• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả OB vs Kolding IF hôm nay 08-03-2025

T 7, 08/03/2025 21:00
OB
1 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Kolding IF

T 7, 08/03/2025 21:00

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 21

Nature Energy Park

 

Hiệp 1 0 - 0
23'Mihajlo Ivancevic
Hiệp 2 1 - 1
79'Luca Kjerrumgaard (Kiến tạo: Adam Soerensen)Villads Westh (Thay: Niels Morberg)46'
62'Bjoern Paulsen (Thay: Elias Hansborg-Soerensen)Albert Noerager90'
62'Gustav Grubbe (Thay: Markus Gustav Jensen)Joachim Rothmann (Thay: Frederik Moeller)63'
69'James Gomez (Thay: Julius Askou)Abdoulai Njai (Thay: Sterling Yateke)63'
81'William Martin (Thay: Mihajlo Ivancevic)Mamodou Sarr (Thay: Magnus Saaby)82'
81'Marcus McCoy (Thay: Adam Soerensen)Casper Holmelund (Thay: Meinhard Olsen)88'
84'William MartinSterling Yateke58'
Magnus Saaby62'
Casper Holmelund90+1''

Đội hình xuất phát OB vs Kolding IF

OB (4-3-3): Viljar Myhra (16), Nicholas Mickelson (2), Julius Askou (13), Mihajlo Ivancevic (5), Adam Sorensen (3), Leeroy Owusu (20), Tom Trybull (7), Max Ejdum (18), Markus Jensen (11), Luca Kjerrumgaard (17), Elias Hansborg-Soerensen (26)

Kolding IF (3-4-3): Lennart Moser (99), Christian Vestergaard (4), Jakob Vadstrup Larsen (2), Albert Noerager (3), Sami Jalal Karchoud (7), Niels Morberg (23), Magnus Saaby (20), Meinhard Olsen (10), Casper Joergensen (24), Sterling Yateke (17), Frederik Moeller (12)

OB
OB
4-3-3
16
Viljar Myhra
2
Nicholas Mickelson
13
Julius Askou
5
Mihajlo Ivancevic
3
Adam Sorensen
20
Leeroy Owusu
7
Tom Trybull
18
Max Ejdum
11
Markus Jensen
17
Luca Kjerrumgaard
26
Elias Hansborg-Soerensen
12
Frederik Moeller
17
Sterling Yateke
24
Casper Joergensen
10
Meinhard Olsen
20
Magnus Saaby
23
Niels Morberg
7
Sami Jalal Karchoud
3
Albert Noerager
2
Jakob Vadstrup Larsen
4
Christian Vestergaard
99
Lennart Moser
Kolding IF
Kolding IF
3-4-3
Thay người
62’
Elias Hansborg-Soerensen
Björn Paulsen
46’
Niels Morberg
Villads Westh
62’
Markus Gustav Jensen
Gustav Grubbe Madsen
63’
Frederik Moeller
Joachim Rothmann
69’
Julius Askou
James Gomez
63’
Sterling Yateke
Abdoulai Njai
81’
Adam Soerensen
Marcus McCoy
82’
Magnus Saaby
Momodou Sarr
81’
Mihajlo Ivancevic
William Martin
88’
Meinhard Olsen
Casper Holmelund
Cầu thủ dự bị
Magnus Andersen
Joachim Rothmann
Martin Hansen
Christoffer Petersen
Björn Paulsen
Mats Pedersen
Gustav Grubbe Madsen
Momodou Sarr
Marcus McCoy
Abdoulai Njai
William Martin
mads thorsoe bager
Yaya Bojang
Villads Westh
James Gomez
Casper Holmelund
Luka Calloe

Thành tích đối đầu OB vs Kolding IF

Giao hữu Giao hữuFTHT
13/1/2024
OBOB
3(3)
Kolding IFKolding IF
2(1)
Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
28/9/2024
OBOB
1(1)
Kolding IFKolding IF
2(2)
8/3/2025
OBOB
1(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)

Thành tích gần đây của OB

Giao hữu Giao hữuFTHT
19/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
OBOB
1(1)
10/2/2025
Halmstads BKHalmstads BK
2(0)
OBOB
2(0)
24/1/2025
SilkeborgSilkeborg
2(0)
OBOB
2(0)
16/1/2025
AGFAGF
4(0)
OBOB
1(0)
Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HvidovreHvidovre
0(0)
OBOB
0(0)
8/3/2025
OBOB
1(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
2/3/2025
OBOB
1(0)
HobroHobro
1(0)
22/2/2025
HilleroedHilleroed
1(0)
OBOB
1(0)
1/12/2024
OBOB
3(2)
B 93B 93
3(2)
26/11/2024
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(1)
OBOB
1(1)

Thành tích gần đây của Kolding IF

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
Kolding IFKolding IF
1(1)
HobroHobro
0(0)
8/3/2025
OBOB
1(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
1/3/2025
Kolding IFKolding IF
3(0)
B 93B 93
0(0)
22/2/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
30/11/2024
Kolding IFKolding IF
1(0)
AC HorsensAC Horsens
2(0)
24/11/2024
FredericiaFredericia
1(0)
Kolding IFKolding IF
0(0)
9/11/2024
Kolding IFKolding IF
0(0)
Vendsyssel FFVendsyssel FF
0(0)
2/11/2024
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
15/12/2024
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
Kolding IFKolding IF
0(0)
7/12/2024
Kolding IFKolding IF
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
OB OB
221471+2649
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Fredericia Fredericia
221318+1840
Thắng Thua Thua Thua Thắng
3
AC Horsens AC Horsens
221246+940
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Hvidovre Hvidovre
221066+636
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
5
Kolding IF Kolding IF
22976+834
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Esbjerg fB Esbjerg fB
2211110+534
Thua Thua Thắng Thua Thua
7
Hilleroed Hilleroed
22886+632
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
8
Hobro Hobro
227510-826
Thua Thắng Hòa Thua Thua
9
B 93 B 93
226511-1823
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
HB Koege HB Koege
226412-1622
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
11
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
225512-1220
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
FC Roskilde FC Roskilde
224117-2413
Thua Thắng Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X