• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Rosenborg vs Bodo/Glimt hôm nay 27-04-2024

T 7, 27/04/2024 23:00
Rosenborg
1 - 3
(H1: 0-2)
Kết thúc
Bodo/Glimt

T 7, 27/04/2024 23:00

VĐQG Na Uy: Vòng 5

Lerkendal Stadion

 

Hiệp 1 0 - 2
Kasper Waarts Hoegh (Kiến tạo: Jostein Gundersen)7'
Nino Zugelj36'
Haakon Evjen40'
Hiệp 2 1 - 3
54'(Pen) Ole Christian SaeterUlrik Saltnes (Thay: Kasper Waarts Hoegh)46'
56'Santeri Vaeaenaenen (Thay: Markus Henriksen)Albert Groenbaek51'
55'Adrian Pereira (Thay: Ulrik Yttergaard Jenssen)Fredrik Andre Bjoerkan65'
68'Emil Frederiksen (Thay: Marius Broholm)Jens Petter Hauge67'
82'Edvard Tagseth (Thay: Sverre Halseth Nypan)Sondre Soerli (Thay: Nino Zugelj)65'
Albert Groenbaek90+1''
Oscar Forsmo Kapskarmo (Thay: Haakon Evjen)78'
Adam Soerensen (Thay: Jens Petter Hauge)90'
Odin Luraas Bjoertuft (Thay: Albert Groenbaek)90'

Thống kê trận đấu Rosenborg vs Bodo/Glimt

số liệu thống kê
Rosenborg
Rosenborg
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
6%
11%
Ném biên
12%
11%
Việt vị
4%
0%
Chuyền dài
12%
9%
Phạt góc
3%
5%
Thẻ vàng
0%
4%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
6%
Sút không trúng đích
5%
5%
Cú sút bị chặn
1%
1%
Phản công
1%
4%
Thủ môn cản phá
3%
1%
Phát bóng
7%
9%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Rosenborg vs Bodo/Glimt

Rosenborg (4-3-3): Sander Tangvik (1), Erlend Dahl Reitan (2), Haakon Volden (50), Mikkel Konradsen Ceide (38), Ulrik Yttergard Jenssen (23), Markus Henriksen (7), Ole Selnaes (10), Sverre Halseth Nypan (41), Jesper Reitan-Sunde (45), Ole Christian Saeter (9), Marius Broholm (39)

Bodo/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Fredrik Sjovold (20), Brede Moe (18), Jostein Gundersen (6), Fredrik Bjorkan (15), Hakon Evjen (26), Patrick Berg (7), Albert Grønbæk (8), Nino Zugelj (99), Kasper Høgh (9), Jens Hauge (23)

Rosenborg
Rosenborg
4-3-3
1
Sander Tangvik
2
Erlend Dahl Reitan
50
Haakon Volden
38
Mikkel Konradsen Ceide
23
Ulrik Yttergard Jenssen
7
Markus Henriksen
10
Ole Selnaes
41
Sverre Halseth Nypan
45
Jesper Reitan-Sunde
9
Ole Christian Saeter
39
Marius Broholm
23
Jens Hauge
9
Kasper Høgh
99
Nino Zugelj
8
Albert Grønbæk
7
Patrick Berg
26
Hakon Evjen
15
Fredrik Bjorkan
6
Jostein Gundersen
18
Brede Moe
20
Fredrik Sjovold
12
Nikita Haikin
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4-3-3
Thay người
55’
Ulrik Yttergaard Jenssen
Adrian Pereira
46’
Kasper Waarts Hoegh
Ulrik Saltnes
56’
Markus Henriksen
Santeri Vaananen
65’
Nino Zugelj
Sondre Sorli
68’
Marius Broholm
Emil Frederiksen
78’
Haakon Evjen
Oscar Forsmo Kapskarmo
82’
Sverre Halseth Nypan
Edvard Tagseth
90’
Albert Groenbaek
Odin Luras Bjortuft
90’
Jens Petter Hauge
Adam Sorensen
Cầu thủ dự bị
Rasmus Semundseth Sandberg
Kjetil Haug
Santeri Vaananen
Villads Nielsen
Tobias Børkeeiet
Odin Luras Bjortuft
Jayden Nelson
Ulrik Saltnes
Adrian Pereira
Sondre Sorli
Edvard Tagseth
Oscar Forsmo Kapskarmo
Agon Sadiku
Adam Sorensen
Emil Frederiksen
Leo Cornic

Thành tích đối đầu Rosenborg vs Bodo/Glimt

VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
16/5/2021
RosenborgRosenborg
2(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
2(0)
4/4/2022
RosenborgRosenborg
2(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
2(1)
30/10/2022
RosenborgRosenborg
3(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
2(1)
13/5/2023
RosenborgRosenborg
3(2)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
2(1)
17/9/2023
RosenborgRosenborg
1(1)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
1(1)
27/4/2024
RosenborgRosenborg
1(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
3(2)

Thành tích gần đây của Rosenborg

VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
21/5/2024
TromsoeTromsoe
3(0)
RosenborgRosenborg
2(2)
16/5/2024
RosenborgRosenborg
1(1)
KFUM OsloKFUM Oslo
3(1)
11/5/2024
MoldeMolde
2(1)
RosenborgRosenborg
2(0)
4/5/2024
BrannBrann
3(1)
RosenborgRosenborg
0(0)
27/4/2024
RosenborgRosenborg
1(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
3(2)
21/4/2024
FK HaugesundFK Haugesund
1(0)
RosenborgRosenborg
3(2)
14/4/2024
RosenborgRosenborg
1(1)
HamKamHamKam
0(0)
Cúp quốc gia Na Uy Cúp quốc gia Na UyFTHT
1/5/2024
FredrikstadFredrikstad
1(0)
RosenborgRosenborg
0(0)
24/4/2024
Ull/KisaUll/Kisa
1(1)
RosenborgRosenborg
3(2)
10/4/2024
SverresborgSverresborg
0(0)
RosenborgRosenborg
6(3)

Thành tích gần đây của Bodo/Glimt

VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
20/5/2024
HamKamHamKam
1(1)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
0(0)
16/5/2024
Bodo/GlimtBodo/Glimt
4(2)
TromsoeTromsoe
0(0)
12/5/2024
Kristiansund BKKristiansund BK
2(1)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
4(1)
5/5/2024
Bodo/GlimtBodo/Glimt
1(0)
StroemsgodsetStroemsgodset
0(0)
27/4/2024
RosenborgRosenborg
1(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
3(2)
22/4/2024
Bodo/GlimtBodo/Glimt
1(1)
MoldeMolde
1(0)
15/4/2024
LillestroemLillestroem
0(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
5(1)
Cúp quốc gia Na Uy Cúp quốc gia Na UyFTHT
1/5/2024
Bodo/GlimtBodo/Glimt
2(2)
LillestroemLillestroem
4(2)
24/4/2024
JunkerenJunkeren
0(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
2(1)
9/4/2024
BroennoeysundBroennoeysund
0(0)
Bodo/GlimtBodo/Glimt
6(5)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Bodo/Glimt Bodo/Glimt
9711+1622
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
2
Brann Brann
10631+921
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Fredrikstad Fredrikstad
9621+1220
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Molde Molde
10523+717
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
5
Viking Viking
9432+215
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
6
KFUM Oslo KFUM Oslo
9342013
Hòa Thắng Thua Thắng Hòa
7
Stroemsgodset Stroemsgodset
9414-313
Hòa Thua Thua Thua Thắng
8
HamKam HamKam
10244+310
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
9
Kristiansund BK Kristiansund BK
9243-310
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
10
Rosenborg Rosenborg
9315-410
Thua Thua Hòa Thua Thua
11
FK Haugesund FK Haugesund
9315-510
Thua Thua Hòa Thắng Thua
12
Lillestroem Lillestroem
9315-610
Hòa Thua Thua Thắng Thua
13
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
9315-710
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
14
Odds Ballklubb Odds Ballklubb
10235-119
Hòa Thua Thua Thua Hòa
15
Sandefjord Sandefjord
8215-37
Thua Thắng Thắng Thua Thua
16
Tromsoe Tromsoe
8206-76
Thua Thua Thắng Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
    KQ | BXH

    00:00

    25/05

    Bodo/Glimt Bodo/Glimt (1)
    KFUM Oslo KFUM Oslo (6)

    23:00

    25/05

    Fredrikstad Fredrikstad (3)
    Tromsoe Tromsoe (16)
    X