• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Sarmiento vs Talleres hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 07:00
Sarmiento
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Talleres

CN, 16/03/2025 07:00

VĐQG Argentina: Vòng 10

 

 

Hiệp 1 0 - 0
42'Juan Manuel Insaurralde
Hiệp 2 0 - 0
64'Renzo OrihuelaMiguel Navarro64'
79'Manuel Monaco (Thay: Valentin Burgoa)Cristian Alberto Tarragona (Thay: Federico Girotti)69'
79'Franco Frias (Thay: Pablo Magnin)Ruben Botta (Thay: Emanuel Reynoso)69'
79'Alex Vigo (Thay: Joel Godoy)Blas Riveros (Thay: Miguel Navarro)71'
82'Manuel Garcia (Thay: Elian Gimenez)Valentin Depietri (Thay: Sebastian Palacios)79'
88'Jeremias Vallejos (Thay: Joaquin Gho)Joaquin Mosqueira (Thay: Juan Portillo)89'

Thống kê trận đấu Sarmiento vs Talleres

số liệu thống kê
Sarmiento
Sarmiento
Talleres
Talleres
Kiểm soát bóng
36%
64%
Phạm lỗi
5%
4%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
7%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
4%
Sút không trúng đích
6%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Sarmiento vs Talleres

Sarmiento (4-4-1-1): Lucas Acosta (42), Renzo Orihuela (44), Facundo Roncaglia (14), Juan Insaurralde (2), Joel Godoy (39), Joaquin Gho (28), Carlos Villalba (25), Elian Ezequiel Gimenez (23), Valentin Burgoa (22), Pablo Magnin (7), Iván Morales (18)

Talleres (4-2-3-1): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Juan Carlos Portillo (28), Juan Gabriel Rodriguez (6), Miguel Navarro (16), Juan Portilla (27), Ulises Ortegoza (30), Sebastian Palacios (34), Emanuel Reynoso (33), Rick (77), Federico Girotti (9)

Sarmiento
Sarmiento
4-4-1-1
42
Lucas Acosta
44
Renzo Orihuela
14
Facundo Roncaglia
2
Juan Insaurralde
39
Joel Godoy
28
Joaquin Gho
25
Carlos Villalba
23
Elian Ezequiel Gimenez
22
Valentin Burgoa
7
Pablo Magnin
18
Iván Morales
9
Federico Girotti
77
Rick
33
Emanuel Reynoso
34
Sebastian Palacios
30
Ulises Ortegoza
27
Juan Portilla
16
Miguel Navarro
6
Juan Gabriel Rodriguez
28
Juan Carlos Portillo
20
Augusto Schott
22
Guido Herrera
Talleres
Talleres
4-2-3-1
Thay người
79’
Joel Godoy
Alex Vigo
69’
Emanuel Reynoso
Ruben Alejandro Botta Montero
79’
Valentin Burgoa
Manuel Monaco
69’
Federico Girotti
Cristian Tarragona
79’
Pablo Magnin
Franco Frias
71’
Miguel Navarro
Blas Riveros
82’
Elian Gimenez
Manuel Garcia
79’
Sebastian Palacios
Valentin Depietri
88’
Joaquin Gho
Jeremias Vallejos
89’
Juan Portillo
Joaquin Mosqueira
Cầu thủ dự bị
Thyago Ayala
Javier Burrai
Agustin Seyral
Tomas Cardona
Santiago Morales
Nahuel Bustos
Alex Vigo
Matias Galarza
Jeremias Vallejos
Ruben Alejandro Botta Montero
Federico Paradela
Valentin Depietri
Manuel Monaco
Blas Riveros
Gabriel Carabajal
Joaquin Mosqueira
Manuel Garcia
Cristian Tarragona
Tomas Guiacobini
Marcos Portillo
Franco Frias
Gustavo Albarracin
Brandon Marquez
Santiago Fernandez

Thành tích đối đầu Sarmiento vs Talleres

VĐQG Argentina VĐQG ArgentinaFTHT
5/12/2021
SarmientoSarmiento
1(1)
TalleresTalleres
2(1)
5/6/2022
SarmientoSarmiento
2(1)
TalleresTalleres
0(0)
7/7/2023
SarmientoSarmiento
0(0)
TalleresTalleres
1(1)
22/11/2024
SarmientoSarmiento
2(0)
TalleresTalleres
0(0)
16/3/2025
SarmientoSarmiento
0(0)
TalleresTalleres
0(0)

Thành tích gần đây của Sarmiento

VĐQG Argentina VĐQG ArgentinaFTHT
31/3/2025
Gimnasia LPGimnasia LP
0(0)
SarmientoSarmiento
0(0)
16/3/2025
SarmientoSarmiento
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
9/3/2025
SarmientoSarmiento
1(0)
Barracas CentralBarracas Central
1(0)
2/3/2025
AldosiviAldosivi
2(0)
SarmientoSarmiento
2(0)
23/2/2025
Rosario CentralRosario Central
1(0)
SarmientoSarmiento
0(0)
18/2/2025
SarmientoSarmiento
2(0)
Deportivo RiestraDeportivo Riestra
1(1)
14/2/2025
Atletico TucumanAtletico Tucuman
5(4)
SarmientoSarmiento
0(0)
7/2/2025
SarmientoSarmiento
1(0)
San Martin San JuanSan Martin San Juan
1(0)
2/2/2025
LanusLanus
2(0)
SarmientoSarmiento
0(0)
29/1/2025
SarmientoSarmiento
0(0)
Godoy CruzGodoy Cruz
0(0)

Thành tích gần đây của Talleres

Copa Libertadores Copa LibertadoresFTHT
3/4/2025
TalleresTalleres
0(0)
Sao PauloSao Paulo
1(0)
VĐQG Argentina VĐQG ArgentinaFTHT
31/3/2025
BelgranoBelgrano
1(0)
TalleresTalleres
1(1)
23/3/2025
Godoy CruzGodoy Cruz
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
16/3/2025
SarmientoSarmiento
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
11/3/2025
TalleresTalleres
0(0)
Rosario CentralRosario Central
0(0)
2/3/2025
TalleresTalleres
1(0)
TigreTigre
2(0)
22/2/2025
Deportivo RiestraDeportivo Riestra
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
17/2/2025
TalleresTalleres
1(0)
Atletico TucumanAtletico Tucuman
1(0)
14/2/2025
San Martin San JuanSan Martin San Juan
0(0)
TalleresTalleres
1(0)
Cúp quốc gia Argentina Cúp quốc gia ArgentinaFTHT
20/3/2025
TalleresTalleres
3(2)
Deportivo ArmenioDeportivo Armenio
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Independiente Independiente
11731+1224
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Tigre Tigre
11803+924
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Boca Juniors Boca Juniors
11722+923
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
4
CA Huracan CA Huracan
11641+922
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
5
Rosario Central Rosario Central
11641+822
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
6
Argentinos Juniors Argentinos Juniors
11641+522
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
7
River Plate River Plate
11551+520
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
8
Estudiantes de la Plata Estudiantes de la Plata
11542+619
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
9
San Lorenzo de Almagro San Lorenzo de Almagro
11542+319
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
10
Central Cordoba de Santiago Central Cordoba de Santiago
11533+518
Thua Hòa Thua Thắng Hòa
11
Barracas Central Barracas Central
11452+317
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
12
Defensa y Justicia Defensa y Justicia
11524+117
Thua Thắng Thắng Thua Thua
13
Deportivo Riestra Deportivo Riestra
11371+516
Hòa Hòa Hòa Hòa Thắng
14
Club Atletico Platense Club Atletico Platense
11443+216
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
15
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
11443016
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
16
Lanus Lanus
11353+214
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
17
Racing Club Racing Club
11416+213
Thua Thua Hòa Thắng Thua
18
Gimnasia LP Gimnasia LP
11335-412
Thắng Thua Hòa Thua Hòa
19
Godoy Cruz Godoy Cruz
11263-712
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
20
Instituto Cordoba Instituto Cordoba
11326-411
Thua Thua Hòa Thua Thắng
21
Newell's Old Boys Newell's Old Boys
11326-611
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
22
Belgrano Belgrano
11254-911
Thắng Thua Hòa Hòa Hòa
23
Banfield Banfield
11236-39
Thua Hòa Thua Thua Hòa
24
Talleres Talleres
11164-39
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
25
Sarmiento Sarmiento
11164-89
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
26
Union Union
11227-68
Thắng Thua Thắng Thua Thua
27
Aldosivi Aldosivi
11227-118
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
28
Velez Sarsfield Velez Sarsfield
11227-128
Hòa Thua Thắng Thắng Thua
29
Atletico Tucuman Atletico Tucuman
11218-67
Thua Thua Thua Thua Thua
30
San Martin San Juan San Martin San Juan
11137-76
Thua Thắng Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Argentina VĐQG ArgentinaFTHT
    KQ | BXH

    05:00

    05/04

    Estudiantes de la Plata Estudiantes de la Plata (8)
    Belgrano Belgrano (22)

    08:00

    05/04

    San Martin San Juan San Martin San Juan (30)
    San Lorenzo de Almagro San Lorenzo de Almagro (9)
    X