• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Polissya Zhytomyr vs Chornomorets Odesa hôm nay 06-03-2025

T 5, 06/03/2025 18:00
Polissya Zhytomyr
3 - 1
(H1: 2-0)
Kết thúc
Chornomorets Odesa

T 5, 06/03/2025 18:00

VĐQG Ukraine: Vòng 20

Tsentralnyi Stadion

 

Hiệp 1 2 - 0
5'Facundo Batista (Kiến tạo: Ofek Biton)
36'Ruslan Babenko
42'Oleksandr Andrievsky
Hiệp 2 3 - 1
78'Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Oleksandr Andrievsky)(Pen) Denys Yanakov57'
46'Oleksandr Nazarenko (Thay: Borys Krushynskyi)Jon Sporn64'
62'Tomer Yosefi (Thay: Ofek Biton)Caio Gomes (Thay: Luka Latsabidze)46'
82'Yaroslav Karaman (Thay: Oleksandr Andrievsky)Khusrav Toirov (Thay: Kiril Popov)62'
82'Bogdan Lednev (Thay: Facundo Batista)Bogdan Butko (Thay: Ryan Santos)62'
87'Danylo Beskorovainyi (Thay: Ruslan Babenko)Anel Ryce (Thay: Jon Sporn)69'
Giorgi Robakidze (Thay: Igor Kogut)74'

Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Chornomorets Odesa

số liệu thống kê
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa
Kiểm soát bóng
59%
41%
Phạm lỗi
17%
8%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
2%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
1%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Chornomorets Odesa

Polissya Zhytomyr (4-3-3): Yevgen Volynets (23), Giorgi Maisuradze (31), Serhii Chobotenko (44), Eduard Sarapii (5), Bogdan Mykhaylichenko (15), Ofek Biton (14), Ruslan Babenko (8), Oleksandr Andriyevskiy (18), Oleksii Gutsuliak (11), Facundo Batista (9), Borys Krushynskyi (55)

Chornomorets Odesa (4-1-4-1): Artur Rudko (1), Vitaliy Yermakov (3), Yevgeniy Skyba (39), Luka Latsabidze (34), Magomed Kratov (4), Jon Sporn (8), Denys Yanakov (17), Igor Kogut (25), Artem Gabelok (28), Ryan Santos (66), Kiril Popov (11)

Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-3-3
23
Yevgen Volynets
31
Giorgi Maisuradze
44
Serhii Chobotenko
5
Eduard Sarapii
15
Bogdan Mykhaylichenko
14
Ofek Biton
8
Ruslan Babenko
18
Oleksandr Andriyevskiy
11
Oleksii Gutsuliak
9
Facundo Batista
55
Borys Krushynskyi
11
Kiril Popov
66
Ryan Santos
28
Artem Gabelok
25
Igor Kogut
17
Denys Yanakov
8
Jon Sporn
4
Magomed Kratov
34
Luka Latsabidze
39
Yevgeniy Skyba
3
Vitaliy Yermakov
1
Artur Rudko
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa
4-1-4-1
Thay người
46’
Borys Krushynskyi
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
46’
Luka Latsabidze
Caio Gomes
62’
Ofek Biton
Tomer Yosefi
62’
Kiril Popov
Khusrav Toirov
82’
Oleksandr Andrievsky
Yaroslav Karaman
62’
Ryan Santos
Bohdan Butko
82’
Facundo Batista
Bogdan Lednev
69’
Jon Sporn
Anel Ryce
87’
Ruslan Babenko
Danylo Beskorovainyi
74’
Igor Kogut
Giorgi Robakidze
Cầu thủ dự bị
Oleg Kudryk
Chijioke Aniagboso
Danylo Beskorovainyi
Yan Vichnyi
Matej Matic
Moses Jarju
Vialle
Vladimir Arsic
Andi Hadroj
Caio Gomes
Maksym Melnychenko
Khusrav Toirov
Tomer Yosefi
Giorgi Robakidze
Yaroslav Karaman
Anel Ryce
Andre Gonsalves
Oleksandr Pshenychnyuk
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
Bohdan Butko
Bogdan Lednev
Kyrylo Siheiev
Paixao

Thành tích đối đầu Polissya Zhytomyr vs Chornomorets Odesa

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
16/9/2023
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
30/3/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
4(0)
31/8/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
4(3)
6/3/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)

Thành tích gần đây của Polissya Zhytomyr

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
11/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
5(2)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
6/3/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
28/2/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
22/2/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
15/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
9/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
4/12/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
30/11/2024
KryvbasKryvbas
3(1)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)

Thành tích gần đây của Chornomorets Odesa

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/3/2025
KarpatyKarpaty
4(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
16/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
6/3/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
1/3/2025
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
Livyi BeregLivyi Bereg
1(0)
21/2/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
2(0)
14/12/2024
ZoryaZorya
2(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
7/12/2024
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(1)
KryvbasKryvbas
3(2)
1/12/2024
FC OlexandriyaFC Olexandriya
3(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
23/11/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
8/11/2024
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
VorsklaVorskla
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X