• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Rwanda vs Lesotho hôm nay 25-03-2025

T 3, 25/03/2025 23:00
Rwanda
1 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Lesotho

T 3, 25/03/2025 23:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Hiệp 1 0 - 0
Hiệp 2 1 - 1
58'Jojea KwizeraKatleho Makateng (Thay: Lemohang Lintsa)46'
59'Jojea KwizeraFusi Matlabe (Thay: Rethabile Rasethuntsa)46'
77'Samuel Gueulette (Thay: Hakim Sahabo)Motlomelo Mkwanazi61'
77'York Rafael (Thay: Innocent Nshuti)Lehlohonolo Fothoane82'
Keketso Snyder (Thay: Hlompho Kalake)83'

Thống kê trận đấu Rwanda vs Lesotho

số liệu thống kê
Rwanda
Rwanda
Lesotho
Lesotho
Kiểm soát bóng
54%
46%
Phạm lỗi
10%
10%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
2%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
2%
Sút không trúng đích
10%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
4%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Rwanda vs Lesotho

Rwanda (4-2-3-1): Fiacre Ntwari (1), Fitina Omborenga (13), Ange Mutsinzi (5), Thierry Manzi (17), Claude Niyomugabo (2), Hakim Sahabo (10), Bonheur Mugisha (15), Jojea Kwizera (22), Kevin Muhire (11), Gilbert Mugisha (12), Innocent Nshuti (19)

Lesotho (4-4-2): Sekhoane Moerane (16), Thabang Malane (18), Motlomelo Mkwanazi (2), Thabo Makhele (20), Rethabile Rasethuntsa (3), Hlompho Kalake (7), Lehlohonolo Matsau (19), Tsepo Toloane (4), Neo Mokhachane (11), Tshwarelo Mattwes Bereng (5), Lemohang Lintsa (17)

Rwanda
Rwanda
4-2-3-1
1
Fiacre Ntwari
13
Fitina Omborenga
5
Ange Mutsinzi
17
Thierry Manzi
2
Claude Niyomugabo
10
Hakim Sahabo
15
Bonheur Mugisha
22
Jojea Kwizera
11
Kevin Muhire
12
Gilbert Mugisha
19
Innocent Nshuti
17
Lemohang Lintsa
5
Tshwarelo Mattwes Bereng
11
Neo Mokhachane
4
Tsepo Toloane
19
Lehlohonolo Matsau
7
Hlompho Kalake
3
Rethabile Rasethuntsa
20
Thabo Makhele
2
Motlomelo Mkwanazi
18
Thabang Malane
16
Sekhoane Moerane
Lesotho
Lesotho
4-4-2
Thay người
77’
Hakim Sahabo
Samuel Gueulette
46’
Rethabile Rasethuntsa
Fusi Matlabe
77’
Innocent Nshuti
York Rafael
46’
Lemohang Lintsa
Katleho Makateng
83’
Hlompho Kalake
Keketso Snyder
Cầu thủ dự bị
Maxime Wenssens
Fusi Matlabe
Hadji Iraguha
Tankiso Chaba
Pierre Ishimwe
Nthebe Majoro
Samuel Gueulette
Lisema Lebokollane
Djabel Manishimwe
Lehlohonolo Fothoane
Didier Mugisha
Katleho Makateng
Clement Niyigena
Mohlomi Makhetha
Obed Obed
Thabo Matsoele
York Rafael
Mokoteli Mohapi
Steve Rubanguka
Rethabile Mokokoane
Jean Bosco Ruboneka
Thato Sefoli
Habimana Yves
Keketso Snyder

Thành tích đối đầu Rwanda vs Lesotho

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
11/6/2024
RwandaRwanda
0(0)
LesothoLesotho
1(1)
25/3/2025
RwandaRwanda
1(0)
LesothoLesotho
1(0)

Thành tích gần đây của Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
RwandaRwanda
1(0)
LesothoLesotho
1(0)
21/3/2025
RwandaRwanda
0(0)
NigeriaNigeria
2(2)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
RwandaRwanda
2(1)
South SudanSouth Sudan
1(0)
22/12/2024
South SudanSouth Sudan
3(2)
RwandaRwanda
2(0)
31/10/2024
RwandaRwanda
3(2)
DjiboutiDjibouti
0(0)
27/10/2024
DjiboutiDjibouti
1(0)
RwandaRwanda
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
NigeriaNigeria
1(0)
RwandaRwanda
2(0)
14/11/2024
RwandaRwanda
0(0)
LibyaLibya
1(0)
15/10/2024
RwandaRwanda
2(0)
BeninBenin
1(1)
11/10/2024
BeninBenin
3(1)
RwandaRwanda
0(0)

Thành tích gần đây của Lesotho

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
RwandaRwanda
1(0)
LesothoLesotho
1(0)
21/3/2025
South AfricaSouth Africa
2(0)
LesothoLesotho
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
AngolaAngola
0(0)
LesothoLesotho
1(1)
21/12/2024
LesothoLesotho
0(0)
AngolaAngola
2(2)
3/11/2024
NamibiaNamibia
1(0)
LesothoLesotho
0(0)
26/10/2024
LesothoLesotho
1(1)
NamibiaNamibia
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Ma rốcMa rốc
7(5)
LesothoLesotho
0(0)
14/11/2024
LesothoLesotho
1(0)
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
15/10/2024
LesothoLesotho
0(0)
GabonGabon
2(0)
12/10/2024
GabonGabon
0(0)
LesothoLesotho
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X