• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả NK Bistrica vs Gorica hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 21:00
NK Bistrica
1 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Gorica

CN, 09/03/2025 21:00

Hạng 2 Slovenia: Vòng 18

 

 

Đội hình xuất phát NK Bistrica vs Gorica

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu NK Bistrica vs Gorica

Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT
15/9/2023
NK BistricaNK Bistrica
1(0)
GoricaGorica
0(0)
30/3/2024
NK BistricaNK Bistrica
1(1)
GoricaGorica
5(2)
23/8/2024
NK BistricaNK Bistrica
3(2)
GoricaGorica
1(1)
9/3/2025
NK BistricaNK Bistrica
1(0)
GoricaGorica
0(0)

Thành tích gần đây của NK Bistrica

Cúp quốc gia Slovenia Cúp quốc gia SloveniaFTHT
1/4/2025
NK BistricaNK Bistrica
0(0)
KoperKoper
2(0)
6/3/2025
Rojko DobrovceRojko Dobrovce
0(0)
NK BistricaNK Bistrica
3(1)
Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT
28/3/2025
Rudar VelenjeRudar Velenje
2(1)
NK BistricaNK Bistrica
2(1)
21/3/2025
NK BistricaNK Bistrica
2(1)
Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje
2(1)
15/3/2025
ND BeltinciND Beltinci
1(0)
NK BistricaNK Bistrica
3(1)
9/3/2025
NK BistricaNK Bistrica
1(0)
GoricaGorica
0(0)
2/3/2025
ND Ilirija LjubljanaND Ilirija Ljubljana
0(0)
NK BistricaNK Bistrica
0(0)
27/11/2024
NK BistricaNK Bistrica
1(1)
AluminijAluminij
1(1)
16/11/2024
NK BistricaNK Bistrica
4(2)
DravinjaDravinja
0(0)
9/11/2024
JadranJadran
1(0)
NK BistricaNK Bistrica
1(1)

Thành tích gần đây của Gorica

Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT
30/3/2025
GoricaGorica
2(1)
ND BiljeND Bilje
0(0)
22/3/2025
GoricaGorica
1(0)
TaborTabor
1(1)
16/3/2025
GoricaGorica
3(0)
Drava PtujDrava Ptuj
0(0)
9/3/2025
NK BistricaNK Bistrica
1(0)
GoricaGorica
0(0)
1/3/2025
GoricaGorica
2(0)
NK TriglavNK Triglav
0(0)
26/11/2024
Rudar VelenjeRudar Velenje
2(2)
GoricaGorica
2(0)
15/11/2024
Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje
0(0)
GoricaGorica
0(0)
9/11/2024
GoricaGorica
2(0)
ND BeltinciND Beltinci
0(0)
2/11/2024
GoricaGorica
2(2)
ND Slovan LjubljanaND Slovan Ljubljana
5(1)
26/10/2024
ND Ilirija LjubljanaND Ilirija Ljubljana
1(0)
GoricaGorica
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Gorica Gorica
211272+2243
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
2
Aluminij Aluminij
211335+1742
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
3
Tabor Tabor
211092+1739
Hòa Thắng Hòa Hòa Hòa
4
NK Triglav NK Triglav
211236+1639
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
5
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje
211065+1436
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Dravinja Dravinja
211056+935
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
7
NK Bistrica NK Bistrica
218103+1034
Hòa Thắng Thắng Hòa Hòa
8
NK Krka NK Krka
21759-326
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
9
ND Bilje ND Bilje
21759-526
Thắng Thua Thua Thắng Thua
10
ND Beltinci ND Beltinci
217410-225
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
11
Jadran Jadran
217410-625
Thua Thua Thua Thắng Hòa
12
ND Ilirija Ljubljana ND Ilirija Ljubljana
21489-1420
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
13
ND Slovan Ljubljana ND Slovan Ljubljana
214611-818
Thua Hòa Thắng Thua Thua
14
Rudar Velenje Rudar Velenje
21399-1918
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
15
Tolmin Tolmin
215313-1918
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
16
Drava Ptuj Drava Ptuj
214314-2915
Thua Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X