• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả SC Dnipro-1 vs Dynamo Kyiv hôm nay 27-04-2024

T 7, 27/04/2024 17:00
SC Dnipro-1
1 - 2
(H1: 1-0)
Kết thúc
Dynamo Kyiv

T 7, 27/04/2024 17:00

VĐQG Ukraine: Vòng 26

Dnipro-Arena

 

Hiệp 1 1 - 0
33'Eduard SarapiyMykola Shaparenko45'
43'Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Oleksandr Svatok)
Hiệp 2 1 - 2
73'Denys MiroshnichenkoOleksandr Andrievsky47'
84'Sergiy Gorbunov (Thay: Valentyn Rubchynskyi)Vladyslav Kabayev49'
90+4''Oleksandr SvatokAndriy Yarmolenko52'
90+3''Ramik HadzhyievNazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko)59'
90+1''Oleksandr SvatokVolodymyr Brazhko (Thay: Oleksandr Andrievsky)59'
90+5''Sergiy GorbunovMaksym Dyachuk (Thay: Taras Mykhavko)66'
90'Ramik Hadzhyiev (Thay: Denys Miroshnichenko)Maksym Dyachuk72'
Vladimir Shepelev (Thay: Mykola Shaparenko)82'
Oleksandr Tymchyk88'
Vladyslav Supriaga (Thay: Vladyslav Kabayev)82'
Vladyslav Vanat (Kiến tạo: Vladyslav Supriaga)90'

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
14%
14%
Ném biên
16%
19%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
8%
Thẻ vàng
5%
4%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
5%
Sút không trúng đích
2%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Dynamo Kyiv

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Evgeniy Pasich (42), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Denis Miroshnichenko (11), Bogdan Lednev (17), Oleh Ocheretko (27), Oleksii Gutsuliak (9)

Dynamo Kyiv (4-1-4-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Oleksandr Andriyevskiy (18), Andriy Yarmolenko (7), Mykola Shaparenko (10), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Andriyovych Vanat (11)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
1
Evgen Volynets
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
42
Evgeniy Pasich
18
Ruslan Babenko
22
Valentyn Rubchynskyi
11
Denis Miroshnichenko
17
Bogdan Lednev
27
Oleh Ocheretko
9
Oleksii Gutsuliak
11
Vladyslav Andriyovych Vanat
22
Vladyslav Kabaev
29
Vitaliy Buyalskiy
10
Mykola Shaparenko
7
Andriy Yarmolenko
18
Oleksandr Andriyevskiy
2
Kostiantyn Vivcharenko
32
Taras Mykhavko
4
Denys Popov
24
Oleksandr Tymchyk
1
Georgiy Bushchan
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-1-4-1
Thay người
84’
Valentyn Rubchynskyi
Sergiy Gorbunov
59’
Oleksandr Andrievsky
Volodymyr Brazhko
90’
Denys Miroshnichenko
Ramik Hadzhyiev
59’
Andriy Yarmolenko
Nazar Voloshyn
66’
Taras Mykhavko
Maksym Diachuk
82’
Vladyslav Kabayev
Vladyslav Supryaga
82’
Mykola Shaparenko
Volodymyr Shepelev
Cầu thủ dự bị
Volodymyr Tanchyk
Volodymyr Brazhko
Daniel Kiwinda
Vladyslav Dubinchak
Maksym Melnychenko
Anton Tsarenko
Oleksii Avramenko
Oleksandr Syrota
Ramik Hadzhyiev
Maksym Diachuk
Sergiy Gorbunov
Navin Malysh
Valeri Yurchuk
Vladyslav Supryaga
Yakiv Kinareykin
Oleksandr Karavaev
Nazar Voloshyn
Volodymyr Shepelev
Valentin Morgun
Ruslan Neshcheret

Thành tích đối đầu SC Dnipro-1 vs Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
24/10/2021
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
2(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
28/8/2022
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(0)
28/8/2022
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
12/3/2023
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
12/3/2023
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
22/10/2023
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
27/4/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)

Thành tích gần đây của SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
12/5/2024
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
0(0)
6/5/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
27/4/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
21/4/2024
Veres RivneVeres Rivne
1(1)
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(1)
15/4/2024
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(1)
9/4/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
2(0)
ZoryaZorya
2(0)
31/3/2024
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
0(0)
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
2(1)
12/3/2024
CherkasyCherkasy
1(0)
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(0)
8/3/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
7/3/2024
SC Dnipro-1 U19SC Dnipro-1 U19
0(0)
Rukh Lviv U19Rukh Lviv U19
0(0)

Thành tích gần đây của Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
18/5/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(2)
KryvbasKryvbas
1(1)
11/5/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
5/5/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
0(0)
1/5/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
27/4/2024
SC Dnipro-1SC Dnipro-1
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
21/4/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
17/4/2024
FC MinajFC Minaj
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(2)
13/4/2024
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
8/4/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
CherkasyCherkasy
1(1)
4/4/2024
ZoryaZorya
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
282242+4170
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
292135+4366
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Kryvbas Kryvbas
291667+1854
Thắng Thắng Thua Thua Thua
4
Rukh Lviv Rukh Lviv
2912134+1449
Hòa Hòa Thắng Hòa Hòa
5
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
291478+949
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
6
SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
281396+1148
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
7
Cherkasy Cherkasy
2910811-438
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
8
Zorya Zorya
2971111-732
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
9
Chornomorets Odessa Chornomorets Odessa
2910217-732
Thua Thua Thua Thua Thắng
10
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
2961211-930
Thắng Hòa Thua Thua Thua
11
FC Olexandriya FC Olexandriya
297913-1230
Hòa Thua Hòa Hòa Thắng
12
Vorskla Vorskla
288614-1730
Thua Thua Thua Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
296914-1527
Hòa Thua Thua Thắng Hòa
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
2851112-1826
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
15
FC Minaj FC Minaj
2941114-2123
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
16
Metalist 1925 Metalist 1925
295717-2622
Hòa Hòa Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Cherkasy Cherkasy (7)
    2(0)
    Zorya Zorya (8)
    1(1)

    Live

    FC Minaj FC Minaj (15)
    3(1)
    FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (10)
    2(1)

    Live

    Metalist 1925 Metalist 1925 (16)
    1(1)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (5)
    3(3)

    Live

    Rukh Lviv Rukh Lviv (4)
    2(1)
    Chornomorets Odessa Chornomorets Odessa (9)
    0(0)

    Live

    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1 (6)
    1(1)
    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (1)
    0(0)

    Live

    Veres Rivne Veres Rivne (13)
    2(2)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (11)
    1(1)

    Live

    Vorskla Vorskla (12)
    0
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)
    0
    X