• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Moldova vs Estonia hôm nay 26-03-2025

T 4, 26/03/2025 00:00
Moldova
2 - 3
(H1: 0-2)
Kết thúc
Estonia

T 4, 26/03/2025 00:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Vòng 2

Zimbru Stadium

 

Hiệp 1 0 - 2
5'Maxim CojocaruRasmus Peetson19'
Rauno Sappinen (Kiến tạo: Kevor Palumets)30'
Rasmus Peetson35'
Kevor Palumets44'
Hiệp 2 2 - 3
48'Vladyslav BabogloKevor Palumets48'
51'Ion NicolaescuJoseph Saliste (Thay: Rasmus Peetson)52'
64'Vadim RataAlex Tamm (Thay: Rauno Sappinen)66'
67'Ion NicolaescuMattias Kaeit (Kiến tạo: Ioan Yakovlev)70'
78'Sergiu Platica (Thay: Nichita Motpan)Mattias Kaeit82'
78'Victor Stina (Thay: Virgiliu Postolachi)Martin Miller (Thay: Ioan Yakovlev)87'
85'Alexandru Boiciuc (Thay: Stefan Bodisteanu)Mihkel Ainsalu90+3''
90+1''Mihail Caimacov

Thống kê trận đấu Moldova vs Estonia

số liệu thống kê
Moldova
Moldova
Estonia
Estonia
Kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
14%
15%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
3%
Thẻ vàng
3%
5%
Thẻ đỏ
1%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
6%
Sút không trúng đích
3%
1%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
5%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Moldova vs Estonia

Moldova (4-2-3-1): Andrei Cojunar (23), Maxim Cojocaru (13), Artur Craciun (14), Vladislav Baboglo (4), Oleg Reabciuk (2), Nichita Mospan (8), Vadim Rata (22), Virgiliu Postolachi (17), Mihail Caimacov (11), Stefan Bodisteanu (7), Ion Nicolaescu (9)

Estonia (4-2-3-1): Matvei Igonen (12), Rasmus Peetson (6), Michael Schjönning-Larsen (18), Maksim Paskotsi (13), Märten Kuusk (2), Mattias Kait (4), Kevor Palumets (10), Mihkel Ainsalu (11), Ioan Yakovlev (9), Vlasiy Sinyavskiy (23), Rauno Sappinen (15)

Moldova
Moldova
4-2-3-1
23
Andrei Cojunar
13
Maxim Cojocaru
14
Artur Craciun
4
Vladislav Baboglo
2
Oleg Reabciuk
8
Nichita Mospan
22
Vadim Rata
17
Virgiliu Postolachi
11
Mihail Caimacov
7
Stefan Bodisteanu
9
Ion Nicolaescu
15
Rauno Sappinen
23
Vlasiy Sinyavskiy
9
Ioan Yakovlev
11
Mihkel Ainsalu
10
Kevor Palumets
4
Mattias Kait
2
Märten Kuusk
13
Maksim Paskotsi
18
Michael Schjönning-Larsen
6
Rasmus Peetson
12
Matvei Igonen
Estonia
Estonia
4-2-3-1
Thay người
78’
Virgiliu Postolachi
Victor Stina
52’
Rasmus Peetson
Joseph Saliste
78’
Nichita Motpan
Sergiu Platica
66’
Rauno Sappinen
Alex Tamm
85’
Stefan Bodisteanu
Alexandru Boiciuc
87’
Ioan Yakovlev
Martin Miller
Cầu thủ dự bị
Victor Bogaciuc
Karl Hein
Victor Mudrac
Karl Andre Vallner
Victor Stina
Joseph Saliste
Teodor Lungu
Alex Tamm
Daniel Dumbravanu
Robi Saarma
Sergiu Platica
Henri Anier
Ioan-Calin Revenco
Patrik Kristal
Alexandru Boiciuc
Joonas Tamm
Nicolae Cebotari
Martin Miller
Cristian Avram
Kristo Hussar
Dan Puscas
Markus Poom
Veaceslav Posmac
Dimitri Jepihhin

Thành tích đối đầu Moldova vs Estonia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
26/3/2025
MoldovaMoldova
2(0)
EstoniaEstonia
3(2)

Thành tích gần đây của Moldova

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
26/3/2025
MoldovaMoldova
2(0)
EstoniaEstonia
3(2)
23/3/2025
MoldovaMoldova
0(0)
Na UyNa Uy
5(4)
Giao hữu Giao hữuFTHT
20/11/2024
GibraltarGibraltar
1(0)
MoldovaMoldova
1(1)
10/9/2024
MoldovaMoldova
1(1)
San MarinoSan Marino
0(0)
11/6/2024
MoldovaMoldova
0(0)
UkraineUkraine
4(2)
8/6/2024
MoldovaMoldova
3(1)
Đảo SípĐảo Síp
2(0)
26/3/2024
Cayman IslandsCayman Islands
0(0)
MoldovaMoldova
4(2)
22/3/2024
North MacedoniaNorth Macedonia
1(1)
MoldovaMoldova
1(0)
Euro EuroFTHT
21/11/2023
CH SécCH Séc
3(1)
MoldovaMoldova
0(0)
18/11/2023
MoldovaMoldova
1(0)
AlbaniaAlbania
1(1)

Thành tích gần đây của Estonia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
26/3/2025
MoldovaMoldova
2(0)
EstoniaEstonia
3(2)
23/3/2025
IsraelIsrael
2(1)
EstoniaEstonia
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
11/6/2024
LithuaniaLithuania
1(0)
EstoniaEstonia
1(0)
8/6/2024
EstoniaEstonia
4(1)
Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe
1(1)
5/6/2024
Thụy SĩThụy Sĩ
4(1)
EstoniaEstonia
0(0)
27/3/2024
Phần LanPhần Lan
2(2)
EstoniaEstonia
1(0)
13/1/2024
Thụy ĐiểnThụy Điển
2(1)
EstoniaEstonia
1(1)
Euro EuroFTHT
22/3/2024
Ba LanBa Lan
5(1)
EstoniaEstonia
1(0)
20/11/2023
Thụy ĐiểnThụy Điển
2(1)
EstoniaEstonia
0(0)
17/11/2023
EstoniaEstonia
0(0)
ÁoÁo
2(2)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Italy/Germany Italy/Germany
000000
2
Đức Đức
000000
3
Luxembourg Luxembourg
000000
4
Northern Ireland Northern Ireland
000000
5
Slovakia Slovakia
000000
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Kosovo Kosovo
000000
2
Slovenia Slovenia
000000
3
Thụy Điển Thụy Điển
000000
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X