• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Sassuolo vs AC Reggiana hôm nay 30-03-2025

CN, 30/03/2025 01:30
Sassuolo
5 - 1
(H1: 4-1)
Kết thúc
AC Reggiana

CN, 30/03/2025 01:30

Serie B: Vòng 31

Stadio Mapei - Citta del Tricolore

 

Hiệp 1 4 - 1
15'Samuele MulattieriAntonio Vergara3'
18'(og) Tobias ReinhartTobias Reinhart22'
35'Armand Lauriente (Kiến tạo: Cristian Volpato)Antonio Vergara41'
38'Daniel Boloca (Kiến tạo: Jeremy Toljan)
44'Andrea Ghion
Hiệp 2 5 - 1
57'Edoardo PieragnoloOliver Urso (Thay: Riccardo Fiamozzi)46'
58'Luca Moro (Thay: Andrea Ghion)Natan Girma (Thay: Tobias Reinhart)46'
58'Pedro Obiang (Thay: Cristian Volpato)Elvis Kabashi (Thay: Alessandro Sersanti)68'
58'Luca Lipani (Thay: Samuele Mulattieri)Matteo Maggio (Thay: Manolo Portanova)68'
74'Simone Verdi (Thay: Domenico Berardi)Natan Girma82'
79'Yeferson Paz (Thay: Edoardo Pieragnolo)Paolo Rozzio (Thay: Andrea Meroni)78'
86'(Pen) Simone Verdi

Thống kê trận đấu Sassuolo vs AC Reggiana

số liệu thống kê
Sassuolo
Sassuolo
AC Reggiana
AC Reggiana
Kiểm soát bóng
48%
52%
Phạm lỗi
10%
15%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
2%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
3%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Sassuolo vs AC Reggiana

Sassuolo (4-2-3-1): Horațiu Moldovan (31), Jeremy Toljan (23), Filippo Romagna (19), Matteo Lovato (20), Edoardo Pieragnolo (15), Daniel Boloca (11), Andrea Ghion (8), Domenico Berardi (10), Cristian Volpato (7), Armand Laurienté (45), Samuele Mulattieri (9)

AC Reggiana (4-5-1): Francesco Bardi (22), Riccardo Fiamozzi (15), Andrea Meroni (13), Lorenzo Lucchesi (44), Lorenzo Libutti (17), Antonio Vergara (30), Lorenzo Ignacchiti (25), Tobias Reinhart (16), Alessandro Sersanti (5), Manolo Portanova (90), Cedric Gondo (11)

Sassuolo
Sassuolo
4-2-3-1
31
Horațiu Moldovan
23
Jeremy Toljan
19
Filippo Romagna
20
Matteo Lovato
15
Edoardo Pieragnolo
11
Daniel Boloca
8
Andrea Ghion
10
Domenico Berardi
7
Cristian Volpato
45
Armand Laurienté
9
Samuele Mulattieri
11
Cedric Gondo
90
Manolo Portanova
5
Alessandro Sersanti
16
Tobias Reinhart
25
Lorenzo Ignacchiti
30
Antonio Vergara
17
Lorenzo Libutti
44
Lorenzo Lucchesi
13
Andrea Meroni
15
Riccardo Fiamozzi
22
Francesco Bardi
AC Reggiana
AC Reggiana
4-5-1
Thay người
58’
Cristian Volpato
Pedro Obiang
46’
Tobias Reinhart
Natan Girma
58’
Andrea Ghion
Luca Moro
46’
Riccardo Fiamozzi
Oliver Urso
58’
Samuele Mulattieri
Luca Lipani
68’
Alessandro Sersanti
Elvis Kabashi
74’
Domenico Berardi
Simone Verdi
68’
Manolo Portanova
Matteo Maggio
79’
Edoardo Pieragnolo
Yeferson Paz Blandon
78’
Andrea Meroni
Paolo Rozzio
Cầu thủ dự bị
Giacomo Satalino
Alex Sposito
Filippo Missori
Luca Cigarini
Tijs Velthuis
Natan Girma
Pedro Obiang
Elvis Kabashi
Yeferson Paz Blandon
Justin Kumi
Luca Moro
Matteo Maggio
Cas Odenthal
Yannis Nahounou
Luca Lipani
Stefano Pettinari
Edoardo Iannoni
Paolo Rozzio
Tarik Muharemović
Joaquin Sosa
Simone Verdi
Leo Stulac
Nicholas Pierini
Oliver Urso

Thành tích đối đầu Sassuolo vs AC Reggiana

Serie B Serie BFTHT
30/11/2024
SassuoloSassuolo
0(0)
AC ReggianaAC Reggiana
2(1)
30/3/2025
SassuoloSassuolo
5(4)
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)

Thành tích gần đây của Sassuolo

Serie B Serie BFTHT
30/3/2025
SassuoloSassuolo
5(4)
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)
15/3/2025
CittadellaCittadella
1(0)
SassuoloSassuolo
2(1)
9/3/2025
SassuoloSassuolo
1(0)
BariBari
1(1)
1/3/2025
SassuoloSassuolo
1(1)
PisaPisa
0(0)
22/2/2025
SampdoriaSampdoria
0(0)
SassuoloSassuolo
0(0)
15/2/2025
SassuoloSassuolo
2(1)
BresciaBrescia
0(0)
8/2/2025
MantovaMantova
0(0)
SassuoloSassuolo
3(1)
1/2/2025
SassuoloSassuolo
2(1)
Juve StabiaJuve Stabia
0(0)
25/1/2025
SpeziaSpezia
2(1)
SassuoloSassuolo
1(1)
19/1/2025
SassuoloSassuolo
5(1)
SudtirolSudtirol
3(2)

Thành tích gần đây của AC Reggiana

Serie B Serie BFTHT
30/3/2025
SassuoloSassuolo
5(4)
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)
16/3/2025
AC ReggianaAC Reggiana
2(1)
SampdoriaSampdoria
2(0)
8/3/2025
CosenzaCosenza
1(1)
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
2/3/2025
CatanzaroCatanzaro
1(0)
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)
22/2/2025
AC ReggianaAC Reggiana
2(1)
CarrareseCarrarese
2(1)
16/2/2025
FrosinoneFrosinone
1(0)
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)
9/2/2025
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
Cesena FCCesena FC
1(0)
2/2/2025
SudtirolSudtirol
2(1)
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
26/1/2025
AC ReggianaAC Reggiana
2(1)
PalermoPalermo
1(1)
18/1/2025
SalernitanaSalernitana
2(0)
AC ReggianaAC Reggiana
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sassuolo Sassuolo
312263+3972
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Pisa Pisa
311966+2563
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
3
Spezia Spezia
3114134+2255
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
4
Cremonese Cremonese
3113108+1549
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
5
Catanzaro Catanzaro
3110165+846
Thắng Hòa Thua Thắng Thua
6
Juve Stabia Juve Stabia
3112109+146
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
7
Palermo Palermo
3111911+642
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
8
Cesena FC Cesena FC
3111911+142
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
9
Bari Bari
318167+340
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
10
Modena Modena
318149+138
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
11
Carrarese Carrarese
319913-936
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
12
Frosinone Frosinone
3181211-1136
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
13
Brescia Brescia
3171311-634
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
14
Sudtirol Sudtirol
319715-1034
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
15
Cittadella Cittadella
319715-2334
Thua Thắng Thua Thua Hòa
16
Mantova Mantova
3171212-1033
Thua Thua Hòa Thua Thắng
17
AC Reggiana AC Reggiana
3171113-1032
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
18
Sampdoria Sampdoria
3161411-1032
Hòa Hòa Hòa Hòa Thua
19
Salernitana Salernitana
317915-1330
Hòa Thua Thắng Hòa Thua
20
Cosenza Cosenza
3161114-1925
Thua Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X