• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Nantes vs Metz hôm nay 03-03-2024

CN, 03/03/2024 21:00
Nantes
0 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
Metz

CN, 03/03/2024 21:00

Ligue 1: Vòng 24

Stade de la Beaujoire

 

Hiệp 1 0 - 0
Fali Cande2'
Maxime Colin28'
Hiệp 2 0 - 2
59'Tino Kadewere (Thay: Mostafa Mohamed)(Pen) Georges Mikautadze58'
59'Benie Traore (Thay: Pedro Chirivella)Matthieu Udol (Kiến tạo: Georges Mikautadze)60'
60'Douglas AugustoSadibou Sane (Thay: Arthur Atta)83'
64'Jean-Charles CastellettoJoseph Nduquidi (Thay: Kevin Van Den Kerkhof)90'
65'Samuel Moutoussamy (Thay: Marcus Regis Coco)
68'Nicolas Cozza
79'Matthis Abline (Thay: Douglas Augusto)
63'Douglas Augusto

Thống kê trận đấu Nantes vs Metz

số liệu thống kê
Nantes
Nantes
Metz
Metz
Kiểm soát bóng
48%
52%
Phạm lỗi
7%
11%
Ném biên
16%
21%
Việt vị
0%
1%
Chuyền dài
16%
9%
Phạt góc
10%
3%
Thẻ vàng
3%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
4%
Sút không trúng đích
5%
3%
Cú sút bị chặn
1%
1%
Phản công
0%
2%
Thủ môn cản phá
2%
2%
Phát bóng
6%
6%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Nantes vs Metz

Nantes (5-3-2): Alban Lafont (1), Marcus Coco (11), Jean-Charles Castelletto (21), Nicolas Pallois (4), Nathan Zeze (44), Nicolas Cozza (3), Florent Mollet (25), Douglas (6), Pedro Chirivella (5), Mostafa Mohamed (31), Moses Simon (27)

Metz (4-3-3): Alexandre Oukidja (16), Maxime Colin (2), Christophe Herelle (29), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Arthur Atta (25), Danley Jean Jacques (27), Lamine Camara (18), Kevin Van Den Kerkhof (22), Georges Mikautadze (10), Didier Lamkel Ze (11)

Nantes
Nantes
5-3-2
1
Alban Lafont
11
Marcus Coco
21
Jean-Charles Castelletto
4
Nicolas Pallois
44
Nathan Zeze
3
Nicolas Cozza
25
Florent Mollet
6
Douglas
5
Pedro Chirivella
31
Mostafa Mohamed
27
Moses Simon
11
Didier Lamkel Ze
10
Georges Mikautadze
22
Kevin Van Den Kerkhof
18
Lamine Camara
27
Danley Jean Jacques
25
Arthur Atta
3
Matthieu Udol
5
Fali Cande
29
Christophe Herelle
2
Maxime Colin
16
Alexandre Oukidja
Metz
Metz
4-3-3
Thay người
59’
Mostafa Mohamed
Tino Kadewere
83’
Arthur Atta
Sadibou Sane
59’
Pedro Chirivella
Bénie Traoré
65’
Marcus Regis Coco
Samuel Moutoussamy
79’
Douglas Augusto
Matthis Abline
Cầu thủ dự bị
Tino Kadewere
Guillaume Dietsch
Samuel Moutoussamy
Ababacar Moustapha Lo
Eray Comert
Ibou Sane
Remy Descamps
Koffi Kouao
Jean-Kevin Duverne
Joseph Nduquidi
Hugo Boutsingkham
Papa Amadou Diallo
Abdoul Kader Bamba
Cheikh Tidiane Sabaly
Bénie Traoré
Sadibou Sane
Matthis Abline
Joel Asoro

Thành tích đối đầu Nantes vs Metz

Ligue 1 Ligue 1FTHT
17/8/2014
NantesNantes
1(0)
MetzMetz
1(0)
11/1/2015
NantesNantes
0(0)
MetzMetz
0(0)
1/10/2017
NantesNantes
1(0)
MetzMetz
0(0)
18/3/2018
NantesNantes
1(0)
MetzMetz
1(0)
20/10/2019
NantesNantes
1(0)
MetzMetz
0(0)
16/2/2020
NantesNantes
0(0)
MetzMetz
0(0)
22/11/2020
NantesNantes
1(0)
MetzMetz
1(0)
24/1/2021
NantesNantes
2(0)
MetzMetz
0(0)
15/8/2021
NantesNantes
2(1)
MetzMetz
0(0)
27/2/2022
NantesNantes
0(0)
MetzMetz
0(0)
12/11/2023
NantesNantes
3(2)
MetzMetz
1(1)
3/3/2024
NantesNantes
0(0)
MetzMetz
2(0)

Thành tích gần đây của Nantes

Ligue 1 Ligue 1FTHT
20/5/2024
MonacoMonaco
4(3)
NantesNantes
0(0)
13/5/2024
NantesNantes
1(0)
LilleLille
2(2)
5/5/2024
BrestBrest
0(0)
NantesNantes
0(0)
27/4/2024
MontpellierMontpellier
1(1)
NantesNantes
1(1)
20/4/2024
NantesNantes
0(0)
RennesRennes
3(0)
14/4/2024
Le HavreLe Havre
0(0)
NantesNantes
1(0)
8/4/2024
NantesNantes
1(1)
LyonLyon
3(0)
31/3/2024
NiceNice
1(0)
NantesNantes
2(1)
16/3/2024
NantesNantes
1(1)
StrasbourgStrasbourg
3(1)
11/3/2024
MarseilleMarseille
2(1)
NantesNantes
0(0)

Thành tích gần đây của Metz

Ligue 1 Ligue 1FTHT
20/5/2024
MetzMetz
0(0)
Paris Saint-GermainParis Saint-Germain
2(2)
13/5/2024
StrasbourgStrasbourg
2(0)
MetzMetz
1(0)
5/5/2024
MetzMetz
2(2)
RennesRennes
3(1)
28/4/2024
MetzMetz
1(1)
LilleLille
2(2)
21/4/2024
Le HavreLe Havre
0(0)
MetzMetz
1(0)
13/4/2024
MetzMetz
2(2)
LensLens
1(1)
7/4/2024
BrestBrest
4(3)
MetzMetz
3(1)
30/3/2024
MetzMetz
2(0)
MonacoMonaco
5(3)
17/3/2024
ReimsReims
2(1)
MetzMetz
1(1)
10/3/2024
MetzMetz
1(1)
Clermont FootClermont Foot
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
3422102+4876
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
2
Monaco Monaco
342077+2667
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Brest Brest
3417107+1961
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Lille Lille
3416117+1859
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
5
Nice Nice
3415109+1155
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
6
Lyon Lyon
3416513-653
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Lens Lens
3414911+851
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
8
Marseille Marseille
34131110+1150
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
9
Reims Reims
3413813-547
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
10
Rennes Rennes
34121012+746
Thắng Thua Thắng Hòa Thua
11
Toulouse Toulouse
34111013-443
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
12
Montpellier Montpellier
34101212-541
Thắng Hòa Thắng Thua Hòa
13
Strasbourg Strasbourg
3410915-1239
Thua Thua Thua Thắng Thua
14
Nantes Nantes
349619-2533
Thua Hòa Hòa Thua Thua
15
Le Havre Le Havre
3471116-1132
Thua Hòa Thắng Thua Thua
16
Metz Metz
348521-2329
Thắng Thua Thua Thua Thua
17
Lorient Lorient
347819-2329
Thua Thua Thua Thua Thắng
18
Clermont Foot Clermont Foot
3451019-3425
Thua Thắng Thua Thua Thua
  • Dự vòng bảng Champions League
  • Vòng loại Champions League
  • Dự vòng bảng Europa League
  • Dự vòng loại Europa Conference League
  • Tranh suất trụ hạng
  • Xuống hạng Ligue 2

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X