• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Polissya Zhytomyr vs Kudrivka hôm nay 20-09-2025

T 7, 20/09/2025 22:00
Polissya Zhytomyr
vs
Kudrivka

T 7, 20/09/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 6

 

 

Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Kudrivka

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Polissya Zhytomyr

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
31/8/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
4(3)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
17/8/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
CherkasyCherkasy
2(1)
10/8/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(0)
3/8/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(2)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
FiorentinaFiorentina
3(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(2)
22/8/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
FiorentinaFiorentina
3(2)
15/8/2025
Paksi SEPaksi SE
2(1)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
8/8/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(2)
Paksi SEPaksi SE
0(0)
31/7/2025
FC Santa ColomaFC Santa Coloma
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
4(1)
25/7/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
FC Santa ColomaFC Santa Coloma
2(2)

Thành tích gần đây của Kudrivka

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
11/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KudrivkaKudrivka
1(0)
3/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
FC Levy Bereg KievFC Levy Bereg Kiev
0(0)
KudrivkaKudrivka
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
4400+1112
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
6
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Cherkasy Cherkasy
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
4103-43
Thắng Thua Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
4103-23
Thua Thua Thua Thắng
14
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
4004-80
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X