• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 23:00
Rukh Lviv
0 - 2
(H1: 0-2)
Kết thúc
Dynamo Kyiv

T 7, 29/03/2025 23:00

VĐQG Ukraine: Vòng 22

Arena Lviv

 

Hiệp 1 0 - 2
Vladyslav Vanat (Kiến tạo: Vitaliy Buyalskyi)11'
Vitaliy Buyalskyi (Kiến tạo: Andriy Yarmolenko)30'
Vladyslav Kabayev44'
Hiệp 2 0 - 2
53'Denys PidgurskyiOleksandr Pikhalyonok90+1''
57'Edson Fernando (Thay: Ostap Prytula)Eduardo Guerrero (Thay: Vladyslav Vanat)69'
57'Artur Ryabov (Thay: Yaroslav Karabin)Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Vitaliy Buyalskyi)69'
77'Beknaz Almazbekov (Thay: Vitaliy Kholod)Valentyn Rubchynskyi (Thay: Mykola Shaparenko)69'
77'Yuriy Tlumak (Thay: Denys Pidgurskyi)Nazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko)75'
86'Erik Kalinets (Thay: Vitaliy Roman)

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Kiểm soát bóng
41%
59%
Phạm lỗi
12%
8%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
5%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
2%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv

Rukh Lviv (3-1-4-2): Dmitriy Ledviy (23), Bogdan Slyubyk (92), Roman Didyk (29), Vitaliy Ruslanovych (4), Denys Pidgurskyi (15), Andriy Kitela (75), Ostap Prytula (10), Yevgeniy Pastukh (19), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Yurii Klymchuk (7), Yaroslav Karabin (8)

Dynamo Kyiv (4-2-2-2): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Mykola Mykhailenko (91), Mykola Shaparenko (10), Vladyslav Kabaev (22), Andriy Yarmolenko (7), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Vanat (11)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
3-1-4-2
23
Dmitriy Ledviy
92
Bogdan Slyubyk
29
Roman Didyk
4
Vitaliy Ruslanovych
15
Denys Pidgurskyi
75
Andriy Kitela
10
Ostap Prytula
19
Yevgeniy Pastukh
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
7
Yurii Klymchuk
8
Yaroslav Karabin
11
Vladyslav Vanat
29
Vitaliy Buyalskiy
7
Andriy Yarmolenko
22
Vladyslav Kabaev
10
Mykola Shaparenko
91
Mykola Mykhailenko
44
Vladyslav Dubinchak
32
Taras Mykhavko
4
Denys Popov
20
Oleksandr Karavaev
35
Ruslan Neshcheret
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-2-2-2
Thay người
57’
Ostap Prytula
Edson Fernando
69’
Mykola Shaparenko
Valentyn Rubchynskyi
57’
Yaroslav Karabin
Artur Ryabov
69’
Vladyslav Vanat
Eduardo Guerrero
77’
Denys Pidgurskyi
Yurii Tlumak
69’
Vitaliy Buyalskyi
Oleksandr Pikhalyonok
77’
Vitaliy Kholod
Beknaz Almazbekov
75’
Andriy Yarmolenko
Nazar Voloshyn
86’
Vitaliy Roman
Erik Kalinets
Cầu thủ dự bị
Edson Fernando
Valentyn Rubchynskyi
Artur Ryabov
Eduardo Guerrero
Yurii Tlumak
Oleksandr Pikhalyonok
Baboucarr Faal
Nazar Voloshyn
Rostislav Lyakh
Kostiantyn Vivcharenko
Vasyl Runic
Kristian Bilovar
Artur Remenyak
Maksym Bragaru
Oleh Horin
Matvii Ponomarenko
Beknaz Almazbekov
Valentin Morgun
Svyatoslav Vanivskyi
Volodymyr Brazhko
Erik Kalinets
Valeriy Luchkevych
Maksym Diachuk

Thành tích đối đầu Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
25/9/2021
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(2)
9/10/2022
Rukh LvivRukh Lviv
3(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
9/10/2022
Rukh LvivRukh Lviv
3(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
14/4/2023
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
14/4/2023
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
26/11/2023
Rukh LvivRukh Lviv
2(2)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
25/5/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
21/9/2024
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
29/3/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(2)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)

Thành tích gần đây của Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/3/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(2)
15/3/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
VorsklaVorskla
1(0)
8/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
2/3/2025
ZoryaZorya
2(0)
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
22/2/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
CherkasyCherkasy
1(0)
15/12/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
3(1)
9/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
1/2/2025
Grazer AKGrazer AK
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
23/1/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
1(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)

Thành tích gần đây của Dynamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/3/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(2)
11/3/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(1)
ZoryaZorya
2(2)
6/3/2025
CherkasyCherkasy
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(1)
28/2/2025
VorsklaVorskla
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
23/2/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
16/12/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
10/2/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
31/1/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
RFSRFS
0(0)
21/1/2025
GalatasarayGalatasaray
3(2)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X