• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Primorje vs Maribor hôm nay 12-03-2025

T 4, 12/03/2025 21:00
Primorje
2 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
Maribor

T 4, 12/03/2025 21:00

VĐQG Slovenia: Vòng 25

 

 

Hiệp 1 1 - 0
8'Haris Kadric
Hiệp 2 2 - 1
66'Haris Dedic (Thay: Mirko Mutavcic)Hillal Soudani (Thay: Niko Grlic)56'
66'Matic Zavnik (Thay: Edvin Suljanovic)Benjamin Tetteh (Thay: Kai Meriluoto)56'
66'Ishaq Rafiu (Thay: Mark Gulic)Nik Belovik (Thay: Ali Reghba)89'
76'Festim Shatri (Thay: Domagoj Babin)(og) Tilen Klemencic69'
88'Alexander Stozinic (Thay: Haris Kadric)
82'(Pen) Matic Zavnik

Thống kê trận đấu Primorje vs Maribor

số liệu thống kê
Primorje
Primorje
Maribor
Maribor
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
0%
Thẻ vàng
3%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Primorje vs Maribor

Primorje: Josip Posavec (12), Mirko Mutavcic (80), Tilen Klemencic (4), Gasper Petek (13), Maj Fogec (3), Nik Jermol (21), Domagoj Babin (11), Zan Besir (17), Edvin Suljanovic (91), Mark Gulic (9), Haris Kadric (99)

Maribor: Azbe Jug (1), Pijus Sirvys (5), Bradley M'Bondo (6), Andre Sousa (14), Omar Rekik (44), Jan Repas (15), Niko Grlic (16), Sheyi Ojo (17), Kai Meriluoto (42), Gyorgy Komaromi (7), Ali Reghba (11)

Thay người
66’
Mark Gulic
Ishaq Rafiu
56’
Niko Grlic
Hillal Soudani
66’
Edvin Suljanovic
Matic Zavnik
56’
Kai Meriluoto
Benjamin Tetteh
66’
Mirko Mutavcic
Haris Dedic
89’
Ali Reghba
Nik Belovik
76’
Domagoj Babin
Festim Shatri
88’
Haris Kadric
Alexander Stozinic
Cầu thủ dự bị
Tony Macan
Menno Bergsen
Alexander Stozinic
Nejc Antonic
Roger Murillo
Adam Rasheed
Radovan Rakic
Zan Mesko
Ishaq Rafiu
Nejc Viher
Tarik Candic
Nik Belovik
Alvaro Uriarte Calderon
Denis Videnovic
Festim Shatri
Hillal Soudani
Matic Zavnik
Benjamin Tetteh
Niko Rak
Anej Lorbek
Haris Dedic
Samo Matjaz

Thành tích đối đầu Primorje vs Maribor

Cúp quốc gia Slovenia Cúp quốc gia SloveniaFTHT
23/11/2023
PrimorjePrimorje
1(0)
MariborMaribor
3(0)
VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
1/9/2024
PrimorjePrimorje
4(3)
MariborMaribor
1(1)
24/11/2024
PrimorjePrimorje
2(1)
MariborMaribor
0(0)
12/3/2025
PrimorjePrimorje
2(1)
MariborMaribor
1(0)

Thành tích gần đây của Primorje

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
30/3/2025
PrimorjePrimorje
1(0)
RadomljeRadomlje
1(1)
15/3/2025
MuraMura
3(1)
PrimorjePrimorje
1(0)
12/3/2025
PrimorjePrimorje
2(1)
MariborMaribor
1(0)
9/3/2025
NK CeljeNK Celje
2(1)
PrimorjePrimorje
2(0)
5/3/2025
PrimorjePrimorje
1(1)
KoperKoper
1(1)
1/3/2025
PrimorjePrimorje
0(0)
DomzaleDomzale
1(0)
21/2/2025
NaftaNafta
2(0)
PrimorjePrimorje
2(0)
7/2/2025
NK BravoNK Bravo
3(2)
PrimorjePrimorje
1(1)
2/2/2025
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
5(2)
PrimorjePrimorje
0(0)
8/12/2024
RadomljeRadomlje
1(1)
PrimorjePrimorje
1(0)

Thành tích gần đây của Maribor

Cúp quốc gia Slovenia Cúp quốc gia SloveniaFTHT
3/4/2025
MariborMaribor
0(0)
NK CeljeNK Celje
1(0)
4/3/2025
MariborMaribor
2(0)
AluminijAluminij
0(0)
VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
16/3/2025
MariborMaribor
4(1)
KoperKoper
2(2)
12/3/2025
PrimorjePrimorje
2(1)
MariborMaribor
1(0)
9/3/2025
MariborMaribor
1(0)
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
0(0)
1/3/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
MariborMaribor
4(0)
22/2/2025
MariborMaribor
2(0)
MuraMura
0(0)
15/2/2025
MariborMaribor
2(2)
NK BravoNK Bravo
3(1)
8/2/2025
NK CeljeNK Celje
1(0)
MariborMaribor
2(1)
1/2/2025
MariborMaribor
2(2)
DomzaleDomzale
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
271863+3560
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
2
Maribor Maribor
261565+2651
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
NK Bravo NK Bravo
271296+845
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
4
Koper Koper
261358+1244
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
5
NK Celje NK Celje
261268+1242
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
6
Mura Mura
279612-233
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
7
Primorje Primorje
278712-1731
Hòa Hòa Thắng Thua Hòa
8
Radomlje Radomlje
277515-2026
Thua Thua Thắng Thua Hòa
9
Nafta Nafta
264715-2419
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
10
Domzale Domzale
274518-3017
Thắng Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X