• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Panserraikos FC vs Lamia hôm nay 30-03-2025

CN, 30/03/2025 21:00
Panserraikos FC
1 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Lamia

CN, 30/03/2025 21:00

VĐQG Hy Lạp: Vòng 27

Serres Municipal Stadium

 

Hiệp 1 0 - 0
Vasilios Sourlis32'
Toshio Lake (Thay: Vasilios Sourlis)37'
Hiệp 2 1 - 1
67'Juan Salazar (Kiến tạo: Jefte Betancor)Vajebah Sakor (Thay: Giannis Panagiotis Doiranlis)54'
69'Jefte Betancor(Pen) Anestis Vlachomitros78'
85'Jefte Betancor (Kiến tạo: Juan Salazar)Toshio Lake83'
73'Braian Galvan (Thay: Zisis Chatzistravos)Andres Chavez (Thay: Dimitrios Chantakias)72'
90'Angelos Liasos (Thay: Paschalis Staikos)Anestis Vlachomitros (Thay: Bilal Mazhar)72'
Carles Soria90+2''
Aaron Tshibola90+6''
Andreas Athanasakopoulos90+10''
Anestis Vlachomitros90+11''

Thống kê trận đấu Panserraikos FC vs Lamia

số liệu thống kê
Panserraikos FC
Panserraikos FC
Lamia
Lamia
Kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
13%
17%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
3%
Thẻ vàng
1%
6%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
2%
Sút không trúng đích
10%
7%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Panserraikos FC vs Lamia

Panserraikos FC (4-2-3-1): Luka Gugeshashvili (23), Panagiotis Deligiannidis (64), Emil Bergstrom (31), Volnei (30), Jason Davidson (91), Paschalis Staikos (26), Stephane Omeonga (40), Zisis Chatzistravos (18), Gabriel Pires (29), Juan Camilo Salazar (77), Jefte Betancor (10)

Lamia (3-5-2): Ivan Kostic (12), Dimitris Chantakias (33), Salvador Sanchez (4), Georgios Giannoutsos (94), Carles Soria (30), Vasileios Sourlis (8), Aaron Tshibola (36), Giannis Doiranlis (23), Sebastian Ring (19), Bilal Mazhar (16), Andreas Athanasakopoulos (20)

Panserraikos FC
Panserraikos FC
4-2-3-1
23
Luka Gugeshashvili
64
Panagiotis Deligiannidis
31
Emil Bergstrom
30
Volnei
91
Jason Davidson
26
Paschalis Staikos
40
Stephane Omeonga
18
Zisis Chatzistravos
29
Gabriel Pires
77
Juan Camilo Salazar
10
Jefte Betancor
20
Andreas Athanasakopoulos
16
Bilal Mazhar
19
Sebastian Ring
23
Giannis Doiranlis
36
Aaron Tshibola
8
Vasileios Sourlis
30
Carles Soria
94
Georgios Giannoutsos
4
Salvador Sanchez
33
Dimitris Chantakias
12
Ivan Kostic
Lamia
Lamia
3-5-2
Thay người
73’
Zisis Chatzistravos
Braian Galvan
37’
Vasilios Sourlis
Toshio Lake
90’
Paschalis Staikos
Angelos Liasos
54’
Giannis Panagiotis Doiranlis
Vajebah Sakor
72’
Dimitrios Chantakias
Andres Chavez
72’
Bilal Mazhar
Anestis Vlachomitros
Cầu thủ dự bị
Panagiotis Katsikas
Alvaro Raton
Mohamed Fares
Andres Chavez
Braian Galvan
Antonis Dentakis
Andreas Karamanolis
Nikolaos Gkotzamanidis
Aristotelis Karasalidis
Toshio Lake
Athanasios Koutsogoulas
Vajebah Sakor
Angelos Liasos
Alexandros Tereziou
Stavros Petavrakis
Vasilis Vitlis
Marios Sofianos
Anestis Vlachomitros

Thành tích đối đầu Panserraikos FC vs Lamia

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
24/9/2023
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(0)
LamiaLamia
0(0)
14/1/2024
Panserraikos FCPanserraikos FC
0(0)
LamiaLamia
2(1)
1/10/2024
Panserraikos FCPanserraikos FC
1(0)
LamiaLamia
2(1)
20/1/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(1)
LamiaLamia
0(0)
30/3/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
1(0)
LamiaLamia
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/8/2024
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(1)
LamiaLamia
2(1)

Thành tích gần đây của Panserraikos FC

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
30/3/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
1(0)
LamiaLamia
1(0)
10/3/2025
Asteras TripolisAsteras Tripolis
1(0)
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(0)
1/3/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(0)
Athens KallitheaAthens Kallithea
1(0)
23/2/2025
AtromitosAtromitos
1(0)
Panserraikos FCPanserraikos FC
0(0)
16/2/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
0(0)
OlympiacosOlympiacos
4(2)
10/2/2025
AthensAthens
5(2)
Panserraikos FCPanserraikos FC
0(0)
2/2/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
1(1)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
25/1/2025
OFI CreteOFI Crete
3(2)
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(1)
20/1/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(1)
LamiaLamia
0(0)
12/1/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(0)
PanathinaikosPanathinaikos
2(1)

Thành tích gần đây của Lamia

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
30/3/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
1(0)
LamiaLamia
1(0)
10/3/2025
LamiaLamia
1(1)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
2/3/2025
OFI CreteOFI Crete
3(0)
LamiaLamia
0(0)
23/2/2025
LamiaLamia
3(0)
PanathinaikosPanathinaikos
1(0)
17/2/2025
PAOK FCPAOK FC
7(2)
LamiaLamia
0(0)
10/2/2025
LamiaLamia
0(0)
LevadiakosLevadiakos
2(2)
3/2/2025
Asteras TripolisAsteras Tripolis
1(1)
LamiaLamia
0(0)
26/1/2025
LamiaLamia
0(0)
ArisAris
2(0)
20/1/2025
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(1)
LamiaLamia
0(0)
12/1/2025
LamiaLamia
0(0)
AtromitosAtromitos
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Olympiacos Olympiacos
261862+2960
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Athens Athens
261655+2853
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
3
Panathinaikos Panathinaikos
261484+950
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
4
PAOK FC PAOK FC
261448+2546
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
5
Aris Aris
261268+342
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
6
OFI Crete OFI Crete
2610610-136
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
7
Atromitos Atromitos
2610511035
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
8
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2610511-235
Hòa Thua Thua Thua Thua
9
Panetolikos Panetolikos
269611-233
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
10
Levadiakos Levadiakos
2661010-428
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
11
Panserraikos FC Panserraikos FC
268414-1728
Thua Thua Thua Thắng Thắng
12
NFC Volos NFC Volos
266416-2222
Thua Thua Thua Hòa Thua
13
Athens Kallithea Athens Kallithea
264913-1621
Thắng Thua Thua Thua Thắng
14
Lamia Lamia
263617-3015
Thua Thua Thắng Thua Thắng
Conference LeagueĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Aris Aris
271368+524
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
2
Atromitos Atromitos
2711511+121
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2710512-418
Thua Thua Thua Thua Thua
4
OFI Crete OFI Crete
2710611-218
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Panetolikos Panetolikos
279612-333
Thắng Thua Thua Hòa Thua
2
Levadiakos Levadiakos
2771010-331
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
3
Panserraikos FC Panserraikos FC
278514-1729
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
4
NFC Volos NFC Volos
276516-2223
Thua Thua Hòa Thua Hòa
5
Athens Kallithea Athens Kallithea
2741013-1622
Thua Thua Thua Thắng Hòa
6
Lamia Lamia
273717-3016
Thua Thắng Thua Thắng Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X