• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả OB vs B 93 hôm nay 01-12-2024

CN, 01/12/2024 21:00
OB
3 - 3
(H1: 2-2)
Kết thúc
B 93

CN, 01/12/2024 21:00

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 18

Nature Energy Park

 

Hiệp 1 2 - 2
18'Max Ejdum (Kiến tạo: Don Deedson Louicius)Emeka Nnamani (Kiến tạo: Sebastian Koch)24'
29'Bjoern Paulsen (Thay: James Gomez)Sebastian Koch (Kiến tạo: Emeka Nnamani)33'
29'William Martin (Thay: Max Ejdum)
40'Max Fenger (Kiến tạo: Tom Trybull)
Hiệp 2 3 - 3
48'(og) Niels MorbergAndreas Heimer69'
56'Bjoern PaulsenOle Jakobsen (Thay: Sebastian Koch)66'
68'Nikolaj Juul-Sandberg (Thay: Nicholas Mickelson)Emeka Nnamani74'
86'Julius Askou (Thay: William Martin)Ole Jakobsen (Kiến tạo: Osman Addo)77'
90+5''Tobias SlotsagerOsvald Gabriel Soee (Thay: Jores Okore)75'
Tobias Blidegn (Thay: Niels Morberg)75'
Emil Christensen89'
Emil Christensen (Thay: Fisnik Isaki)89'
Osman Addo90+5''
Mikkel Mouritz90+5''

Đội hình xuất phát OB vs B 93

OB (4-3-3): Viljar Myhra (16), Leeroy Owusu (20), Tobias Slotsager (28), James Gomez (29), Nicholas Mickelson (2), Gustav Grubbe Madsen (14), Tom Trybull (7), Max Ejdum (18), Louicius Don Deedson (10), Max Fenger (30), Luca Kjerrumgaard (17)

B 93 (4-2-3-1): Michael Falkesgaard (13), Ludvig Henriksen (2), Jores Okore (4), Andreas Heimer (20), Nicklas Mouritsen (3), Mikkel Mouritz (8), Niels Morberg (6), Sebastian Koch (29), Fisnik Isaki (18), Osman Addo (22), Emeka Nnamani (11)

OB
OB
4-3-3
16
Viljar Myhra
20
Leeroy Owusu
28
Tobias Slotsager
29
James Gomez
2
Nicholas Mickelson
14
Gustav Grubbe Madsen
7
Tom Trybull
18
Max Ejdum
10
Louicius Don Deedson
30
Max Fenger
17
Luca Kjerrumgaard
11
Emeka Nnamani
22
Osman Addo
18
Fisnik Isaki
29
Sebastian Koch
6
Niels Morberg
8
Mikkel Mouritz
3
Nicklas Mouritsen
20
Andreas Heimer
4
Jores Okore
2
Ludvig Henriksen
13
Michael Falkesgaard
B 93
B 93
4-2-3-1
Thay người
29’
Julius Askou
William Martin
66’
Sebastian Koch
Ole Jakobsen
29’
James Gomez
Björn Paulsen
75’
Niels Morberg
Tobias Blidegn
68’
Nicholas Mickelson
Nikolaj Juul-Sandberg
75’
Jores Okore
Osvald Soe
86’
William Martin
Julius Askou
89’
Fisnik Isaki
Emil Christensen
Cầu thủ dự bị
Elias Hansborg-Soerensen
Emil Christensen
Yaya Bojang
Gustav Hoejbjerg
William Martin
Ole Jakobsen
Nikolaj Juul-Sandberg
Tobias Blidegn
Marcus McCoy
Mounir Secka
Markus Jensen
Mikkel Wohlgemuth
Martin Hansen
Osvald Soe
Björn Paulsen
Julius Voldby
Julius Askou
Aris Vaporakis

Thành tích đối đầu OB vs B 93

Giao hữu Giao hữuFTHT
2/7/2024
OBOB
4(1)
B 93B 93
2(2)
Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
17/8/2024
OBOB
1(0)
B 93B 93
3(3)
1/12/2024
OBOB
3(2)
B 93B 93
3(2)

Thành tích gần đây của OB

Giao hữu Giao hữuFTHT
19/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
OBOB
1(1)
10/2/2025
Halmstads BKHalmstads BK
2(0)
OBOB
2(0)
24/1/2025
SilkeborgSilkeborg
2(0)
OBOB
2(0)
16/1/2025
AGFAGF
4(0)
OBOB
1(0)
Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HvidovreHvidovre
0(0)
OBOB
0(0)
8/3/2025
OBOB
1(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
2/3/2025
OBOB
1(0)
HobroHobro
1(0)
22/2/2025
HilleroedHilleroed
1(0)
OBOB
1(0)
1/12/2024
OBOB
3(2)
B 93B 93
3(2)
26/11/2024
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(1)
OBOB
1(1)

Thành tích gần đây của B 93

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HilleroedHilleroed
1(1)
B 93B 93
1(1)
8/3/2025
B 93B 93
1(1)
HB KoegeHB Koege
1(1)
1/3/2025
Kolding IFKolding IF
3(0)
B 93B 93
0(0)
22/2/2025
B 93B 93
4(0)
HvidovreHvidovre
2(0)
1/12/2024
OBOB
3(2)
B 93B 93
3(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
6/2/2025
GAISGAIS
0(0)
B 93B 93
2(0)
4/2/2025
B 93B 93
2(0)
ViborgViborg
2(0)
25/1/2025
BK HaeckenBK Haecken
4(0)
B 93B 93
2(0)
18/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
B 93B 93
0(0)
11/1/2025
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
5(0)
B 93B 93
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
OB OB
221471+2649
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Fredericia Fredericia
221318+1840
Thắng Thua Thua Thua Thắng
3
AC Horsens AC Horsens
221246+940
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Hvidovre Hvidovre
221066+636
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
5
Kolding IF Kolding IF
22976+834
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Esbjerg fB Esbjerg fB
2211110+534
Thua Thua Thắng Thua Thua
7
Hilleroed Hilleroed
22886+632
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
8
Hobro Hobro
227510-826
Thua Thắng Hòa Thua Thua
9
B 93 B 93
226511-1823
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
HB Koege HB Koege
226412-1622
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
11
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
225512-1220
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
FC Roskilde FC Roskilde
224117-2413
Thua Thắng Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X