiv (8), Georgiy Sudakov (10), Newertton Martins da Silva (39), Danylo Sikan (14)

Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Bandeira (25), Andriy Ponedelnik (7), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Djihad Bizimana (8), Hrvoje Ilic (23), Denys Kuzyk (21), Prince Kwabena Adu (80), Maksym Lunov (14), Daniel Sosah (9)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
31
Dmytro Riznyk
26
Yukhym Konoplya
5
Valerii Bondar
44
Yaroslav Rakitskiy
23
Pedrinho
21
Artem Bondarenko
11
Oleksandr Zubkov
8 2
Dmytro Kryskiv
10
Georgiy Sudakov
39
Newertton Martins da Silva
14
Danylo Sikan
9
Daniel Sosah
14
Maksym Lunov
80
Prince Kwabena Adu
21
Denys Kuzyk
23
Hrvoje Ilic
8
Djihad Bizimana
55
Yvan Dibango
5
Timur Stetskov
7
Andriy Ponedelnik
25
Bandeira
33
Andriy Klishchuk
Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
Thay người
61’
Newerton
Yehor Nazaryna
63’
Maksym Lunyov
Oleg Kozhushko
74’
Danylo Sikan
Lassina Franck Traore
63’
Prince Adu
Yuriy Vakulko
90’
Yukhym Konoplia
Giorgi Gocholeishvili
63’
Daniel Sosah
Viktor Bliznichenko
90’
Pedrinho
Irakli Azarov
74’
Denys Kuzyk
Maksym Zaderaka
90’
Dmytro Kryskiv
Viktor Tsukanov
90’
Bandeira
Nathanael Saintini
Cầu thủ dự bị
Artur Rudko
Jean Morel Poe
Denys Tvardovskyi
Oleg Kozhushko
Lassina Franck Traore
Dmytro Khomchenovsky
Maryan Shved
Maksym Zaderaka
Giorgi Gocholeishvili
Yegor Tverdokhlib
Irakli Azarov
Mykyta Tatarkov
Kevin Kelsy
Yuriy Vakulko
Viktor Tsukanov
Viktor Bliznichenko
Novatus Miroshi
Danylo Beskorovainyi
Kevin
Nathanael Saintini
Yehor Nazaryna
Volodymyr Makhankov
Luka Latsabidze
Bogdan Khoma

Thành tích đối đầu Shakhtar Donetsk vs Kryvbas

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/8/2022
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
28/8/2022
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
12/3/2023
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
KryvbasKryvbas
3(0)
12/3/2023
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
KryvbasKryvbas
3(0)
20/8/2023
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
KryvbasKryvbas
3(3)
3/3/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
5(2)
KryvbasKryvbas
2(1)

Thành tích gần đây của Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
19/5/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(1)
11/5/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
5/5/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
Chornomorets OdessaChornomorets Odessa
0(0)
1/5/2024
Chornomorets OdessaChornomorets Odessa
1(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
4(3)
27/4/2024
CherkasyCherkasy
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(1)
22/4/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(0)
ZoryaZorya
1(0)
18/4/2024
ZoryaZorya
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(1)
14/4/2024
VorsklaVorskla
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(1)
7/4/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
30/3/2024
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)

Thành tích gần đây của Kryvbas

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
18/5/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(2)
KryvbasKryvbas
1(1)
13/5/2024
KryvbasKryvbas
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
6/5/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
28/4/2024
KryvbasKryvbas
3(3)
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
20/4/2024
Chornomorets OdessaChornomorets Odessa
1(1)
KryvbasKryvbas
2(0)
13/4/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
KryvbasKryvbas
1(1)
8/4/2024
KryvbasKryvbas
1(1)
VorsklaVorskla
1(1)
30/3/2024
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
KryvbasKryvbas
2(0)
16/3/2024
KryvbasKryvbas
1(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
0(0)
9/3/2024
KryvbasKryvbas
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
292252+4171
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
292135+4366
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Kryvbas Kryvbas
291667+1854
Thắng Thắng Thua Thua Thua
4
SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
2913106+1149
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
5
Rukh Lviv Rukh Lviv
2912134+1449
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
6
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
291388+747
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
7
Cherkasy Cherkasy
2910811-438
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
8
Vorskla Vorskla
299614-1533
Thua Thua Thua Thua Thắng
9
Zorya Zorya
2971111-732
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
10
Chornomorets Odessa Chornomorets Odessa
2910217-732
Thua Thua Thua Thắng Thua
11
FC Olexandriya FC Olexandriya
2971012-1131
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
2961112-1029
Hòa Thua Thua Thua Thua
13
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
2951113-2026
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
14
Veres Rivne Veres Rivne
2951014-1625
Thua Thua Thắng Hòa Hòa
15
FC Minaj FC Minaj
2951014-2025
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
16
Metalist 1925 Metalist 1925
295816-2423
Hòa Thua Thắng Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    24/05

    Cherkasy Cherkasy (7)
    Vorskla Vorskla (8)

    19:30

    25/05

    Chornomorets Odessa Chornomorets Odessa (10)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1 (4)

    19:30

    25/05

    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (13)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (11)

    19:30

    25/05

    Kryvbas Kryvbas (3)
    FC Minaj FC Minaj (15)

    19:30

    25/05

    Metalist 1925 Metalist 1925 (16)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    25/05

    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (6)
    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (1)

    19:30

    25/05

    Rukh Lviv Rukh Lviv (5)
    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (2)

    19:30

    25/05

    Zorya Zorya (9)
    FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (12)
    X