• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Namibia vs Malawi hôm nay 03-09-2025

T 4, 03/09/2025 20:00
Namibia
vs
Malawi

T 4, 03/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Namibia vs Malawi

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Namibia vs Malawi

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
20/3/2025
NamibiaNamibia
0(0)
MalawiMalawi
1(1)

Thành tích gần đây của Namibia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
24/3/2025
NamibiaNamibia
1(0)
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
1(0)
20/3/2025
MalawiMalawi
0(0)
NamibiaNamibia
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
KenyaKenya
0(0)
NamibiaNamibia
0(0)
13/11/2024
NamibiaNamibia
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
14/10/2024
ZimbabweZimbabwe
3(0)
NamibiaNamibia
1(0)
10/10/2024
NamibiaNamibia
0(0)
ZimbabweZimbabwe
1(1)
10/9/2024
NamibiaNamibia
1(0)
KenyaKenya
2(0)
7/9/2024
CameroonCameroon
1(0)
NamibiaNamibia
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
3/11/2024
NamibiaNamibia
1(0)
LesothoLesotho
0(0)
26/10/2024
LesothoLesotho
1(1)
NamibiaNamibia
0(0)

Thành tích gần đây của Malawi

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
TunisiaTunisia
2(0)
MalawiMalawi
0(0)
20/3/2025
MalawiMalawi
0(0)
NamibiaNamibia
1(1)
10/6/2024
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
1(0)
MalawiMalawi
0(0)
6/6/2024
MalawiMalawi
3(2)
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
MalawiMalawi
3(1)
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
14/11/2024
BurundiBurundi
0(0)
MalawiMalawi
0(0)
15/10/2024
MalawiMalawi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
12/10/2024
SenegalSenegal
4(1)
MalawiMalawi
0(0)
11/9/2024
Burkina FasoBurkina Faso
3(2)
MalawiMalawi
1(0)
5/9/2024
MalawiMalawi
2(1)
BurundiBurundi
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X