• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Senegal vs Mauritania hôm nay 11-10-2025

T 7, 11/10/2025 20:00
Senegal
vs
Mauritania

T 7, 11/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Senegal vs Mauritania

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Senegal vs Mauritania

CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/1/2023
SenegalSenegal
1(1)
MauritaniaMauritania
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
9/6/2024
SenegalSenegal
0(0)
MauritaniaMauritania
1(1)

Thành tích gần đây của Senegal

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
SenegalSenegal
2(1)
TogoTogo
0(0)
23/3/2025
SudanSudan
0(0)
SenegalSenegal
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
SenegalSenegal
3(2)
LiberiaLiberia
0(0)
22/12/2024
LiberiaLiberia
1(0)
SenegalSenegal
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
20/11/2024
SenegalSenegal
2(1)
BurundiBurundi
0(0)
15/11/2024
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
15/10/2024
MalawiMalawi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
12/10/2024
SenegalSenegal
4(1)
MalawiMalawi
0(0)
9/9/2024
BurundiBurundi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
7/9/2024
SenegalSenegal
1(1)
Burkina FasoBurkina Faso
1(0)

Thành tích gần đây của Mauritania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
MauritaniaMauritania
0(0)
DR CongoDR Congo
2(1)
22/3/2025
TogoTogo
2(1)
MauritaniaMauritania
2(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
MaliMali
0(0)
MauritaniaMauritania
0(0)
23/12/2024
MauritaniaMauritania
1(0)
MaliMali
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
MauritaniaMauritania
1(1)
Cape VerdeCape Verde
0(0)
15/11/2024
BotswanaBotswana
1(1)
MauritaniaMauritania
1(1)
15/10/2024
MauritaniaMauritania
0(0)
Ai CậpAi Cập
1(0)
11/10/2024
Ai CậpAi Cập
2(0)
MauritaniaMauritania
0(0)
11/9/2024
Cape VerdeCape Verde
2(1)
MauritaniaMauritania
0(0)
7/9/2024
MauritaniaMauritania
1(0)
BotswanaBotswana
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X