• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Olympiacos vs NFC Volos hôm nay 04-03-2024

T 2, 04/03/2024 00:30
Olympiacos
3 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
NFC Volos

T 2, 04/03/2024 00:30

VĐQG Hy Lạp: Vòng 26

Karaiskakis Stadium

 

Hiệp 1 2 - 0
27'Ayoub El Kaabi (Kiến tạo: Andre Horta)Jasin Assehnoun2'
45+6''(Pen) Ayoub El KaabiJean Barrientos6'
Hiệp 2 3 - 0
59'Panagiotis RetsosFotios Kitsos (Thay: Joeri De Kamps)46'
60'Sotiris Alexandropoulos (Thay: Santiago Hezze)Bryan Olivera49'
60'Stevan Jovetic (Thay: Rodinei)Fotis Kitsos (Thay: Joeri de Kamps)46'
60'Giulian Biancone (Thay: Panagiotis Retsos)Facundo Bertoglio (Thay: Bryan Olivera)60'
73'Fran NavarroEfstathios Tachatos (Thay: Jasin Assehnoun)75'
77'Stevan JoveticKyriakos Aslanidis (Thay: Maximiliano Comba)83'
87'Stevan Jovetic (Kiến tạo: Youssef El Arabi)
89'Daniel Podence
73'Fran Navarro (Thay: Chiquinho)
73'Youssef El Arabi (Thay: Ayoub El Kaabi)
90+5''Sotiris Alexandropoulos

Thống kê trận đấu Olympiacos vs NFC Volos

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
NFC Volos
NFC Volos
Kiểm soát bóng
65%
35%
Phạm lỗi
21%
7%
Ném biên
13%
14%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
9%
0%
Thẻ vàng
3%
2%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
15%
0%
Sút không trúng đích
10%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
12%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Olympiacos vs NFC Volos

Olympiacos (4-3-3): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Nelson Abbey (36), Panagiotis Retsos (45), Francisco Ortega (3), Chiquinho (6), Santiago Hezze (32), Andre Horta (5), Giorgos Masouras (19), Ayoub El Kaabi (9), Daniel Podence (56)

NFC Volos (4-2-3-1): Daniel Kovacs (63), Georgios Mygas (22), Christos Sielis (16), Luka Racic (2), Antonio Luna (13), Jean Barrientos (14), Joeri De Kamps (8), Bryan Olivera (19), Jasin Assehnoun (77), Maximiliano Gabriel Comba (20), Panagiotis Moraitis (45)

Olympiacos
Olympiacos
4-3-3
88
Konstantinos Tzolakis
23
Rodinei
36
Nelson Abbey
45
Panagiotis Retsos
3
Francisco Ortega
6
Chiquinho
32
Santiago Hezze
5
Andre Horta
19
Giorgos Masouras
9 2
Ayoub El Kaabi
56
Daniel Podence
45
Panagiotis Moraitis
20
Maximiliano Gabriel Comba
77
Jasin Assehnoun
19
Bryan Olivera
8
Joeri De Kamps
14
Jean Barrientos
13
Antonio Luna
2
Luka Racic
16
Christos Sielis
22
Georgios Mygas
63
Daniel Kovacs
NFC Volos
NFC Volos
4-2-3-1
Thay người
60’
Santiago Hezze
Sotirios Alexandropoulos
46’
Joeri de Kamps
Fotios Kitsos
60’
Rodinei
Stevan Jovetic
60’
Bryan Olivera
Facundo Bertoglio
60’
Panagiotis Retsos
Giulian Biancone
75’
Jasin Assehnoun
Efstathios Tachatos
73’
Ayoub El Kaabi
Youssef El Arabi
83’
Maximiliano Comba
Kyriakos Aslanidis
73’
Chiquinho
Fran Navarro
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Ivan Kostic
Youssef El Arabi
Kyriakos Aslanidis
Ruben Vezo
Efstathios Tachatos
Sotirios Alexandropoulos
Fotios Kitsos
David Carmo
Konstantinos Karagiannis
Stevan Jovetic
Facundo Bertoglio
Omar Richards
Calin Popescu
Fran Navarro
Giulian Biancone

Thành tích đối đầu Olympiacos vs NFC Volos

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
28/11/2021
OlympiacosOlympiacos
2(0)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
20/2/2022
OlympiacosOlympiacos
0(0)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
11/9/2022
OlympiacosOlympiacos
1(0)
NFC VolosNFC Volos
1(1)
8/1/2023
OlympiacosOlympiacos
0(0)
NFC VolosNFC Volos
4(3)
3/12/2023
OlympiacosOlympiacos
2(1)
NFC VolosNFC Volos
2(1)
4/3/2024
OlympiacosOlympiacos
3(2)
NFC VolosNFC Volos
0(0)

Thành tích gần đây của Olympiacos

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
10/5/2024
OlympiacosOlympiacos
2(1)
Aston VillaAston Villa
0(0)
3/5/2024
Aston VillaAston Villa
2(1)
OlympiacosOlympiacos
4(2)
19/4/2024
FenerbahceFenerbahce
1(1)
OlympiacosOlympiacos
0(0)
11/4/2024
OlympiacosOlympiacos
3(2)
FenerbahceFenerbahce
2(0)
15/3/2024
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
1(0)
OlympiacosOlympiacos
6(3)
8/3/2024
OlympiacosOlympiacos
1(1)
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
4(3)
23/2/2024
FerencvarosFerencvaros
0(0)
OlympiacosOlympiacos
1(1)
VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
4/3/2024
OlympiacosOlympiacos
3(2)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
28/2/2024
PanetolikosPanetolikos
1(1)
OlympiacosOlympiacos
2(0)
25/2/2024
OlympiacosOlympiacos
2(0)
Asteras TripolisAsteras Tripolis
1(1)

Thành tích gần đây của NFC Volos

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
4/3/2024
OlympiacosOlympiacos
3(2)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
28/2/2024
NFC VolosNFC Volos
3(1)
OFI CreteOFI Crete
1(1)
26/2/2024
ArisAris
2(1)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
18/2/2024
NFC VolosNFC Volos
1(0)
PAS GianninaPAS Giannina
2(1)
11/2/2024
Kifisia FCKifisia FC
3(0)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
3/2/2024
NFC VolosNFC Volos
1(1)
PanetolikosPanetolikos
1(1)
28/1/2024
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(0)
NFC VolosNFC Volos
2(1)
21/1/2024
NFC VolosNFC Volos
1(0)
PAOK FCPAOK FC
5(2)
14/1/2024
Asteras TripolisAsteras Tripolis
1(0)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
7/1/2024
NFC VolosNFC Volos
1(0)
AtromitosAtromitos
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
PAOK FC PAOK FC
261934+4560
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
2
Athens Athens
261781+3559
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Olympiacos Olympiacos
261835+3457
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Panathinaikos Panathinaikos
261754+4156
Thắng Hòa Hòa Thắng Hòa
5
Aris Aris
261268+1042
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
6
Lamia Lamia
269710-934
Thắng Hòa Thua Thua Thua
7
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
269413-1031
Thua Hòa Thua Hòa Thua
8
Atromitos Atromitos
2661010-1528
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
9
Panserraikos FC Panserraikos FC
266911-1727
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
OFI Crete OFI Crete
2651011-1825
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
11
Kifisia FC Kifisia FC
264913-2521
Thắng Thua Hòa Hòa Hòa
12
Panetolikos Panetolikos
264814-2020
Thắng Hòa Thua Thua Hòa
13
NFC Volos NFC Volos
264715-2819
Thua Thua Thua Thắng Thua
14
PAS Giannina PAS Giannina
263914-2318
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X