• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Senegal vs Togo hôm nay 26-03-2025

T 4, 26/03/2025 04:00
Senegal
2 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Togo

T 4, 26/03/2025 04:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Hiệp 1 1 - 0
35'Pape Sarr
Hiệp 2 2 - 0
55'Antoine Mendy (Thay: Ilay Camara)Josue Homawoo48'
67'(og) Kevin BomaSamsondin Ouro (Thay: Yaw Annor)61'
74'Ismaila Sarr (Thay: Habibou Mouhamadou Diallo)Djene76'
83'Boulaye Dia (Thay: Sadio Mane)Sadik Fofana (Thay: Kennedy Boateng)73'
84'Pathe Ciss (Thay: Lamine Camara)Franck Mawuena (Thay: Thibault Klidje)85'
Abdoul Bode (Thay: Yawo Agbagno)85'

Thống kê trận đấu Senegal vs Togo

số liệu thống kê
Senegal
Senegal
Togo
Togo
Kiểm soát bóng
63%
37%
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
2%
Thẻ vàng
0%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
6%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
5%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Senegal vs Togo

Senegal (4-3-3): Edouard Mendy (16), Krépin Diatta (15), Kalidou Koulibaly (3), Moussa Niakhaté (19), Ilay Camara (2), Pape Matar Sarr (17), Idrissa Gana Gueye (5), Lamine Camara (8), Assane Diao (7), Habib Diallo (20), Sadio Mané (10)

Togo (5-2-3): Youssouf Morou (1), Youssifou Atte (12), Kevin Boma (2), Kennedy Boateng (5), Djené (21), Josue Homawoo (19), Yaw Annor (22), Karim Dermane (17), Yawo Agbagno (7), Thibault Klidje (18), Kevin Denkey (10)

Senegal
Senegal
4-3-3
16
Edouard Mendy
15
Krépin Diatta
3
Kalidou Koulibaly
19
Moussa Niakhaté
2
Ilay Camara
17
Pape Matar Sarr
5
Idrissa Gana Gueye
8
Lamine Camara
7
Assane Diao
20
Habib Diallo
10
Sadio Mané
10
Kevin Denkey
18
Thibault Klidje
7
Yawo Agbagno
17
Karim Dermane
22
Yaw Annor
19
Josue Homawoo
21
Djené
5
Kennedy Boateng
2
Kevin Boma
12
Youssifou Atte
1
Youssouf Morou
Togo
Togo
5-2-3
Thay người
55’
Ilay Camara
Antoine Mendy
61’
Yaw Annor
Samsondin Ouro
74’
Habibou Mouhamadou Diallo
Ismaila Sarr
73’
Kennedy Boateng
Sadik Fofana
83’
Sadio Mane
Boulaye Dia
85’
Thibault Klidje
Franck Mawuena
84’
Lamine Camara
Pathé Ciss
85’
Yawo Agbagno
Abdoul Bode
Cầu thủ dự bị
Yehvann Diouf
Franck Mawuena
Abdoulaye Seck
Amoudane Ouro-Ayeva
Antoine Mendy
Samsondin Ouro
Boulaye Dia
Etienne Amenyido
Pathé Ciss
Jules Aziamale
Cherif Ndiaye
Abdoul Bode
Dion Lopy
Mawouna Kodjo Amevor
Moussa N’Diaye
Kokou Avotor
Ismaila Sarr
Alaixys Romao
Abdallah Sima
Malcolm Barcola
Abdou Diallo
Sadik Fofana
Mory Diaw
Achirafou Yaya

Thành tích đối đầu Senegal vs Togo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
1/9/2021
SenegalSenegal
2(0)
TogoTogo
0(0)
12/11/2021
SenegalSenegal
1(1)
TogoTogo
1(0)
21/11/2023
SenegalSenegal
0(0)
TogoTogo
0(0)
26/3/2025
SenegalSenegal
2(1)
TogoTogo
0(0)

Thành tích gần đây của Senegal

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
SenegalSenegal
2(1)
TogoTogo
0(0)
23/3/2025
SudanSudan
0(0)
SenegalSenegal
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
SenegalSenegal
3(2)
LiberiaLiberia
0(0)
22/12/2024
LiberiaLiberia
1(0)
SenegalSenegal
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
20/11/2024
SenegalSenegal
2(1)
BurundiBurundi
0(0)
15/11/2024
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
15/10/2024
MalawiMalawi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
12/10/2024
SenegalSenegal
4(1)
MalawiMalawi
0(0)
9/9/2024
BurundiBurundi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
7/9/2024
SenegalSenegal
1(1)
Burkina FasoBurkina Faso
1(0)

Thành tích gần đây của Togo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
SenegalSenegal
2(1)
TogoTogo
0(0)
22/3/2025
TogoTogo
2(1)
MauritaniaMauritania
2(0)
9/6/2024
DR CongoDR Congo
1(1)
TogoTogo
0(0)
5/6/2024
TogoTogo
1(0)
South SudanSouth Sudan
1(0)
21/11/2023
TogoTogo
0(0)
SenegalSenegal
0(0)
16/11/2023
SudanSudan
1(1)
TogoTogo
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
27/12/2024
NigerNiger
0(0)
TogoTogo
0(0)
22/12/2024
TogoTogo
1(1)
NigerNiger
1(0)
3/11/2024
BeninBenin
1(0)
TogoTogo
1(0)
25/10/2024
TogoTogo
2(1)
BeninBenin
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X