• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Ludogorets hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 22:00
PFC Lokomotiv Sofia 1929
1 - 2
(H1: 0-1)
Kết thúc
Ludogorets

CN, 09/03/2025 22:00

VĐQG Bulgaria: Vòng 24

Lokomotiv, Sofia

 

Hiệp 1 0 - 1
2'Ryan BidoungaAntoine Baroan34'
9'Celso
29'Celso
Hiệp 2 1 - 2
66'Bojidar KatsarovPedro Naressi (Kiến tạo: Son)53'
82'Ante Aralica (Kiến tạo: Dzhuneyt Ali)Aslak Fonn Witry (Thay: Anton Nedyalkov)46'
70'Dzhuneyt Ali (Thay: Krasimir Stanoev)Eric Bille (Thay: Antoine Baroan)63'
87'Anisse Brrou (Thay: Patrik-Gabriel Galchev)Deroy Duarte87'
90+6''OctavioEmerson Rodriguez (Thay: Erick Marcus)79'
Aguibou Camara (Thay: Jakub Piotrowski)79'
Georgi Rusev (Thay: Caio)86'

Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Ludogorets

số liệu thống kê
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
Ludogorets
Ludogorets
Kiểm soát bóng
38%
62%
Phạm lỗi
8%
12%
Ném biên
12%
17%
Việt vị
1%
3%
Chuyền dài
11%
18%
Phạt góc
4%
4%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
12%
Sút không trúng đích
4%
2%
Cú sút bị chặn
0%
6%
Phản công
1%
3%
Thủ môn cản phá
10%
2%
Phát bóng
6%
6%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Ludogorets

PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-2-3-1): Aleksandar Lyubenov (24), Celso (13), Ryan Bidounga (91), Bozhidar Katsarov (44), Bruno Franco (12), Krasimir Stanoev (31), Octavio (58), Patrik-Gabriel Galchev (27), Diogo Teixeira (20), Spas Delev (7), Ante Aralica (29)

Ludogorets (4-1-4-1): Hendrik Bonmann (39), Son (17), Edvin Kurtulus (15), Dinis Almeida (4), Anton Nedyalkov (3), Pedro Naressi (30), Erick Marcus (77), Deroy Duarte (23), Jakub Piotrowski (6), Caio Vidal (11), Antoine Baroan (10)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-2-3-1
24
Aleksandar Lyubenov
13
Celso
91
Ryan Bidounga
44
Bozhidar Katsarov
12
Bruno Franco
31
Krasimir Stanoev
58
Octavio
27
Patrik-Gabriel Galchev
20
Diogo Teixeira
7
Spas Delev
29
Ante Aralica
10
Antoine Baroan
11
Caio Vidal
6
Jakub Piotrowski
23
Deroy Duarte
77
Erick Marcus
30
Pedro Naressi
3
Anton Nedyalkov
4
Dinis Almeida
15
Edvin Kurtulus
17
Son
39
Hendrik Bonmann
Ludogorets
Ludogorets
4-1-4-1
Thay người
70’
Krasimir Stanoev
Juneyt Ali Ali
46’
Anton Nedyalkov
Aslak Witry
87’
Patrik-Gabriel Galchev
Anisse Brrou
63’
Antoine Baroan
Eric Bille
79’
Jakub Piotrowski
Aguibou Camara
79’
Erick Marcus
Emerson Rodriguez
86’
Caio
Georgi Rusev
Cầu thủ dự bị
Anisse Brrou
Sergio Padt
Juneyt Ali Ali
Todor Nedelev
Dragomir Petkov
Aslak Witry
Thanos Pitsolis
Ivaylo Chochev
Yuliyan Nenov
Georgi Rusev
Svetoslav Dikov
Aguibou Camara
Erik Manolkov
Olivier Verdon
Gianni Dos Santos
Emerson Rodriguez
Georgi Trichkov
Eric Bille

Thành tích đối đầu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Ludogorets

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
22/8/2021
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
5(2)
LudogoretsLudogorets
0(0)
5/12/2021
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
2(0)
LudogoretsLudogorets
4(3)
1/10/2022
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
LudogoretsLudogorets
0(0)
21/4/2023
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
LudogoretsLudogorets
0(0)
25/9/2023
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(1)
LudogoretsLudogorets
3(0)
16/3/2024
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
6(3)
LudogoretsLudogorets
0(0)
22/9/2024
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
2(1)
LudogoretsLudogorets
0(0)
9/3/2025
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
LudogoretsLudogorets
2(1)

Thành tích gần đây của PFC Lokomotiv Sofia 1929

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
2/4/2025
PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia
1(1)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
0(0)
28/3/2025
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
2(1)
Spartak VarnaSpartak Varna
1(0)
15/3/2025
HebarHebar
2(1)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
9/3/2025
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
LudogoretsLudogorets
2(1)
1/3/2025
KrumovgradKrumovgrad
0(0)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
2(0)
23/2/2025
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
0(0)
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
1(0)
14/2/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
3(0)
9/2/2025
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
1(0)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
4(3)
8/12/2024
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(1)
Cúp quốc gia Bulgaria Cúp quốc gia BulgariaFTHT
15/12/2024
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
Botev PlovdivBotev Plovdiv
5(3)

Thành tích gần đây của Ludogorets

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
30/3/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
1(1)
LudogoretsLudogorets
0(0)
15/3/2025
LudogoretsLudogorets
3(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
9/3/2025
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
LudogoretsLudogorets
2(1)
3/3/2025
LudogoretsLudogorets
0(0)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
22/2/2025
Cherno More VarnaCherno More Varna
1(0)
LudogoretsLudogorets
1(0)
16/2/2025
LudogoretsLudogorets
2(0)
BeroeBeroe
1(0)
9/2/2025
Levski SofiaLevski Sofia
2(1)
LudogoretsLudogorets
1(0)
Cúp quốc gia Bulgaria Cúp quốc gia BulgariaFTHT
27/2/2025
LudogoretsLudogorets
0(0)
Botev PlovdivBotev Plovdiv
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
31/1/2025
LyonLyon
1(0)
LudogoretsLudogorets
1(0)
24/1/2025
LudogoretsLudogorets
0(0)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ludogorets Ludogorets
262042+4064
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
2
Levski Sofia Levski Sofia
261655+2753
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
3
Cherno More Varna Cherno More Varna
271395+1548
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
4
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
271386+947
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
5
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
271359-244
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
6
PFC CSKA-Sofia PFC CSKA-Sofia
271278+1243
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
7
Spartak Varna Spartak Varna
271269042
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
8
Beroe Beroe
2711511+438
Thắng Thua Thua Thua Hòa
9
Slavia Sofia Slavia Sofia
2710611-136
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
10
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
268108+234
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
11
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
2710314-733
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
12
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
267613-927
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
13
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
277515-1626
Thắng Thua Thua Thắng Thua
14
Krumovgrad Krumovgrad
265912-1324
Thua Thua Hòa Hòa Thua
15
Botev Vratsa Botev Vratsa
274518-3317
Thua Hòa Thua Thắng Thua
16
Hebar Hebar
262717-2813
Thua Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
    KQ | BXH

    18:30

    03/04

    Hebar Hebar (16)
    Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv (12)

    21:00

    03/04

    Ludogorets Ludogorets (1)
    Krumovgrad Krumovgrad (14)

    23:30

    03/04

    Levski Sofia Levski Sofia (2)
    CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia (10)
    X