• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Seychelles vs Bờ Biển Ngà hôm nay 08-10-2025

T 4, 08/10/2025 20:00
Seychelles
vs
Bờ Biển Ngà

T 4, 08/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Seychelles vs Bờ Biển Ngà

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Seychelles vs Bờ Biển Ngà

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
18/11/2023
SeychellesSeychelles
9(4)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)

Thành tích gần đây của Seychelles

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
BurundiBurundi
5(3)
SeychellesSeychelles
0(0)
21/3/2025
GabonGabon
3(2)
SeychellesSeychelles
0(0)
12/6/2024
SeychellesSeychelles
1(0)
BurundiBurundi
3(1)
8/6/2024
GambiaGambia
5(1)
SeychellesSeychelles
1(1)
21/11/2023
SeychellesSeychelles
0(0)
KenyaKenya
5(3)
18/11/2023
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
9(4)
SeychellesSeychelles
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
28/3/2023
BangladeshBangladesh
0(0)
SeychellesSeychelles
1(0)
25/3/2023
BangladeshBangladesh
1(0)
SeychellesSeychelles
0(0)
22/9/2022
San MarinoSan Marino
0(0)
SeychellesSeychelles
0(0)
10/11/2021
BangladeshBangladesh
1(1)
SeychellesSeychelles
1(0)

Thành tích gần đây của Bờ Biển Ngà

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
GambiaGambia
0(0)
22/3/2025
BurundiBurundi
0(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
22/12/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2(1)
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
4(2)
ChadChad
0(0)
15/11/2024
ZambiaZambia
1(1)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
15/10/2024
Sierra LeoneSierra Leone
1(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
12/10/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
4(1)
Sierra LeoneSierra Leone
1(1)
11/9/2024
ChadChad
0(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2(1)
7/9/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2(0)
ZambiaZambia
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X