• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ruzomberok vs Komarno hôm nay 08-03-2025

T 7, 08/03/2025 21:30
Ruzomberok
0 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Komarno

T 7, 08/03/2025 21:30

VĐQG Slovakia: Vòng 23

Stadium MFK Ruzomberok

 

Hiệp 1 0 - 0
4'Martin ChrienMartin Simko11'
Nandor Tamas19'
Hiệp 2 0 - 1
54'(Pen) Filip SoucekPillar, Robert69'
60'Martin Boda (Thay: Stefan Gerec)Nikolas Spalek (Thay: Nandor Tamas)46'
84'Matus MalyMatija Krivokapic (Thay: Ganbold Ganbayar)57'
70'Marian Chobot (Thay: Adam Tucny)Christian Bayemi (Thay: Jakub Sylvestr)57'
83'David Huf (Thay: Martin Chrien)Robert Pillar69'
83'Timotej Mudry (Thay: Filip Soucek)(Pen) Christian Bayemi86'
83'Rudolf Bozik (Thay: Jan Hladik)Tobias Divis (Thay: Dan Ozvolda)73'
Tamas Nemeth (Thay: Matija Krivokapic)90'

Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Komarno

số liệu thống kê
Ruzomberok
Ruzomberok
Komarno
Komarno
Kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
13%
13%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
3%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
1%
Sút không trúng đích
9%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
4%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Komarno

Ruzomberok (4-1-4-1): Hugo Jan Backovsky (33), Andrej Kadlec (25), Matúš Malý (32), Alexander Mojžiš (2), Matej Madleňák (23), Adam Tučný (17), Martin Chrien (30), Samuel Lavrinčík (11), Filip Soucek (7), Jan Hladik (14), Stefan Gerec (15)

Komarno (4-1-4-1): Filip Dlubac (1), Dominik Spiriak (5), Robert Pillar (21), Martin Simko (3), Ondrej Rudzan (24), Vojtech Kubista (27), Ganbayar Ganbold (73), Dan Ozvolda (6), Dominik Zak (12), Nandor Karoly Tamas (22), Jakub Sylvestr (23)

Ruzomberok
Ruzomberok
4-1-4-1
33
Hugo Jan Backovsky
25
Andrej Kadlec
32
Matúš Malý
2
Alexander Mojžiš
23
Matej Madleňák
17
Adam Tučný
30
Martin Chrien
11
Samuel Lavrinčík
7
Filip Soucek
14
Jan Hladik
15
Stefan Gerec
23
Jakub Sylvestr
22
Nandor Karoly Tamas
12
Dominik Zak
6
Dan Ozvolda
73
Ganbayar Ganbold
27
Vojtech Kubista
24
Ondrej Rudzan
3
Martin Simko
21
Robert Pillar
5
Dominik Spiriak
1
Filip Dlubac
Komarno
Komarno
4-1-4-1
Thay người
60’
Stefan Gerec
Martin Boda
46’
Nandor Tamas
Nikolas Spalek
70’
Adam Tucny
Marian Chobot
57’
Tamas Nemeth
Matija Krivokapic
83’
Martin Chrien
David Huf
57’
Jakub Sylvestr
Christian Bayemi
83’
Jan Hladik
Rudolf Bozik
73’
Dan Ozvolda
Tobias Divis
83’
Filip Soucek
Timotej Múdry
90’
Matija Krivokapic
Tamas Nemeth
Cầu thủ dự bị
Dominik Ťapaj
Benjamin Szaraz
David Huf
Matija Krivokapic
Martin Gomola
Nikolas Spalek
Rudolf Bozik
Gergo Nagy
Martin Boda
Tamas Nemeth
Jan Maslo
Christian Bayemi
Timotej Múdry
Viktor Sliacky
Alexander Selecký
Tobias Divis
Marian Chobot

Thành tích đối đầu Ruzomberok vs Komarno

VĐQG Slovakia VĐQG SlovakiaFTHT
24/9/2024
RuzomberokRuzomberok
1(1)
KomarnoKomarno
2(0)
24/11/2024
RuzomberokRuzomberok
1(1)
KomarnoKomarno
3(2)
8/3/2025
RuzomberokRuzomberok
0(0)
KomarnoKomarno
1(0)
Cúp quốc gia Slovakia Cúp quốc gia SlovakiaFTHT
13/11/2024
RuzomberokRuzomberok
2(1)
KomarnoKomarno
0(0)

Thành tích gần đây của Ruzomberok

Cúp quốc gia Slovakia Cúp quốc gia SlovakiaFTHT
1/4/2025
RuzomberokRuzomberok
2(1)
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
1(0)
11/3/2025
Zlate MoravceZlate Moravce
1(1)
RuzomberokRuzomberok
2(0)
VĐQG Slovakia VĐQG SlovakiaFTHT
29/3/2025
RuzomberokRuzomberok
3(2)
SkalicaSkalica
2(1)
15/3/2025
Zemplin MichalovceZemplin Michalovce
2(0)
RuzomberokRuzomberok
1(0)
8/3/2025
RuzomberokRuzomberok
0(0)
KomarnoKomarno
1(0)
1/3/2025
DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda
3(0)
RuzomberokRuzomberok
0(0)
22/2/2025
RuzomberokRuzomberok
2(0)
FC KosiceFC Kosice
1(0)
16/2/2025
SkalicaSkalica
1(1)
RuzomberokRuzomberok
0(0)
9/2/2025
RuzomberokRuzomberok
1(1)
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
5(2)
14/12/2024
Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova
2(1)
RuzomberokRuzomberok
0(0)

Thành tích gần đây của Komarno

VĐQG Slovakia VĐQG SlovakiaFTHT
30/3/2025
KomarnoKomarno
0(0)
Zemplin MichalovceZemplin Michalovce
1(1)
16/3/2025
KomarnoKomarno
2(1)
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
1(0)
8/3/2025
RuzomberokRuzomberok
0(0)
KomarnoKomarno
1(0)
1/3/2025
Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova
2(0)
KomarnoKomarno
2(0)
26/2/2025
KomarnoKomarno
1(0)
ZilinaZilina
0(0)
22/2/2025
KomarnoKomarno
0(0)
SkalicaSkalica
0(0)
9/2/2025
TrencinTrencin
1(1)
KomarnoKomarno
0(0)
15/12/2024
KomarnoKomarno
3(1)
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
0(0)
7/12/2024
Zemplin MichalovceZemplin Michalovce
0(0)
KomarnoKomarno
0(0)
5/12/2024
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
6(4)
KomarnoKomarno
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
221543+2349
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
2
Zilina Zilina
221363+2245
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
3
Spartak Trnava Spartak Trnava
221282+1744
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
22886+1032
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
22796+230
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
6
FC Kosice FC Kosice
22787+629
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
7
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
22697-627
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
8
Komarno Komarno
226412-1422
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
9
Trencin Trencin
223118-1320
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
Ruzomberok Ruzomberok
225512-1720
Thua Thua Thua Thắng Thua
11
Skalica Skalica
224711-1419
Hòa Thua Thắng Hòa Hòa
12
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
224513-1617
Thua Thua Thua Thua Thua
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
251753+2656
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
2
Zilina Zilina
251474+2249
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
3
Spartak Trnava Spartak Trnava
2512103+1546
Hòa Thắng Hòa Hòa Thua
4
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
259106+1237
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
5
FC Kosice FC Kosice
25898+633
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
6
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
257108-131
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
Xuống hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
25898-533
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
2
Komarno Komarno
258413-1328
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
3
Trencin Trencin
255119-1226
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
4
Skalica Skalica
256712-1225
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
5
Ruzomberok Ruzomberok
256514-1823
Thắng Thua Thua Thua Thắng
6
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
254516-2017
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X