• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Nicaragua vs Haiti hôm nay 10-10-2025

T 6, 10/10/2025 03:00
Nicaragua
vs
Haiti

T 6, 10/10/2025 03:00

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ: Vòng 3

 

 

Đội hình xuất phát Nicaragua vs Haiti

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Nicaragua vs Haiti

Gold Cup Gold CupFTHT
21/6/2019
NicaraguaNicaragua
0(0)
HaitiHaiti
2(0)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
9/6/2021
NicaraguaNicaragua
1(0)
HaitiHaiti
0(0)

Thành tích gần đây của Nicaragua

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
PanamaPanama
3(0)
NicaraguaNicaragua
0(0)
7/6/2025
NicaraguaNicaragua
1(1)
GuyanaGuyana
0(0)
9/6/2024
BelizeBelize
0(0)
NicaraguaNicaragua
4(1)
6/6/2024
NicaraguaNicaragua
4(2)
MontserratMontserrat
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
2/6/2025
Puerto RicoPuerto Rico
1(1)
NicaraguaNicaragua
1(0)
27/5/2024
GuatemalaGuatemala
1(1)
NicaraguaNicaragua
1(0)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
15/10/2024
NicaraguaNicaragua
3(0)
French GuianaFrench Guiana
2(1)
11/10/2024
NicaraguaNicaragua
0(0)
JamaicaJamaica
2(1)
11/9/2024
CubaCuba
1(1)
NicaraguaNicaragua
1(0)
6/9/2024
French GuianaFrench Guiana
0(0)
NicaraguaNicaragua
1(0)

Thành tích gần đây của Haiti

Gold Cup Gold CupFTHT
23/6/2025
MỹMỹ
2(1)
HaitiHaiti
1(1)
20/6/2025
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
1(0)
HaitiHaiti
1(0)
16/6/2025
HaitiHaiti
0(0)
Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út
1(1)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
HaitiHaiti
1(0)
CuracaoCuracao
5(2)
8/6/2025
ArubaAruba
0(0)
HaitiHaiti
5(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
23/3/2025
AzerbaijanAzerbaijan
0(0)
HaitiHaiti
3(1)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
19/11/2024
HaitiHaiti
3(1)
Puerto RicoPuerto Rico
0(0)
16/11/2024
Sint MaartenSint Maarten
0(0)
HaitiHaiti
8(4)
15/10/2024
HaitiHaiti
5(2)
ArubaAruba
3(2)
12/10/2024
ArubaAruba
1(1)
HaitiHaiti
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Honduras Honduras
4400+1012
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Bermuda Bermuda
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Cuba Cuba
4202+16
Thua Thắng Thua
4
Cayman Islands Cayman Islands
4103-83
Thắng Thua Thua
5
Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
6
El Salvador El Salvador
000000
Hòa Thắng Thắng Hòa
7
Guatemala Guatemala
000000
Thắng Thắng Thắng Thua
8
Panama Panama
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
9
Suriname Suriname
000000
Thắng Thắng Thắng Hòa
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Costa Rica Costa Rica
4400+1612
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago
4211+97
Hòa Thắng Thắng Thua
3
Grenada Grenada
4211+47
Hòa Thua Thắng Thắng
4
St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
4103-83
Thua Thắng Thua Thua
5
Bermuda Bermuda
000000
Hòa Thua Thắng Thắng
6
Curacao Curacao
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Jamaica Jamaica
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
8
Bahamas Bahamas
4004-210
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X