• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Rukh Lviv vs Kryvbas hôm nay 02-05-2025

T 6, 02/05/2025 22:00
Rukh Lviv
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Kryvbas

T 6, 02/05/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 27

Arena Lviv

 

Hiệp 1 0 - 0
39'Andriy KitelaOleksandr Romanchuk24'
40'Artur Ryabov
Hiệp 2 0 - 0
62'Mukhammad Dzhurabaev (Thay: Artur Ryabov)Maksim Zaderaka (Thay: Yvan Dibango)46'
62'Yuriy Tlumak (Thay: Vasyl Runich)Bakary Konate (Thay: Andriy Ponedelnik)46'
72'Bogdan Kyrykovych (Thay: Baboucarr Faal)Noha Ndombasi (Thay: Artur Mykytyshyn)46'
84'Arsen Zalypka (Thay: Yaroslav Karabin)Maksym Lunyov (Thay: Yegor Tverdokhlib)67'
84'Roman Didyk (Thay: Denys Pidgurskyi)Volodymyr Mulyk (Thay: Daniel Sosah)89'

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Kryvbas

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Kryvbas
Kryvbas
Kiểm soát bóng
39%
61%
Phạm lỗi
16%
7%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
4%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Kryvbas

Rukh Lviv (4-1-4-1): Yurii Volodymyr Gereta (1), Andriy Kitela (75), Oleh Horin (25), Vitaliy Ruslanovych (4), Rostislav Lyakh (73), Denys Pidgurskyi (15), Yaroslav Karabin (8), Yevgeniy Pastukh (19), Artur Ryabov (16), Vasyl Runic (11), Baboucarr Faal (99)

Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Jan Jurcec (40), Andriy Ponedelnik (7), Oleksandr Romanchuk (3), Yvan Dibango (55), Hrvoje Ilic (23), Yuriy Vakulko (22), Denys Kuzyk (21), Yegor Tverdokhlib (11), Artur Mykytyshyn (20), Daniel Sosah (9)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
1
Yurii Volodymyr Gereta
75
Andriy Kitela
25
Oleh Horin
4
Vitaliy Ruslanovych
73
Rostislav Lyakh
15
Denys Pidgurskyi
8
Yaroslav Karabin
19
Yevgeniy Pastukh
16
Artur Ryabov
11
Vasyl Runic
99
Baboucarr Faal
9
Daniel Sosah
20
Artur Mykytyshyn
11
Yegor Tverdokhlib
21
Denys Kuzyk
22
Yuriy Vakulko
23
Hrvoje Ilic
55
Yvan Dibango
3
Oleksandr Romanchuk
7
Andriy Ponedelnik
40
Jan Jurcec
33
Andriy Klishchuk
Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
Thay người
62’
Artur Ryabov
Mukhammad Dzhurabaev
46’
Andriy Ponedelnik
Bakary Konate
62’
Vasyl Runich
Yurii Tlumak
46’
Yvan Dibango
Maksym Zaderaka
72’
Baboucarr Faal
Bogdan Kyrykovych
46’
Artur Mykytyshyn
Noha Ndombasi
84’
Yaroslav Karabin
Arsen Zalypka
67’
Yegor Tverdokhlib
Maksym Lunov
84’
Denys Pidgurskyi
Roman Didyk
89’
Daniel Sosah
Volodymyr Mulyk
Cầu thủ dự bị
Dmitriy Ledviy
Volodymyr Makhankov
Arsen Zalypka
Bogdan Khoma
Roman Didyk
Bakary Konate
Vitaliy Roman Vasyliovych
Volodymyr Vilivald
Mukhammad Dzhurabaev
Bandeira
Ostap Prytula
Ferdinard Ikenna
Beknaz Almazbekov
Maksym Zaderaka
Yurii Tlumak
Maksym Lunov
Yegor Klymenko
Mayken Gonzalez
Bogdan Kyrykovych
Oleksandr Kamenskyi
Noha Ndombasi
Volodymyr Mulyk

Thành tích đối đầu Rukh Lviv vs Kryvbas

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
6/11/2022
Rukh LvivRukh Lviv
2(0)
KryvbasKryvbas
1(0)
6/11/2022
Rukh LvivRukh Lviv
2(0)
KryvbasKryvbas
1(0)
14/5/2023
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
1/10/2023
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
KryvbasKryvbas
3(0)
13/4/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
KryvbasKryvbas
1(1)
4/11/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
KryvbasKryvbas
1(1)
2/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
KryvbasKryvbas
0(0)

Thành tích gần đây của Rukh Lviv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
2(2)
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
15/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
2(1)
8/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(1)
1/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
24/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
18/5/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
1(1)
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
10/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
2/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
26/4/2025
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
FC Kormil YavorivFC Kormil Yavoriv
1(0)
Rukh LvivRukh Lviv
2(0)

Thành tích gần đây của Kryvbas

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/8/2025
KryvbasKryvbas
2(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(0)
18/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KryvbasKryvbas
3(2)
9/8/2025
KryvbasKryvbas
2(1)
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
1/8/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(1)
KryvbasKryvbas
1(0)
25/5/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
KryvbasKryvbas
1(1)
17/5/2025
KryvbasKryvbas
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
11/5/2025
KryvbasKryvbas
0(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(1)
7/5/2025
KryvbasKryvbas
4(1)
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
FC KulykivFC Kulykiv
0(0)
KryvbasKryvbas
3(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
16/7/2025
GoztepeGoztepe
2(1)
KryvbasKryvbas
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
3
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
4
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
5
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
6
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua
16
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    17:00

    31/08

    Cherkasy Cherkasy (6)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    31/08

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (2)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (10)

    22:00

    31/08

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (8)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (15)
    X