• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả OFI Crete vs Atromitos hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 21:30
OFI Crete
1 - 2
(H1: 1-1)
Kết thúc
Atromitos

T 7, 29/03/2025 21:30

VĐQG Hy Lạp: Vòng 27

Theodoros Vardinogiannis

 

Hiệp 1 1 - 1
12'Thiago Nuss (Kiến tạo: Levan Shengelia)Georgios Tzovaras (Kiến tạo: Thanasis Karamanis)6'
45'Ilias Chatzitheodoridis
Hiệp 2 1 - 2
46'Juan Angel Neira (Thay: Taxiarchis Fountas)Quini49'
62'Matheus Bressan (Thay: Jordan Silva)Franz Brorsson71'
62'Marko Bakic (Thay: Thanasis Androutsos)Dimitrios Kaloskamis (Thay: Georgios Tzovaras)61'
62'Andrew Jung (Thay: Eddie Salcedo)Brayan Palmezano (Thay: Peter Michorl)61'
81'Franco Zanelatto (Thay: Ilias Chatzitheodoridis)Makana Baku87'
Brayan Palmezano90+2''
Nikos Athanasiou90+7''
Dimitrios Stavropoulos (Thay: Makana Baku)90'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Atromitos

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Atromitos
Atromitos
Kiểm soát bóng
59%
41%
Phạm lỗi
13%
17%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
4%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
7%
2%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
5%
Sút không trúng đích
8%
6%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Atromitos

OFI Crete (4-2-3-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Borja Gonzalez Tejada (17), Vasilis Lampropoulos (24), Jordan Silva (30), Ilias Chatzitheodoridis (12), Zisis Karachalios (6), Thanasis Androutsos (14), Levan Shengelia (27), Taxiarchis Fountas (11), Thiago Nuss (18), Eddie Salcedo (9)

Atromitos (4-1-4-1): Lefteris Choutesiotis (1), Quini (17), Franz Brorsson (31), Mansur (70), Nikolaos Athanasiou (3), Ismahila Ouedraogo (18), Athanasios Karamanis (66), Theocharis Tsingaras (5), Peter Michorl (8), Georgios Tzovaras (99), Makana Baku (32)

OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
31
Nikolaos Christogeorgos
17
Borja Gonzalez Tejada
24
Vasilis Lampropoulos
30
Jordan Silva
12
Ilias Chatzitheodoridis
6
Zisis Karachalios
14
Thanasis Androutsos
27
Levan Shengelia
11
Taxiarchis Fountas
18
Thiago Nuss
9
Eddie Salcedo
32
Makana Baku
99
Georgios Tzovaras
8
Peter Michorl
5
Theocharis Tsingaras
66
Athanasios Karamanis
18
Ismahila Ouedraogo
3
Nikolaos Athanasiou
70
Mansur
31
Franz Brorsson
17
Quini
1
Lefteris Choutesiotis
Atromitos
Atromitos
4-1-4-1
Thay người
46’
Taxiarchis Fountas
Juan Neira
61’
Georgios Tzovaras
Dimitrios Kaloskamis
62’
Jordan Silva
Matheus Bressan
61’
Peter Michorl
Brayan Palmezano
62’
Eddie Salcedo
Andrew Jung
90’
Makana Baku
Dimitrios Stavropoulos
62’
Thanasis Androutsos
Marko Bakic
81’
Ilias Chatzitheodoridis
Franco Zanelatto
Cầu thủ dự bị
Dimitris Sotiriou
Alexei Koselev
Nikolaos Marinakis
Dimitrios Stavropoulos
Matheus Bressan
Tom van Weert
Juan Neira
Mattheos Mountes
Franco Zanelatto
Dimitrios Kaloskamis
Andrew Jung
Panagiotis Tsantilas
Giannis Apostolakis
Konstantinos Pomonis
Giannis Theodosoulakis
Brayan Palmezano
Marko Bakic
Dimitrios Tsakmakis

Thành tích đối đầu OFI Crete vs Atromitos

Giao hữu Giao hữuFTHT
10/8/2021
OFI CreteOFI Crete
1(0)
AtromitosAtromitos
2(0)
8/8/2024
OFI CreteOFI Crete
0(0)
AtromitosAtromitos
1(0)
VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
6/11/2021
OFI CreteOFI Crete
2(2)
AtromitosAtromitos
0(0)
16/2/2022
OFI CreteOFI Crete
2(2)
AtromitosAtromitos
2(0)
21/8/2022
OFI CreteOFI Crete
3(2)
AtromitosAtromitos
1(1)
22/12/2022
OFI CreteOFI Crete
0(0)
AtromitosAtromitos
1(1)
23/9/2023
OFI CreteOFI Crete
1(1)
AtromitosAtromitos
1(0)
14/1/2024
OFI CreteOFI Crete
1(0)
AtromitosAtromitos
1(0)
24/8/2024
OFI CreteOFI Crete
1(1)
AtromitosAtromitos
1(0)
15/12/2024
OFI CreteOFI Crete
0(0)
AtromitosAtromitos
0(0)
29/3/2025
OFI CreteOFI Crete
1(1)
AtromitosAtromitos
2(1)

Thành tích gần đây của OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp Cúp quốc gia Hy LạpFTHT
2/4/2025
OFI CreteOFI Crete
1(0)
Asteras TripolisAsteras Tripolis
1(1)
26/2/2025
Asteras TripolisAsteras Tripolis
0(0)
OFI CreteOFI Crete
1(0)
VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
29/3/2025
OFI CreteOFI Crete
1(1)
AtromitosAtromitos
2(1)
10/3/2025
OlympiacosOlympiacos
1(1)
OFI CreteOFI Crete
0(0)
2/3/2025
OFI CreteOFI Crete
3(0)
LamiaLamia
0(0)
22/2/2025
Athens KallitheaAthens Kallithea
1(0)
OFI CreteOFI Crete
3(0)
15/2/2025
OFI CreteOFI Crete
2(0)
Asteras TripolisAsteras Tripolis
1(0)
9/2/2025
OFI CreteOFI Crete
0(0)
PAOK FCPAOK FC
5(3)
1/2/2025
PanathinaikosPanathinaikos
3(0)
OFI CreteOFI Crete
2(2)
25/1/2025
OFI CreteOFI Crete
3(2)
Panserraikos FCPanserraikos FC
2(1)

Thành tích gần đây của Atromitos

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
29/3/2025
OFI CreteOFI Crete
1(1)
AtromitosAtromitos
2(1)
10/3/2025
AtromitosAtromitos
1(0)
PanathinaikosPanathinaikos
1(0)
2/3/2025
LevadiakosLevadiakos
1(0)
AtromitosAtromitos
2(0)
23/2/2025
AtromitosAtromitos
1(0)
Panserraikos FCPanserraikos FC
0(0)
16/2/2025
AthensAthens
2(1)
AtromitosAtromitos
1(1)
10/2/2025
AtromitosAtromitos
1(0)
Athens KallitheaAthens Kallithea
2(2)
3/2/2025
PanetolikosPanetolikos
0(0)
AtromitosAtromitos
1(1)
25/1/2025
NFC VolosNFC Volos
0(0)
AtromitosAtromitos
1(0)
19/1/2025
AtromitosAtromitos
1(1)
OlympiacosOlympiacos
2(2)
12/1/2025
LamiaLamia
0(0)
AtromitosAtromitos
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Olympiacos Olympiacos
261862+2960
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Athens Athens
261655+2853
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
3
Panathinaikos Panathinaikos
261484+950
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
4
PAOK FC PAOK FC
261448+2546
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
5
Aris Aris
261268+342
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
6
OFI Crete OFI Crete
2610610-136
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
7
Atromitos Atromitos
2610511035
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
8
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2610511-235
Hòa Thua Thua Thua Thua
9
Panetolikos Panetolikos
269611-233
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
10
Levadiakos Levadiakos
2661010-428
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
11
Panserraikos FC Panserraikos FC
268414-1728
Thua Thua Thua Thắng Thắng
12
NFC Volos NFC Volos
266416-2222
Thua Thua Thua Hòa Thua
13
Athens Kallithea Athens Kallithea
264913-1621
Thắng Thua Thua Thua Thắng
14
Lamia Lamia
263617-3015
Thua Thua Thắng Thua Thắng
Conference LeagueĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Aris Aris
271368+524
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
2
Atromitos Atromitos
2711511+121
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2710512-418
Thua Thua Thua Thua Thua
4
OFI Crete OFI Crete
2710611-218
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Panetolikos Panetolikos
279612-333
Thắng Thua Thua Hòa Thua
2
Levadiakos Levadiakos
2771010-331
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
3
Panserraikos FC Panserraikos FC
278514-1729
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
4
NFC Volos NFC Volos
276516-2223
Thua Thua Hòa Thua Hòa
5
Athens Kallithea Athens Kallithea
2741013-1622
Thua Thua Thua Thắng Hòa
6
Lamia Lamia
273717-3016
Thua Thắng Thua Thắng Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
    KQ | BXH

    21:00

    05/04

    Levadiakos Levadiakos (10)
    Panserraikos FC Panserraikos FC (11)

    23:30

    05/04

    Aris Aris (5)
    OFI Crete OFI Crete (6)
    X