• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Scotland vs Ukraine hôm nay 02-06-2022

T 5, 02/06/2022 01:45
Scotland
1 - 3
(H1: 0-1)
Kết thúc
Ukraine

T 5, 02/06/2022 01:45

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Play-off

Hampden Park

ON Football

Hiệp 1 0 - 1
45'Lyndon DykesRoman Yaremchuk5'
Andriy Yarmolenko (Kiến tạo: Ruslan Malinovsky)33'
Ruslan Malinovsky9'
Hiệp 2 1 - 3
59'John McGinnRoman Yaremchuk (Kiến tạo: Alexander Karavaev)49'
79'Callum McGregorMykola Shaparenko84'
46'Ryan Christie (Thay: Lyndon Dykes)Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Zinchenko)90'
68'Jack Hendry (Thay: Liam Cooper)Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Zinchenko)90+5''
68'Stuart Armstrong (Thay: Billy Gilmour)Mykhaylo Mudryk (Thay: Viktor Tsigankov)72'
Mykola Shaparenko72'
Artem Dovbyk (Thay: Roman Yaremchuk)78'
Oleksandr Zubkov (Thay: Andriy Yarmolenko)78'
Serhiy Sydorchuk (Thay: Taras Stepanenko)90'

Thống kê trận đấu Scotland vs Ukraine

số liệu thống kê
Scotland
Scotland
Ukraine
Ukraine
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
14%
15%
Ném biên
21%
13%
Việt vị
0%
1%
Chuyền dài
20%
14%
Phạt góc
5%
6%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
8%
Sút không trúng đích
7%
6%
Cú sút bị chặn
4%
0%
Phản công
0%
3%
Thủ môn cản phá
5%
2%
Phát bóng
7%
16%
Chăm sóc y tế
0%
1%

Đội hình xuất phát Scotland vs Ukraine

Scotland (3-4-1-2): Craig Gordon (1), Scott Mctominay (4), Grant Hanley (5), Liam Cooper (16), Aaron Hickey (22), Billy Gilmour (14), Callum McGregor (8), Andy Robertson (3), John McGinn (7), Che Adams (10), Lyndon Dykes (9)

Ukraine (4-1-4-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Karavaev (21), Illia Zabarnyi (13), Mykola Matvienko (22), Vitaliy Mykolenko (16), Taras Stepanenko (6), Andriy Yarmolenko (7), Ruslan Malinovskyi (8), Oleksandr Zinchenko (17), Viktor Tsygankov (15), Roman Yaremchuk (9)

Scotland
Scotland
3-4-1-2
1
Craig Gordon
4
Scott Mctominay
5
Grant Hanley
16
Liam Cooper
22
Aaron Hickey
14
Billy Gilmour
8
Callum McGregor
3
Andy Robertson
7
John McGinn
10
Che Adams
9
Lyndon Dykes
9
Roman Yaremchuk
15
Viktor Tsygankov
17
Oleksandr Zinchenko
8
Ruslan Malinovskyi
7
Andriy Yarmolenko
6
Taras Stepanenko
16
Vitaliy Mykolenko
22
Mykola Matvienko
13
Illia Zabarnyi
21
Oleksandr Karavaev
1
Georgiy Bushchan
Ukraine
Ukraine
4-1-4-1
Thay người
46’
Lyndon Dykes
Ryan Christie
72’
Ruslan Malinovsky
Mykola Shaparenko
68’
Liam Cooper
Jack Hendry
72’
Viktor Tsigankov
Mykhailo Mudryk
68’
Billy Gilmour
Stuart Armstrong
78’
Roman Yaremchuk
Artem Dovbyk
78’
Andriy Yarmolenko
Oleksandr Zubkov
90’
Taras Stepanenko
Serhiy Sydorchuk
Cầu thủ dự bị
David Marshall
Andriy Pyatov
Liam Kelly
Dmytro Riznyk
Stephen O'Donnell
Eduard Sobol
John Souttar
Valerii Bondar
Ryan Christie
Oleksandr Syrota
Jack Hendry
Serhiy Sydorchuk
Scott McKenna
Mykola Shaparenko
Stuart Armstrong
Artem Dovbyk
Ross Stewart
Mykhailo Mudryk
Jacob Brown
Oleksandr Pikhalyonok
Lewis Ferguson
Taras Kacharaba
Greg Taylor
Oleksandr Zubkov

Thành tích đối đầu Scotland vs Ukraine

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
2/6/2022
ScotlandScotland
1(0)
UkraineUkraine
3(1)
Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
22/9/2022
ScotlandScotland
3(0)
UkraineUkraine
0(0)
28/9/2022
ScotlandScotland
0(0)
UkraineUkraine
0(0)

Thành tích gần đây của Scotland

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
ScotlandScotland
0(0)
Hy LạpHy Lạp
3(2)
21/3/2025
Hy LạpHy Lạp
0(0)
ScotlandScotland
1(1)
19/11/2024
Ba LanBa Lan
1(0)
ScotlandScotland
2(1)
16/11/2024
ScotlandScotland
1(0)
CroatiaCroatia
0(0)
16/10/2024
ScotlandScotland
0(0)
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
0(0)
12/10/2024
CroatiaCroatia
2(1)
ScotlandScotland
1(1)
9/9/2024
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
2(0)
ScotlandScotland
1(1)
6/9/2024
ScotlandScotland
2(0)
Ba LanBa Lan
3(2)
Euro EuroFTHT
24/6/2024
ScotlandScotland
0(0)
HungaryHungary
1(0)
20/6/2024
ScotlandScotland
1(1)
Thụy SĩThụy Sĩ
1(1)

Thành tích gần đây của Ukraine

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
BỉBỉ
3(0)
UkraineUkraine
0(0)
21/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
1(1)
20/11/2024
AlbaniaAlbania
1(0)
UkraineUkraine
2(2)
17/11/2024
GeorgiaGeorgia
1(0)
UkraineUkraine
1(1)
15/10/2024
UkraineUkraine
1(0)
CH SécCH Séc
1(1)
12/10/2024
UkraineUkraine
1(1)
GeorgiaGeorgia
0(0)
11/9/2024
CH SécCH Séc
3(2)
UkraineUkraine
2(1)
8/9/2024
UkraineUkraine
1(0)
AlbaniaAlbania
2(0)
Euro EuroFTHT
26/6/2024
UkraineUkraine
0(0)
BỉBỉ
0(0)
21/6/2024
SlovakiaSlovakia
1(1)
UkraineUkraine
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Italy/Germany Italy/Germany
000000
2
Đức Đức
000000
3
Luxembourg Luxembourg
000000
4
Northern Ireland Northern Ireland
000000
5
Slovakia Slovakia
000000
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Kosovo Kosovo
000000
2
Slovenia Slovenia
000000
3
Thụy Điển Thụy Điển
000000
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X