• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả San Antonio FC vs Colorado Springs Switchbacks FC hôm nay 24-04-2025

T 5, 24/04/2025 07:30
San Antonio FC
vs
(H1: 0-0)
Colorado Springs Switchbacks FC

T 5, 24/04/2025 07:30

Hạng 2 Mỹ: Vòng 1

Toyota Field

 

Hiệp 1 0 - 0
4'Kameron Lacey
26'Mohamed Omar
4'Mitchell Taintor
Hiệp 2 vs
64'Jorge HernandezJuan Tejada62'
62'Mohammed AbuZachary Zandi (Thay: Juan Tejada)65'
62'Mohammed Abu (Thay: Mohamed Omar)Aidan Rocha (Thay: Quenzi Huerman)74'
75'Lucas Silva (Kiến tạo: Hugo Mbongue)Devon Williams88'
68'Hugo Mbongue (Thay: Kameron Lacey)Alex Andersson (Thay: Yosuke Hanya)84'
83'Lucas SilvaMaalique Foster90+2''
90+1''Hugo Mbongue (Kiến tạo: Juan Agudelo)

Thống kê trận đấu San Antonio FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

số liệu thống kê
San Antonio FC
San Antonio FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
9%
6%
Thẻ vàng
4%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

San Antonio FC (3-5-2): Pablo Sisniega (1), Carter Manley (2), Kendall Burks (5), Mitchell Taintor (3), Luke Haakenson (7), Kameron Lacey (11), Kevon Lambert (27), Mohamed Omar (6), Lucas Silva (12), Juan Agudelo (17), Jorge Hernandez (10)

Colorado Springs Switchbacks FC (4-1-4-1): Christian Herrera (1), Yosuke Hanya (20), Matthew Mahoney (5), James Musa (41), Duke Lacroix (14), Devon Williams (80), Maalique Foster (99), Juan Tejada (27), Quenzi Huerman (11), Steven Echevarria (13), Ronaldo Damus (9)

San Antonio FC
San Antonio FC
3-5-2
1
Pablo Sisniega
2
Carter Manley
5
Kendall Burks
3
Mitchell Taintor
7
Luke Haakenson
11
Kameron Lacey
27
Kevon Lambert
6
Mohamed Omar
12
Lucas Silva
17
Juan Agudelo
10
Jorge Hernandez
9
Ronaldo Damus
13
Steven Echevarria
11
Quenzi Huerman
27
Juan Tejada
99
Maalique Foster
80
Devon Williams
14
Duke Lacroix
41
James Musa
5
Matthew Mahoney
20
Yosuke Hanya
1
Christian Herrera
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-1-4-1
Thay người
62’
Mohamed Omar
Mohammed Abu
65’
Juan Tejada
Zachary Zandi
68’
Kameron Lacey
Hugo Mbongue
74’
Quenzi Huerman
Aidan Rocha
84’
Yosuke Hanya
Alex Andersson
Cầu thủ dự bị
Adriel Padilla
Alex Andersson
Eduardo Fernandez
Joe Rice
Hugo Mbongue
Dillon Clarke
Jose Daniel Mulato
Marco Rios
Mohammed Abu
Wahab Ackwei
Trova Boni
Zachary Zandi
Richard Windbichler
Aidan Rocha
Kendall Mcintosh

Thành tích đối đầu San Antonio FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

Hạng 2 Mỹ Hạng 2 MỹFTHT
26/3/2023
San Antonio FCSan Antonio FC
1(0)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
0(0)
10/9/2023
San Antonio FCSan Antonio FC
1(0)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
1(0)

Thành tích gần đây của San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ Hạng 2 MỹFTHT
30/3/2025
Lexington SCLexington SC
2(2)
San Antonio FCSan Antonio FC
3(2)
23/3/2025
Oakland RootsOakland Roots
1(1)
San Antonio FCSan Antonio FC
2(1)
16/3/2025
San Antonio FCSan Antonio FC
2(0)
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
0(0)
9/3/2025
San Antonio FCSan Antonio FC
1(1)
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
0(0)
27/10/2024
San Antonio FCSan Antonio FC
1(0)
Detroit City FCDetroit City FC
4(2)
20/10/2024
San Antonio FCSan Antonio FC
1(0)
Louisville City FCLouisville City FC
1(1)
29/9/2024
San Antonio FCSan Antonio FC
1(1)
Rhode IslandRhode Island
3(1)
1/9/2024
San Antonio FCSan Antonio FC
1(0)
Charleston BatteryCharleston Battery
1(0)
18/8/2024
San Antonio FCSan Antonio FC
1(0)
North Carolina FCNorth Carolina FC
0(0)
11/8/2024
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
0(0)
San Antonio FCSan Antonio FC
0(0)

Thành tích gần đây của Colorado Springs Switchbacks FC

Hạng 2 Mỹ Hạng 2 MỹFTHT
30/3/2025
Indy ElevenIndy Eleven
2(1)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
3(1)
23/3/2025
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
2(1)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
2(0)
16/3/2025
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
1(0)
Detroit City FCDetroit City FC
2(0)
9/3/2025
El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive
2(1)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
2(1)
29/9/2024
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
1(1)
Loudoun UnitedLoudoun United
1(0)
15/9/2024
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
2(1)
Charleston BatteryCharleston Battery
0(0)
8/9/2024
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
4(2)
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
2(0)
29/8/2024
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
3(2)
Memphis 901Memphis 901
1(1)
18/8/2024
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
2(0)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
2(1)
11/8/2024
North Carolina FCNorth Carolina FC
4(1)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
San Antonio FC San Antonio FC
4400+512
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Louisville City FC Louisville City FC
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Tulsa FC Tulsa
4301+29
Thắng Thắng Thua Thắng
4
Loudoun United Loudoun United
4301+39
Thắng Thắng Thua Thắng
5
Monterey Bay FC Monterey Bay FC
4301+59
Thua Thắng Thắng Thắng
6
New Mexico United New Mexico United
4301+29
Thua Thắng Thắng Thắng
7
Detroit City FC Detroit City FC
4211+17
Thắng Thắng Hòa Thua
8
North Carolina FC North Carolina FC
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
9
Pittsburgh Riverhounds Pittsburgh Riverhounds
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
10
Colorado Springs Switchbacks FC Colorado Springs Switchbacks FC
412105
Hòa Thua Hòa Thắng
11
El Paso Locomotive El Paso Locomotive
412105
Hòa Hòa Thua Thắng
12
Lexington SC Lexington SC
4121+15
Thắng Hòa Hòa Thua
13
Indy Eleven Indy Eleven
3111+14
Thắng Hòa Thua
14
Las Vegas Lights FC Las Vegas Lights FC
311104
Thắng Thua Hòa
15
Orange County SC Orange County SC
3111-14
Thắng Hòa Thua
16
Sacramento Republic FC Sacramento Republic FC
311104
Thắng Hòa Thua
17
Charleston Battery Charleston Battery
310203
Thua Thắng Thua
18
Tampa Bay Rowdies Tampa Bay Rowdies
3102-13
Thua Thua Thắng
19
Birmingham Legion Birmingham Legion
4022-42
Thua Hòa Hòa Thua
20
Phoenix Rising FC Phoenix Rising FC
4022-32
Thua Hòa Hòa Thua
21
Oakland Roots Oakland Roots
4013-41
Thua Thua Thua Hòa
22
Rhode Island Rhode Island
3012-41
Thua Hòa Thua
23
Hartford Athletic Hartford Athletic
3003-40
Thua Thua Thua
24
Miami FC Miami FC
4004-60
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X