• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Niger vs Guinea hôm nay 04-08-2025

T 2, 04/08/2025 21:00
Niger
0 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Guinea

T 2, 04/08/2025 21:00

CHAN Cup: Vòng 1

 

 

Đội hình xuất phát Niger vs Guinea

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Niger vs Guinea

Giao hữu Giao hữuFTHT
11/6/2021
NigerNiger
2(0)
GuineaGuinea
1(1)
11/6/2021
NigerNiger
2(0)
GuineaGuinea
1(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
4/8/2025
NigerNiger
0(0)
GuineaGuinea
1(0)

Thành tích gần đây của Niger

CHAN Cup CHAN CupFTHT
19/8/2025
AlgeriaAlgeria
0(0)
NigerNiger
0(0)
16/8/2025
NigerNiger
0(0)
South AfricaSouth Africa
0(0)
12/8/2025
UgandaUganda
2(1)
NigerNiger
0(0)
4/8/2025
NigerNiger
0(0)
GuineaGuinea
1(0)
27/12/2024
NigerNiger
0(0)
TogoTogo
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
24/7/2025
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
NigerNiger
0(0)
10/6/2025
ZimbabweZimbabwe
1(1)
NigerNiger
1(0)
7/6/2025
NigerNiger
4(2)
GabonGabon
3(1)
26/3/2025
NigerNiger
6(3)
BonaireBonaire
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
22/3/2025
NigerNiger
1(0)
Ma rốcMa rốc
2(0)

Thành tích gần đây của Guinea

CHAN Cup CHAN CupFTHT
15/8/2025
GuineaGuinea
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)
11/8/2025
South AfricaSouth Africa
2(1)
GuineaGuinea
1(1)
9/8/2025
GuineaGuinea
0(0)
UgandaUganda
3(1)
4/8/2025
NigerNiger
0(0)
GuineaGuinea
1(0)
28/12/2024
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
GuineaGuinea
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
27/7/2025
GuineaGuinea
1(0)
Central African RepublicCentral African Republic
1(1)
8/7/2025
SenegalSenegal
1(1)
GuineaGuinea
0(0)
5/7/2025
SenegalSenegal
0(0)
GuineaGuinea
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
UgandaUganda
1(1)
GuineaGuinea
0(0)
22/3/2025
GuineaGuinea
0(0)
SomaliaSomalia
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Kenya Kenya
4310+310
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Ma rốc Ma rốc
4301+59
Thắng Thua Thắng Thắng
3
DR Congo DR Congo
4202+16
Thua Thắng Thắng Thua
4
Angola Angola
4112-34
Thua Hòa Thắng Thua
5
Zambia Zambia
4004-60
Thua Thua Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Tanzania Tanzania
4310+410
Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Madagascar Madagascar
4211+27
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Mauritania Mauritania
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
4
Burkina Faso Burkina Faso
4103-23
Thua Thắng Thua Thua
5
Central African Republic Central African Republic
4013-51
Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X