• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Septemvri Sofia vs Hebar hôm nay 10-03-2025

T 2, 10/03/2025 22:30
Septemvri Sofia
6 - 1
(H1: 3-0)
Kết thúc
Hebar

T 2, 10/03/2025 22:30

VĐQG Bulgaria: Vòng 24

Lokomotiv, Sofia

 

Hiệp 1 3 - 0
30'Mitko MitkovKenan Duennwald29'
36'Galin Ivanov (Kiến tạo: Moi Parra)
37'Klery Serber
45+1''(Pen) Borislav Rupanov
Hiệp 2 6 - 1
47'Xandro Schenk (Kiến tạo: Mitko Mitkov)Marcio (Thay: Ishan Kort)46'
56'Klery Serber (Kiến tạo: Victor Ochayi)Toni Vidovic (Thay: Nathangelo Markelo)46'
60'Alfons AmadeBranimir Cavar (Thay: Juvhel Tsoumou)46'
62'Vitinho (Thay: Klery Serber)Iliya Rusinov (Thay: Kenan Duennwald)64'
62'Bertrand Fourrier (Thay: Borislav Rupanov)Selman Nassar-Chouiter (Thay: Dominik Pavlek)64'
62'Mihail Polendakov (Thay: Moi Parra)Robert Mazan (Kiến tạo: Johan N'zi)78'
69'Valentin Nikolov (Thay: Galin Ivanov)Iliya Rusinov (Thay: Kenan Duennwald)62'
69'Kubrat Onasci (Thay: Victor Ochayi)Selman Nassar-Chouiter (Thay: Dominik Pavlek)62'
90'Kubrat Onasci

Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Hebar

số liệu thống kê
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
Hebar
Hebar
Kiểm soát bóng
48%
52%
Phạm lỗi
9%
13%
Ném biên
19%
17%
Việt vị
0%
3%
Chuyền dài
6%
9%
Phạt góc
5%
7%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
3%
Sút không trúng đích
1%
3%
Cú sút bị chặn
1%
1%
Phản công
1%
0%
Thủ môn cản phá
2%
2%
Phát bóng
7%
5%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Septemvri Sofia vs Hebar

Septemvri Sofia (3-4-3): Dimitar Sheytanov (21), Martin Hristov (4), Valentine Ozornwafor (2), Xandro Schenk (26), Moises Parra Gutierrez (7), Victor Ayi Ochayi (6), Alfons Amade (17), Mitko Mitkov (19), Klery Serber (16), Borislav Rupanov (11), Galin Ivanov (33)

Hebar (5-3-2): Ishan Kort (1), Kenan Dunnwald-Turan (70), Mario Zebic (29), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Dominik Pavlek (2), Róbert Mazáň (27), Milos Petrovic (20), Johan N'zi (14), Nathan Markelo (98), Hama Juvhel Fred Tsoumou (17), Nabil Makni (10)

Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
3-4-3
21
Dimitar Sheytanov
4
Martin Hristov
2
Valentine Ozornwafor
26
Xandro Schenk
7
Moises Parra Gutierrez
6
Victor Ayi Ochayi
17
Alfons Amade
19
Mitko Mitkov
16
Klery Serber
11
Borislav Rupanov
33
Galin Ivanov
10
Nabil Makni
17
Hama Juvhel Fred Tsoumou
98
Nathan Markelo
14
Johan N'zi
20
Milos Petrovic
27
Róbert Mazáň
2
Dominik Pavlek
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
29
Mario Zebic
70
Kenan Dunnwald-Turan
1
Ishan Kort
Hebar
Hebar
5-3-2
Thay người
62’
Moi Parra
Mikhail Polendakov
46’
Ishan Kort
Márcio Rosa
62’
Klery Serber
Vitinho
46’
Juvhel Tsoumou
Branimir Cavar
62’
Borislav Rupanov
Bertrand Fourrier
46’
Nathangelo Markelo
Toni Vidovic
69’
Victor Ochayi
Kubrat Onasci
62’
Kenan Duennwald
Iliya Rusinov
69’
Galin Ivanov
Valentin Nikolov
62’
Dominik Pavlek
Selman Nassar-Chouiter
Cầu thủ dự bị
Vladimir Ivanov
Márcio Rosa
Mikhail Polendakov
Boze Vukoja
Georgi Varbanov
Branimir Cavar
Kubrat Onasci
Iliya Rusinov
Valentin Nikolov
Nikolay Nikolaev
Martin Moran
Selman Nassar-Chouiter
Vitinho
Toma Ivov Ushagelov
Bertrand Fourrier
Toni Vidovic
Jordan Gutierrez
Kostadin Velchev

Thành tích đối đầu Septemvri Sofia vs Hebar

Hạng nhất Bulgaria Hạng nhất BulgariaFTHT
18/9/2021
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(0)
HebarHebar
0(0)
2/4/2022
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(2)
HebarHebar
1(1)
VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
18/7/2022
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(0)
HebarHebar
3(1)
4/11/2022
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(0)
HebarHebar
1(1)
20/9/2024
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(1)
HebarHebar
2(1)
10/3/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
6(3)
HebarHebar
1(0)

Thành tích gần đây của Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
1/4/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
3(1)
29/3/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia
1(0)
16/3/2025
Spartak VarnaSpartak Varna
4(2)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(0)
10/3/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
6(3)
HebarHebar
1(0)
3/3/2025
LudogoretsLudogorets
0(0)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
24/2/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(0)
KrumovgradKrumovgrad
0(0)
16/2/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
0(0)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(0)
8/2/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
2(0)
8/12/2024
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
31/1/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
FK AkhmatFK Akhmat
3(0)

Thành tích gần đây của Hebar

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
3/4/2025
HebarHebar
0(0)
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
0(0)
28/3/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
1(1)
HebarHebar
0(0)
15/3/2025
HebarHebar
2(1)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
10/3/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
6(3)
HebarHebar
1(0)
2/3/2025
HebarHebar
0(0)
Cherno More VarnaCherno More Varna
1(0)
21/2/2025
BeroeBeroe
2(0)
HebarHebar
1(0)
15/2/2025
HebarHebar
1(0)
Levski SofiaLevski Sofia
4(2)
9/2/2025
Botev PlovdivBotev Plovdiv
1(1)
HebarHebar
1(1)
9/12/2024
HebarHebar
0(0)
Arda KardzhaliArda Kardzhali
2(0)
5/12/2024
Slavia SofiaSlavia Sofia
3(1)
HebarHebar
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ludogorets Ludogorets
272142+4367
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
2
Levski Sofia Levski Sofia
271755+2956
Hòa Hòa Hòa Hòa Thắng
3
Cherno More Varna Cherno More Varna
271395+1548
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
4
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
271386+947
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
5
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
271359-244
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
6
PFC CSKA-Sofia PFC CSKA-Sofia
271278+1243
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
7
Spartak Varna Spartak Varna
271269042
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
8
Beroe Beroe
2711511+438
Thắng Thua Thua Thua Hòa
9
Slavia Sofia Slavia Sofia
2710611-136
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
10
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
278109034
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
11
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
2710314-733
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
12
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
277713-928
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
13
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
277515-1626
Thắng Thua Thua Thắng Thua
14
Krumovgrad Krumovgrad
275913-1624
Thua Hòa Hòa Thua Thua
15
Botev Vratsa Botev Vratsa
274518-3317
Thua Hòa Thua Thắng Thua
16
Hebar Hebar
272817-2814
Thua Thua Thắng Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
    KQ | BXH

    20:30

    05/04

    Cherno More Varna Cherno More Varna (3)
    Botev Plovdiv Botev Plovdiv (5)

    23:00

    05/04

    Botev Vratsa Botev Vratsa (15)
    PFC CSKA-Sofia PFC CSKA-Sofia (6)
    X