• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ruzomberok vs Skalica hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 21:30
Ruzomberok
3 - 2
(H1: 2-1)
Kết thúc
Skalica

T 7, 29/03/2025 21:30

VĐQG Slovakia: Vòng 25

Stadium MFK Ruzomberok

 

Hiệp 1 2 - 1
4'Marian ChobotTomas Smejkal15'
23'Jan HladikTomas Smejkal36'
38'Filip Soucek
Hiệp 2 3 - 2
77'Timotej MudryAdam Morong75'
78'Jan HladikOliver Podhorin (Thay: Matej Hradecky)46'
68'Stefan Gerec (Thay: Rudolf Bozik)Mario Holly (Thay: Jan Vlasko)56'
88'Filip SoucekMartin Cernek (Thay: Lukas Leginus)56'
83'Alexander Selecky (Thay: Andrej Kadlec)Alex Sobczyk (Thay: Lukas Matejka)65'
Oliver Podhorin (Kiến tạo: Oliver Podhorin)89+1''
Adam Gazi90+3''
Marek Fabry (Thay: Martin Masik)80'

Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Skalica

số liệu thống kê
Ruzomberok
Ruzomberok
Skalica
Skalica
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
0%
Thẻ vàng
3%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Skalica

Ruzomberok (4-3-3): Hugo Jan Backovsky (33), Andrej Kadlec (25), Matúš Malý (32), Alexander Mojžiš (2), Matej Madleňák (23), Filip Soucek (7), Timotej Múdry (6), Samuel Lavrinčík (11), Rudolf Bozik (5), Jan Hladik (14), Marian Chobot (20)

Skalica (4-2-3-1): Martin Junas (39), Adam Morong (9), Mario Suver (23), Matej Hradecky (4), Adam Gazi (25), Martin Masik (19), Petr Pudhorocky (17), Lukas Leginus (71), Jan Vlasko (10), Tomas Smejkal (24), Lukas Matejka (12)

Ruzomberok
Ruzomberok
4-3-3
33
Hugo Jan Backovsky
25
Andrej Kadlec
32
Matúš Malý
2
Alexander Mojžiš
23
Matej Madleňák
7
Filip Soucek
6
Timotej Múdry
11
Samuel Lavrinčík
5
Rudolf Bozik
14
Jan Hladik
20
Marian Chobot
12
Lukas Matejka
24
Tomas Smejkal
10
Jan Vlasko
71
Lukas Leginus
17
Petr Pudhorocky
19
Martin Masik
25
Adam Gazi
4
Matej Hradecky
23
Mario Suver
9
Adam Morong
39
Martin Junas
Skalica
Skalica
4-2-3-1
Thay người
68’
Rudolf Bozik
Stefan Gerec
46’
Matej Hradecky
Oliver Podhorin
83’
Andrej Kadlec
Alexander Selecký
56’
Lukas Leginus
Martin Cernek
56’
Jan Vlasko
Mario Holly
65’
Lukas Matejka
Alex Sobczyk
80’
Martin Masik
Marek Fabry
Cầu thủ dự bị
Dominik Ťapaj
Lukas Hrosso
Jan Maslo
Adam Kopas
Kristof Domonkos
Adam Krcik
David Huf
Martin Cernek
Stefan Gerec
Oliver Podhorin
Adam Tučný
Mario Holly
Martin Boda
Adam Ravas
Martin Gomola
Marek Fabry
Alexander Selecký
Alex Sobczyk

Thành tích đối đầu Ruzomberok vs Skalica

VĐQG Slovakia VĐQG SlovakiaFTHT
17/7/2022
RuzomberokRuzomberok
0(0)
SkalicaSkalica
2(2)
30/9/2022
RuzomberokRuzomberok
2(1)
SkalicaSkalica
0(0)
5/8/2023
RuzomberokRuzomberok
2(0)
SkalicaSkalica
1(1)
4/11/2023
RuzomberokRuzomberok
1(1)
SkalicaSkalica
0(0)
29/9/2024
RuzomberokRuzomberok
1(1)
SkalicaSkalica
2(0)
16/2/2025
RuzomberokRuzomberok
1(1)
SkalicaSkalica
0(0)
29/3/2025
RuzomberokRuzomberok
3(2)
SkalicaSkalica
2(1)
Cúp quốc gia Slovakia Cúp quốc gia SlovakiaFTHT
8/11/2022
RuzomberokRuzomberok
1(1)
SkalicaSkalica
1(0)

Thành tích gần đây của Ruzomberok

Cúp quốc gia Slovakia Cúp quốc gia SlovakiaFTHT
1/4/2025
RuzomberokRuzomberok
2(1)
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
1(0)
11/3/2025
Zlate MoravceZlate Moravce
1(1)
RuzomberokRuzomberok
2(0)
VĐQG Slovakia VĐQG SlovakiaFTHT
29/3/2025
RuzomberokRuzomberok
3(2)
SkalicaSkalica
2(1)
15/3/2025
Zemplin MichalovceZemplin Michalovce
2(0)
RuzomberokRuzomberok
1(0)
8/3/2025
RuzomberokRuzomberok
0(0)
KomarnoKomarno
1(0)
1/3/2025
DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda
3(0)
RuzomberokRuzomberok
0(0)
22/2/2025
RuzomberokRuzomberok
2(0)
FC KosiceFC Kosice
1(0)
16/2/2025
SkalicaSkalica
1(1)
RuzomberokRuzomberok
0(0)
9/2/2025
RuzomberokRuzomberok
1(1)
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
5(2)
14/12/2024
Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova
2(1)
RuzomberokRuzomberok
0(0)

Thành tích gần đây của Skalica

VĐQG Slovakia VĐQG SlovakiaFTHT
29/3/2025
RuzomberokRuzomberok
3(2)
SkalicaSkalica
2(1)
15/3/2025
SkalicaSkalica
1(0)
TrencinTrencin
0(0)
8/3/2025
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
0(0)
SkalicaSkalica
2(1)
1/3/2025
SkalicaSkalica
0(0)
TrencinTrencin
0(0)
22/2/2025
KomarnoKomarno
0(0)
SkalicaSkalica
0(0)
16/2/2025
SkalicaSkalica
1(1)
RuzomberokRuzomberok
0(0)
8/2/2025
DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda
3(3)
SkalicaSkalica
1(0)
15/12/2024
SkalicaSkalica
0(0)
ZilinaZilina
0(0)
8/12/2024
FC KosiceFC Kosice
1(0)
SkalicaSkalica
1(1)
30/11/2024
Spartak TrnavaSpartak Trnava
2(2)
SkalicaSkalica
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
221543+2349
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
2
Zilina Zilina
221363+2245
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
3
Spartak Trnava Spartak Trnava
221282+1744
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
22886+1032
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
22796+230
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
6
FC Kosice FC Kosice
22787+629
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
7
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
22697-627
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
8
Komarno Komarno
226412-1422
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
9
Trencin Trencin
223118-1320
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
Ruzomberok Ruzomberok
225512-1720
Thua Thua Thua Thắng Thua
11
Skalica Skalica
224711-1419
Hòa Thua Thắng Hòa Hòa
12
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
224513-1617
Thua Thua Thua Thua Thua
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
251753+2656
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
2
Zilina Zilina
251474+2249
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
3
Spartak Trnava Spartak Trnava
2512103+1546
Hòa Thắng Hòa Hòa Thua
4
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
259106+1237
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
5
FC Kosice FC Kosice
25898+633
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
6
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
257108-131
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
Xuống hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
25898-533
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
2
Komarno Komarno
258413-1328
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
3
Trencin Trencin
255119-1226
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
4
Skalica Skalica
256712-1225
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
5
Ruzomberok Ruzomberok
256514-1823
Thắng Thua Thua Thua Thắng
6
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
254516-2017
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X