• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Primorje vs Radomlje hôm nay 30-03-2025

CN, 30/03/2025 20:00
Primorje
1 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Radomlje

CN, 30/03/2025 20:00

VĐQG Slovenia: Vòng 27

 

 

Hiệp 1 0 - 1
(Pen) Nino Kukovec41'
Hiệp 2 1 - 1
63'Haris KadricUros Korun (Thay: Djordje Gordic)70'
46'Ishaq Rafiu (Thay: Mark Gulic)Dejan Vokic (Thay: Andrej Pogacar)70'
80'Mirko Mutavcic (Thay: Haris Dedic)Jasa Martincic (Thay: Matej Malensek)64'
90'Roger Murillo (Thay: Haris Kadric)Miha Kompan Breznik (Thay: Nino Vukasovic)64'
90'Niko Rak (Thay: Zan Besir)Moses Zambrang Barnabas (Thay: Ognjen Gnjatic)76'
46'Festim Shatri (Thay: Edvin Suljanovic)

Thống kê trận đấu Primorje vs Radomlje

số liệu thống kê
Primorje
Primorje
Radomlje
Radomlje
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
0%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Primorje vs Radomlje

Primorje: Josip Posavec (12), Tilen Klemencic (4), Gasper Petek (13), Maj Fogec (3), Nik Jermol (21), Zan Besir (17), Matic Zavnik (10), Edvin Suljanovic (91), Haris Dedic (15), Haris Kadric (99), Mark Gulic (9)

Radomlje: Samo Pridgar (1), Nino Vukasovic (23), Zan Zaler (77), Gaber Dobrovoljc (62), Matej Mamic (22), Andrej Pogacar (10), Stjepan Davidovic (20), Djordje Gordic (42), Ognjen Gnjatic (6), Nino Kukovec (9), Matej Malensek (44)

Thay người
46’
Edvin Suljanovic
Festim Shatri
64’
Nino Vukasovic
Miha Kompan Breznik
46’
Mark Gulic
Ishaq Rafiu
64’
Matej Malensek
Jasa Martincic
80’
Haris Dedic
Mirko Mutavcic
70’
Andrej Pogacar
Dejan Vokic
90’
Haris Kadric
Roger Murillo
70’
Djordje Gordic
Uros Korun
90’
Zan Besir
Niko Rak
76’
Ognjen Gnjatic
Moses Zambrang Barnabas
Cầu thủ dự bị
Tony Macan
Jakob Kobal
Roger Murillo
Som Kumar
Festim Shatri
Nik Voglar
Radovan Rakic
Dejan Vokic
Ishaq Rafiu
Uros Korun
Mirko Mutavcic
Sandro Zukic
Alvaro Uriarte Calderon
Moses Zambrang Barnabas
Tarik Candic
Aleksandar Vucenovic
Alexander Stozinic
Miha Kompan Breznik
Niko Rak
Rok Ljutic
Miha Dobnikar
Milojevic
Samo Matjaz
Jasa Martincic

Thành tích đối đầu Primorje vs Radomlje

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
12/10/2024
PrimorjePrimorje
0(0)
RadomljeRadomlje
1(0)
8/12/2024
PrimorjePrimorje
1(1)
RadomljeRadomlje
1(0)
30/3/2025
PrimorjePrimorje
1(0)
RadomljeRadomlje
1(1)

Thành tích gần đây của Primorje

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
30/3/2025
PrimorjePrimorje
1(0)
RadomljeRadomlje
1(1)
15/3/2025
MuraMura
3(1)
PrimorjePrimorje
1(0)
12/3/2025
PrimorjePrimorje
2(1)
MariborMaribor
1(0)
9/3/2025
NK CeljeNK Celje
2(1)
PrimorjePrimorje
2(0)
5/3/2025
PrimorjePrimorje
1(1)
KoperKoper
1(1)
1/3/2025
PrimorjePrimorje
0(0)
DomzaleDomzale
1(0)
21/2/2025
NaftaNafta
2(0)
PrimorjePrimorje
2(0)
7/2/2025
NK BravoNK Bravo
3(2)
PrimorjePrimorje
1(1)
2/2/2025
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
5(2)
PrimorjePrimorje
0(0)
8/12/2024
RadomljeRadomlje
1(1)
PrimorjePrimorje
1(0)

Thành tích gần đây của Radomlje

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
30/3/2025
PrimorjePrimorje
1(0)
RadomljeRadomlje
1(1)
15/3/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
3(0)
11/3/2025
RadomljeRadomlje
2(1)
NK BravoNK Bravo
0(0)
8/3/2025
MuraMura
2(2)
RadomljeRadomlje
0(0)
1/3/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
MariborMaribor
4(0)
23/2/2025
NK CeljeNK Celje
9(0)
RadomljeRadomlje
1(0)
17/2/2025
RadomljeRadomlje
1(1)
DomzaleDomzale
0(0)
7/2/2025
NaftaNafta
2(0)
RadomljeRadomlje
1(1)
2/2/2025
RadomljeRadomlje
1(0)
KoperKoper
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
21/3/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
HNK GoricaHNK Gorica
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
271863+3560
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
2
Maribor Maribor
261565+2651
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
NK Bravo NK Bravo
271296+845
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
4
Koper Koper
261358+1244
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
5
NK Celje NK Celje
261268+1242
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
6
Mura Mura
279612-233
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
7
Primorje Primorje
278712-1731
Hòa Hòa Thắng Thua Hòa
8
Radomlje Radomlje
277515-2026
Thua Thua Thắng Thua Hòa
9
Nafta Nafta
264715-2419
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
10
Domzale Domzale
274518-3017
Thắng Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
    KQ | BXH

    22:30

    05/04

    Nafta Nafta (9)
    Mura Mura (6)
    X