• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Randers FC vs Broendby IF hôm nay 11-03-2025

T 3, 11/03/2025 01:00
Randers FC
4 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
Broendby IF

T 3, 11/03/2025 01:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 21

Cepheus Park Randers

 

Hiệp 1 0 - 0
Clement Bischoff (Thay: Mathias Kvistgaarden)27'
Hiệp 2 4 - 2
48'Mohamed Toure (Kiến tạo: Nikolas Dyhr)Nicolai Vallys (Kiến tạo: Yuito Suzuki)54'
59'Andre RoemerMileta Rajovic (Thay: Benjamin Tahirovic)64'
69'Mohamed ToureJordi Vanlerberghe (Thay: Sean Klaiber)64'
71'Elies Mahmoud (Thay: Florian Danho)Jordi Vanlerberghe (Kiến tạo: Nicolai Vallys)74'
79'Stephen Odey (Thay: Mohamed Toure)Jacob Broechner Ambaek (Thay: Marko Divkovic)83'
79'Frederik Lauenborg (Thay: Simen Bolkan Nordli)Filip Bundgaard (Thay: Nicolai Vallys)83'
90+2''Mathias Greve (Kiến tạo: Nikolas Dyhr)
90'Bjoern Kopplin (Thay: Mathias Greve)

Thống kê trận đấu Randers FC vs Broendby IF

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
Broendby IF
Broendby IF
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
10%
10%
Ném biên
25%
20%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
9%
6%
Phạt góc
4%
2%
Thẻ vàng
0%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
5%
Sút không trúng đích
0%
5%
Cú sút bị chặn
3%
4%
Phản công
2%
2%
Thủ môn cản phá
3%
3%
Phát bóng
10%
4%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Randers FC vs Broendby IF

Randers FC (4-4-2): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Nikolas Dyhr (44), Mathias Greve (17), André Römer (28), John Bjorkengren (6), Simen Bolkan Nordli (9), Florian Danho (26), Mohamed Toure (7)

Broendby IF (4-3-3): Patrick Pentz (1), Sean Klaiber (31), Frederik Alves Ibsen (32), Jacob Rasmussen (4), Marko Divkovic (24), Noah Nartey (35), Daniel Wass (10), Benjamin Tahirović (8), Yuito Suzuki (28), Mathias Kvistgaarden (36), Nicolai Vallys (7)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Paul Izzo
27
Oliver Olsen
3
Daniel Høegh
4
Wessel Dammers
44
Nikolas Dyhr
17
Mathias Greve
28
André Römer
6
John Bjorkengren
9
Simen Bolkan Nordli
26
Florian Danho
7
Mohamed Toure
7
Nicolai Vallys
36
Mathias Kvistgaarden
28
Yuito Suzuki
8
Benjamin Tahirović
10
Daniel Wass
35
Noah Nartey
24
Marko Divkovic
4
Jacob Rasmussen
32
Frederik Alves Ibsen
31
Sean Klaiber
1
Patrick Pentz
Broendby IF
Broendby IF
4-3-3
Thay người
71’
Florian Danho
Elies Mahmoud
27’
Mathias Kvistgaarden
Clement Bischoff
79’
Mohamed Toure
Stephen Odey
64’
Benjamin Tahirovic
Mileta Rajović
79’
Simen Bolkan Nordli
Frederik Lauenborg
64’
Sean Klaiber
Jordi Vanlerberghe
90’
Mathias Greve
Björn Kopplin
83’
Nicolai Vallys
Filip Bundgaard
83’
Marko Divkovic
Jacob Broechner Ambaek
Cầu thủ dự bị
Elies Mahmoud
Stijn Spierings
Stephen Odey
Filip Bundgaard
Oskar Snorre
Thomas Mikkelsen
Frederik Lauenborg
Mileta Rajović
Björn Kopplin
Jordi Vanlerberghe
Laurits Pedersen
Clement Bischoff
Noah Shamoun
Mathias Jensen
Sabil Hansen
Lukas Larsen
Norman Campbell
Jacob Broechner Ambaek

Thành tích đối đầu Randers FC vs Broendby IF

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
3/10/2021
Randers FCRanders FC
1(1)
Broendby IFBroendby IF
1(1)
28/11/2021
Randers FCRanders FC
1(1)
Broendby IFBroendby IF
0(0)
11/9/2022
Randers FCRanders FC
2(1)
Broendby IFBroendby IF
2(1)
9/10/2022
Randers FCRanders FC
2(1)
Broendby IFBroendby IF
3(1)
3/9/2023
Randers FCRanders FC
3(3)
Broendby IFBroendby IF
1(0)
22/10/2023
Randers FCRanders FC
2(1)
Broendby IFBroendby IF
2(1)
25/8/2024
Randers FCRanders FC
2(0)
Broendby IFBroendby IF
2(1)
11/3/2025
Randers FCRanders FC
4(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)

Thành tích gần đây của Randers FC

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
1/4/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
16/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(3)
Randers FCRanders FC
2(0)
11/3/2025
Randers FCRanders FC
4(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)
1/3/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
AGFAGF
1(0)
22/2/2025
LyngbyLyngby
0(0)
Randers FCRanders FC
0(0)
18/2/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
7/2/2025
KryvbasKryvbas
1(0)
Randers FCRanders FC
5(0)
3/2/2025
Orebro SKOrebro SK
0(0)
Randers FCRanders FC
4(0)
29/1/2025
Randers FCRanders FC
3(0)
AC HorsensAC Horsens
4(0)
24/1/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(0)

Thành tích gần đây của Broendby IF

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
30/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
0(0)
Broendby IFBroendby IF
2(1)
16/3/2025
Broendby IFBroendby IF
2(1)
SilkeborgSilkeborg
2(2)
11/3/2025
Randers FCRanders FC
4(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)
4/3/2025
Broendby IFBroendby IF
1(0)
LyngbyLyngby
1(0)
23/2/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)
15/2/2025
Broendby IFBroendby IF
4(1)
ViborgViborg
1(1)
Atlantic Cup Atlantic CupFTHT
7/2/2025
Broendby IFBroendby IF
3(1)
RosenborgRosenborg
2(0)
4/2/2025
Broendby IFBroendby IF
2(1)
VaernamoVaernamo
3(1)
30/1/2025
Broendby IFBroendby IF
3(2)
FC DallasFC Dallas
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/1/2025
Broendby IFBroendby IF
2(0)
FredrikstadFredrikstad
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
    KQ | BXH

    00:00

    05/04

    Randers FC Randers FC (4)
    FC Midtjylland FC Midtjylland (1)
    X