• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse hôm nay 10-08-2025

CN, 10/08/2025 16:30
Sanfrecce Hiroshima
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Shimizu S-Pulse

CN, 10/08/2025 16:30

J League 1: Vòng 25

EDION Stadium Hiroshima

 

Hiệp 1 0 - 0
Kai Matsuzaki42'
Hiệp 2 0 - 0
46'Shuto Nakano (Thay: Hayato Araki)Capixaba64'
46'Shunki Higashi (Thay: Mutsuki Kato)Takashi Inui (Thay: Kai Matsuzaki)57'
60'Yotaro Nakajima (Thay: Hayao Kawabe)Koya Kitagawa (Thay: Reon Yamahara)57'
70'Naoki Maeda (Thay: Kosuke Kinoshita)Hikaru Nakahara (Thay: Toshiki Takahashi)70'
83'Marcos Junior (Thay: Satoshi Tanaka)Yutaka Yoshida (Thay: Capixaba)70'
Kengo Kitazume (Thay: Sen Takagi)84'

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
18%
13%
Ném biên
22%
16%
Việt vị
1%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
5%
Thẻ vàng
0%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
2%
Sút không trúng đích
8%
8%
Cú sút bị chặn
3%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
10%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Satoshi Tanaka (14), Hayao Kawabe (6), Sota Nakamura (39), Ryo Germain (9), Mutsuki Kato (51), Kosuke Kinoshita (17)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Togo Umeda (16), Sen Takagi (70), Sodai Hasukawa (4), Jelani Sumiyoshi (66), Mateus Brunetti (25), Matheus Bueno (98), Yudai Shimamoto (47), Reon Yamahara (14), Kai Matsuzaki (19), Capixaba (7), Toshiki Takahashi (38)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
13
Naoto Arai
14
Satoshi Tanaka
6
Hayao Kawabe
39
Sota Nakamura
9
Ryo Germain
51
Mutsuki Kato
17
Kosuke Kinoshita
38
Toshiki Takahashi
7
Capixaba
19
Kai Matsuzaki
14
Reon Yamahara
47
Yudai Shimamoto
98
Matheus Bueno
25
Mateus Brunetti
66
Jelani Sumiyoshi
4
Sodai Hasukawa
70
Sen Takagi
16
Togo Umeda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
46’
Hayato Araki
Shuto Nakano
57’
Kai Matsuzaki
Takashi Inui
46’
Mutsuki Kato
Shunki Higashi
57’
Reon Yamahara
Koya Kitagawa
60’
Hayao Kawabe
Yotaro Nakajima
70’
Capixaba
Yutaka Yoshida
70’
Kosuke Kinoshita
Naoki Maeda
70’
Toshiki Takahashi
Hikaru Nakahara
83’
Satoshi Tanaka
Marcos Junior
84’
Sen Takagi
Kengo Kitazume
Cầu thủ dự bị
Min-Ki Jeong
Yuya Oki
Taichi Yamasaki
Kengo Kitazume
Marcos Junior
Kento Haneda
Shuto Nakano
Yutaka Yoshida
Shunki Higashi
Kota Miyamoto
Yotaro Nakajima
Hikaru Nakahara
Naoki Maeda
Shinya Yajima
Valere Germain
Takashi Inui
Kim Ju-sung
Koya Kitagawa

Thành tích đối đầu Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse

J League 1 J League 1FTHT
17/3/2021
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
1(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
20/11/2021
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
1(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
29/4/2022
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
2(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
2(0)
3/9/2022
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
2(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
26/2/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
1(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
10/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
0(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật BảnFTHT
6/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
3(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)

Thành tích gần đây của Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật BảnFTHT
27/8/2025
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
2(0)
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
4(3)
6/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
3(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
16/7/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
5(2)
Fujieda MYFCFujieda MYFC
2(2)
J League 1 J League 1FTHT
23/8/2025
Tokyo VerdyTokyo Verdy
0(0)
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
3(1)
20/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
0(0)
Vissel KobeVissel Kobe
1(0)
16/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
1(1)
Gamba OsakaGamba Osaka
0(0)
10/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
0(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
20/7/2025
Albirex NiigataAlbirex Niigata
0(0)
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
2(1)
5/7/2025
Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC
0(0)
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
1(0)
2/7/2025
Vissel KobeVissel Kobe
1(0)
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
0(0)

Thành tích gần đây của Shimizu S-Pulse

J League 1 J League 1FTHT
23/8/2025
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
0(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
16/8/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
3(2)
10/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
0(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
20/7/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
2(0)
Yokohama FCYokohama FC
0(0)
5/7/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
3(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
28/6/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
2(2)
21/6/2025
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
1(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
15/6/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
Gamba OsakaGamba Osaka
0(0)
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật BảnFTHT
6/8/2025
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
3(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
16/7/2025
Shonan BellmareShonan Bellmare
0(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Kyoto Sanga FC Kyoto Sanga FC
281666+2254
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Vissel Kobe Vissel Kobe
291658+1153
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
3
Kashima Antlers Kashima Antlers
271638+1451
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Machida Zelvia Machida Zelvia
281558+1650
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
5
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
271485+1350
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
6
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
281549+1449
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
7
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
271287+844
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
8
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
271197+1042
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
9
Fagiano Okayama FC Fagiano Okayama FC
2811611-239
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
10
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
271089+338
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
11
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
279108+137
Hòa Hòa Thắng Hòa Hòa
12
Gamba Osaka Gamba Osaka
2811413-737
Thắng Thua Thua Thua Thắng
13
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
278811-532
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
14
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
288812-1232
Thua Thắng Thua Thua Hòa
15
FC Tokyo FC Tokyo
278613-1230
Thua Thắng Thua Hòa Thua
16
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
277713-828
Hòa Thua Thua Thua Thua
17
Yokohama F.Marinos Yokohama F.Marinos
286715-925
Thắng Thua Thắng Hòa Thua
18
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
276714-2025
Hòa Thua Thua Hòa Thua
19
Yokohama FC Yokohama FC
286517-1723
Thua Thua Thắng Thua Hòa
20
Albirex Niigata Albirex Niigata
274815-2020
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    J League 1 J League 1FTHT
    KQ | BXH

    16:30

    31/08

    Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse (13)
    Kashima Antlers Kashima Antlers (3)

    17:00

    31/08

    Cerezo Osaka Cerezo Osaka (10)
    Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima (6)

    17:00

    31/08

    Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol (5)
    Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka (11)

    17:00

    31/08

    Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale (8)
    Machida Zelvia Machida Zelvia (4)

    17:00

    31/08

    Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight (16)
    FC Tokyo FC Tokyo (15)

    17:00

    31/08

    Shonan Bellmare Shonan Bellmare (18)
    Gamba Osaka Gamba Osaka (12)

    17:00

    31/08

    Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds (7)
    Albirex Niigata Albirex Niigata (20)
    X