• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Real Madrid vs Vallecano hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 22:15
Real Madrid
2 - 1
(H1: 2-1)
Kết thúc
Vallecano

CN, 09/03/2025 22:15

La Liga: Vòng 27

Estadio Santiago Bernabeu

SCTV15

Hiệp 1 2 - 1
30'Kylian MbappePedro Diaz (Kiến tạo: Alvaro Garcia)45+2''
34'Vinicius Junior (Kiến tạo: Luka Modric)
Hiệp 2 2 - 1
68'Federico Valverde (Thay: Rodrygo)Gerard Gumbau63'
79'Vinicius JuniorIvan Balliu (Thay: Pedro Diaz)70'
79'Eduardo Camavinga (Thay: Kylian Mbappe)Oscar Trejo (Thay: Gerard Gumbau)70'
85'Aurelien TchouameniOscar Valentin (Thay: Adrian Embarba)70'
86'Brahim Diaz (Thay: Jude Bellingham)Sergi Guardiola (Thay: Pathe Ciss)85'
90+2''Luka ModricUnai Lopez (Thay: Alfonso Espino)85'

Thống kê trận đấu Real Madrid vs Vallecano

số liệu thống kê
Real Madrid
Real Madrid
Vallecano
Vallecano
Kiểm soát bóng
46%
54%
Phạm lỗi
12%
17%
Ném biên
8%
16%
Việt vị
3%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
6%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
6%
Sút không trúng đích
3%
8%
Cú sút bị chặn
2%
6%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
5%
3%
Phát bóng
12%
6%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Real Madrid vs Vallecano

Real Madrid (4-4-2): Andriy Lunin (13), Lucas Vázquez (17), Raul Asencio (35), David Alaba (4), Fran García (20), Rodrygo (11), Luka Modrić (10), Aurélien Tchouaméni (14), Jude Bellingham (5), Kylian Mbappé (9), Vinicius Junior (7)

Vallecano (4-2-3-1): Augusto Batalla (13), Andrei Rațiu (2), Florian Lejeune (24), Aridane (5), Alfonso Espino (22), Pathé Ciss (6), Pedro Díaz (4), Adri Embarba (21), Gerard Gumbau (15), Pep Chavarría (3), Alvaro Garcia (18)

Real Madrid
Real Madrid
4-4-2
13
Andriy Lunin
17
Lucas Vázquez
35
Raul Asencio
4
David Alaba
20
Fran García
11
Rodrygo
10
Luka Modrić
14
Aurélien Tchouaméni
5
Jude Bellingham
9
Kylian Mbappé
7
Vinicius Junior
18
Alvaro Garcia
3
Pep Chavarría
15
Gerard Gumbau
21
Adri Embarba
4
Pedro Díaz
6
Pathé Ciss
22
Alfonso Espino
5
Aridane
24
Florian Lejeune
2
Andrei Rațiu
13
Augusto Batalla
Vallecano
Vallecano
4-2-3-1
Thay người
68’
Rodrygo
Federico Valverde
70’
Gerard Gumbau
Óscar Trejo
79’
Kylian Mbappe
Eduardo Camavinga
70’
Pedro Diaz
Iván Balliu
86’
Jude Bellingham
Brahim Díaz
70’
Adrian Embarba
Oscar Valentin
85’
Pathe Ciss
Sergi Guardiola
85’
Alfonso Espino
Unai López
Cầu thủ dự bị
Ferland Mendy
Sergi Guardiola
Brahim Díaz
Unai López
Fran González
Óscar Trejo
Sergio Mestre
Dani Cárdenas
Eduardo Camavinga
Iván Balliu
Federico Valverde
Marco de las Sias
Arda Güler
Pelayo Fernandez
Endrick
Oscar Valentin
Etienne Eto'o

Thành tích đối đầu Real Madrid vs Vallecano

La Liga La LigaFTHT
18/2/2013
Real MadridReal Madrid
2(0)
VallecanoVallecano
0(0)
3/11/2013
Real MadridReal Madrid
2(0)
VallecanoVallecano
3(0)
30/3/2014
Real MadridReal Madrid
5(0)
VallecanoVallecano
0(0)
9/11/2014
Real MadridReal Madrid
5(0)
VallecanoVallecano
1(0)
9/4/2015
Real MadridReal Madrid
0(0)
VallecanoVallecano
2(0)
20/12/2015
Real MadridReal Madrid
10(0)
VallecanoVallecano
2(0)
23/4/2016
Real MadridReal Madrid
2(0)
VallecanoVallecano
3(0)
16/12/2018
Real MadridReal Madrid
1(0)
VallecanoVallecano
0(0)
29/4/2019
Real MadridReal Madrid
1(0)
VallecanoVallecano
0(0)
7/11/2021
Real MadridReal Madrid
2(2)
VallecanoVallecano
1(0)
27/2/2022
Real MadridReal Madrid
0(0)
VallecanoVallecano
1(0)
8/11/2022
Real MadridReal Madrid
3(2)
VallecanoVallecano
2(2)
25/5/2023
Real MadridReal Madrid
2(1)
VallecanoVallecano
1(0)
6/11/2023
Real MadridReal Madrid
0(0)
VallecanoVallecano
0(0)
18/2/2024
Real MadridReal Madrid
1(1)
VallecanoVallecano
1(1)
15/12/2024
Real MadridReal Madrid
3(2)
VallecanoVallecano
3(2)
9/3/2025
Real MadridReal Madrid
2(2)
VallecanoVallecano
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
19/7/2021
Real MadridReal Madrid
1(0)
VallecanoVallecano
1(0)

Thành tích gần đây của Real Madrid

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha Cúp Nhà Vua Tây Ban NhaFTHT
2/4/2025
Real MadridReal Madrid
4(1)
SociedadSociedad
4(1)
27/2/2025
SociedadSociedad
0(0)
Real MadridReal Madrid
1(1)
La Liga La LigaFTHT
30/3/2025
Real MadridReal Madrid
3(1)
LeganesLeganes
2(2)
16/3/2025
VillarrealVillarreal
1(1)
Real MadridReal Madrid
2(2)
9/3/2025
Real MadridReal Madrid
2(2)
VallecanoVallecano
1(1)
2/3/2025
Real BetisReal Betis
2(1)
Real MadridReal Madrid
1(1)
23/2/2025
Real MadridReal Madrid
2(1)
GironaGirona
0(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/3/2025
AtleticoAtletico
1(1)
Real MadridReal Madrid
0(0)
5/3/2025
Real MadridReal Madrid
2(1)
AtleticoAtletico
1(1)
20/2/2025
Real MadridReal Madrid
3(2)
Man CityMan City
1(0)

Thành tích gần đây của Vallecano

La Liga La LigaFTHT
30/3/2025
AlavesAlaves
0(0)
VallecanoVallecano
2(1)
17/3/2025
VallecanoVallecano
2(0)
SociedadSociedad
2(1)
9/3/2025
Real MadridReal Madrid
2(2)
VallecanoVallecano
1(1)
1/3/2025
VallecanoVallecano
1(0)
SevillaSevilla
1(0)
22/2/2025
VallecanoVallecano
0(0)
VillarrealVillarreal
1(0)
18/2/2025
BarcelonaBarcelona
1(1)
VallecanoVallecano
0(0)
8/2/2025
VallecanoVallecano
1(0)
ValladolidValladolid
0(0)
1/2/2025
LeganesLeganes
0(0)
VallecanoVallecano
1(0)
26/1/2025
VallecanoVallecano
2(0)
GironaGirona
1(0)
20/1/2025
OsasunaOsasuna
1(0)
VallecanoVallecano
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Barcelona Barcelona
292135+5466
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Real Madrid Real Madrid
291964+3363
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Atletico Atletico
291694+2457
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
4
Athletic Club Athletic Club
2914114+2253
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Villarreal Villarreal
281387+1247
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
6
Real Betis Real Betis
291388+447
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Vallecano Vallecano
2910109+240
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
8
Celta Vigo Celta Vigo
2911711040
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
9
Mallorca Mallorca
2911711-740
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
10
Sociedad Sociedad
2911513-438
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
11
Sevilla Sevilla
299911-636
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
12
Getafe Getafe
299911+136
Thua Thua Thắng Thắng Thua
13
Girona Girona
299713-834
Thua Hòa Hòa Hòa Thua
14
Osasuna Osasuna
297139-934
Thua Hòa Thua Thua Hòa
15
Valencia Valencia
2971012-1431
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
16
Espanyol Espanyol
287813-1329
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
17
Alaves Alaves
296914-1227
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
18
Leganes Leganes
296914-1827
Thua Thắng Thua Thua Thua
19
Las Palmas Las Palmas
296815-1526
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
20
Valladolid Valladolid
294421-4616
Thua Hòa Thua Thua Thua
  • Dự vòng bảng Champions League
  • Dự vòng bảng Europa League
  • Dự vòng loại Europa Conference League
  • Xuống hạng LaLiga2

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X