• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Rennes vs Lorient hôm nay 03-03-2024

CN, 03/03/2024 23:05
Rennes
1 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
Lorient

CN, 03/03/2024 23:05

Ligue 1: Vòng 24

Roazhon Park

ON Sports

Hiệp 1 0 - 0
Hiệp 2 1 - 2
67'Amine Gouiri (Thay: Baptiste Santamaria)Souleymane Toure56'
72'Guela Doue (Thay: Alidu Seidu)Mohamed Bamba59'
74'Ludovic BlasLaurent Abergel72'
82'Ibrahim Salah (Thay: Desire Doue)Gedeon Kalulu (Thay: Panos Katseris)82'
82'Christopher Wooh (Thay: Warmed Omari)Aiyegun Tosin (Thay: Ayman Kari)82'
82'Bertug Yildirim (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga)Elie Kroupi (Thay: Mohamed Bamba)82'
90+4''Amine Gouiri (Kiến tạo: Benjamin Bourigeaud)Elie Kroupi (Kiến tạo: Gedeon Kalulu)90'

Thống kê trận đấu Rennes vs Lorient

số liệu thống kê
Rennes
Rennes
Lorient
Lorient
Kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
12%
9%
Ném biên
18%
12%
Việt vị
0%
4%
Chuyền dài
27%
5%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
1%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
6%
Sút không trúng đích
11%
4%
Cú sút bị chặn
6%
2%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
5%
Phát bóng
5%
12%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Rennes vs Lorient

Rennes (4-2-3-1): Steve Mandanda (30), Alidu Seidu (36), Warmed Omari (23), Arthur Theate (5), Adrien Truffert (3), Baptiste Santamaria (8), Benjamin Bourigeaud (14), Ludovic Blas (11), Martin Terrier (7), Desire Doue (33), Arnaud Kalimuendo (9)

Lorient (3-4-2-1): Yvon Mvogo (38), Nathaniel Adjei (32), Julien Laporte (15), Souleymane Toure (95), Panos Katseris (7), Laurent Abergel (19), Tiemoue Bakayoko (14), Theo Le Bris (37), Ayman Kari (44), Julien Ponceau (21), Mohamed Bamba (9)

Rennes
Rennes
4-2-3-1
30
Steve Mandanda
36
Alidu Seidu
23
Warmed Omari
5
Arthur Theate
3
Adrien Truffert
8
Baptiste Santamaria
14
Benjamin Bourigeaud
11
Ludovic Blas
7
Martin Terrier
33
Desire Doue
9
Arnaud Kalimuendo
9
Mohamed Bamba
21
Julien Ponceau
44
Ayman Kari
37
Theo Le Bris
14
Tiemoue Bakayoko
19
Laurent Abergel
7
Panos Katseris
95
Souleymane Toure
15
Julien Laporte
32
Nathaniel Adjei
38
Yvon Mvogo
Lorient
Lorient
3-4-2-1
Thay người
67’
Baptiste Santamaria
Amine Gouiri
82’
Panos Katseris
Gedeon Kalulu
72’
Alidu Seidu
Guela Doue
82’
Ayman Kari
Tosin Aiyegun
82’
Warmed Omari
Christopher Wooh
82’
Mohamed Bamba
Eli Kroupi Jr
82’
Desire Doue
Ibrahim Salah
82’
Arnaud Kalimuendo-Muinga
Bertug Ozgur Yildirim
Cầu thủ dự bị
Amine Gouiri
Dominique Youfeigane
Azor Matusiwa
Darline Yongwa
Gauthier Gallon
Formose Mendy
Christopher Wooh
Gedeon Kalulu
Jeanuel Belocian
Imran Louza
Guela Doue
Tosin Aiyegun
Ibrahim Salah
Badredine Bouanani
Mathis Lambourde
Bamba Dieng
Bertug Ozgur Yildirim
Eli Kroupi Jr

Thành tích đối đầu Rennes vs Lorient

Ligue 1 Ligue 1FTHT
8/12/2013
RennesRennes
2(0)
LorientLorient
0(0)
27/4/2014
RennesRennes
1(0)
LorientLorient
1(0)
8/11/2014
RennesRennes
1(0)
LorientLorient
0(0)
5/4/2015
RennesRennes
0(0)
LorientLorient
3(0)
24/10/2015
RennesRennes
1(0)
LorientLorient
1(0)
10/1/2016
RennesRennes
2(0)
LorientLorient
2(0)
30/11/2016
RennesRennes
2(0)
LorientLorient
1(0)
26/2/2017
RennesRennes
1(0)
LorientLorient
0(0)
20/12/2020
RennesRennes
0(0)
LorientLorient
3(0)
4/2/2021
RennesRennes
1(0)
LorientLorient
1(0)
28/11/2021
RennesRennes
0(0)
LorientLorient
2(0)
24/4/2022
RennesRennes
5(2)
LorientLorient
0(0)
7/8/2022
RennesRennes
0(0)
LorientLorient
1(0)
28/1/2023
RennesRennes
2(2)
LorientLorient
1(0)
22/10/2023
RennesRennes
2(2)
LorientLorient
1(1)
3/3/2024
RennesRennes
1(0)
LorientLorient
2(0)
Cúp quốc gia Pháp Cúp quốc gia PhápFTHT
19/12/2021
RennesRennes
1(1)
LorientLorient
0(0)

Thành tích gần đây của Rennes

Ligue 1 Ligue 1FTHT
13/5/2024
RennesRennes
1(0)
LensLens
1(0)
5/5/2024
MetzMetz
2(2)
RennesRennes
3(1)
28/4/2024
RennesRennes
4(2)
BrestBrest
5(1)
20/4/2024
NantesNantes
0(0)
RennesRennes
3(0)
14/4/2024
RennesRennes
1(1)
ToulouseToulouse
2(2)
7/4/2024
MonacoMonaco
1(1)
RennesRennes
0(0)
31/3/2024
StrasbourgStrasbourg
2(0)
RennesRennes
0(0)
17/3/2024
RennesRennes
2(1)
MarseilleMarseille
0(0)
10/3/2024
LilleLille
2(0)
RennesRennes
2(2)
Cúp quốc gia Pháp Cúp quốc gia PhápFTHT
4/4/2024
Paris Saint-GermainParis Saint-Germain
1(1)
RennesRennes
0(0)

Thành tích gần đây của Lorient

Ligue 1 Ligue 1FTHT
13/5/2024
MarseilleMarseille
3(2)
LorientLorient
1(1)
4/5/2024
LensLens
2(0)
LorientLorient
0(0)
28/4/2024
LorientLorient
1(1)
ToulouseToulouse
2(0)
25/4/2024
LorientLorient
1(0)
Paris Saint-GermainParis Saint-Germain
4(2)
20/4/2024
NiceNice
3(1)
LorientLorient
0(0)
7/4/2024
MontpellierMontpellier
2(0)
LorientLorient
0(0)
31/3/2024
LorientLorient
0(0)
BrestBrest
1(0)
17/3/2024
MonacoMonaco
2(1)
LorientLorient
2(1)
9/3/2024
LorientLorient
0(0)
LyonLyon
2(0)
3/3/2024
RennesRennes
1(0)
LorientLorient
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
3321102+4673
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
2
Monaco Monaco
331977+2264
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
3
Lille Lille
3316107+1858
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
4
Brest Brest
3316107+1658
Thua Thua Thắng Hòa Hòa
5
Nice Nice
331599+1154
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
6
Lens Lens
3314811+850
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
7
Lyon Lyon
3315513-750
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
8
Marseille Marseille
33121110+1047
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
9
Rennes Rennes
33121011+846
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
10
Reims Reims
3312813-644
Thua Thua Thua Hòa Thắng
11
Toulouse Toulouse
33111012-143
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
12
Montpellier Montpellier
33101112-540
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
13
Strasbourg Strasbourg
3310914-1139
Thắng Thua Thua Thua Thắng
14
Nantes Nantes
339618-2133
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
15
Le Havre Le Havre
3371115-1032
Thua Thua Hòa Thắng Thua
16
Metz Metz
338520-2129
Thắng Thắng Thua Thua Thua
17
Lorient Lorient
336819-2826
Thua Thua Thua Thua Thua
18
Clermont Foot Clermont Foot
3351018-2925
Hòa Thua Thắng Thua Thua
  • Dự vòng bảng Champions League
  • Vòng loại Champions League
  • Dự vòng bảng Europa League
  • Dự vòng loại Europa Conference League
  • Tranh suất trụ hạng
  • Xuống hạng Ligue 2

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

1Thẻ vàng
1Thẻ đỏ
(1)Thứ hạng đội
Ligue 1 Ligue 1FTHT
KQ | BXH

02:00

20/05

Le Havre Le Havre (15)
Marseille Marseille (8)

02:00

20/05

Lens Lens (6)
Montpellier Montpellier (12)

02:00

20/05

Lille Lille (3)
Nice Nice (5)

02:00

20/05

Lorient Lorient (17)
Clermont Foot Clermont Foot (18)

02:00

20/05

Lyon Lyon (7)
Strasbourg Strasbourg (13)

02:00

20/05

Metz Metz (16)
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain (1)

02:00

20/05

Monaco Monaco (2)
Nantes Nantes (14)

02:00

20/05

Reims Reims (10)
Rennes Rennes (9)

02:00

20/05

Toulouse Toulouse (11)
Brest Brest (4)
X