• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Miercurea Ciuc vs CS Universitatea Craiova hôm nay 17-08-2025

CN, 17/08/2025 20:15
Miercurea Ciuc
1 - 2
(H1: 1-1)
Kết thúc
CS Universitatea Craiova

CN, 17/08/2025 20:15

VĐQG Romania: Vòng 6

Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc

 

Hiệp 1 1 - 1
1'Szabolcs SzalaySteven Nsimba11'
3'(og) Silviu Lung Jr.Vasile Mogos40'
40'Balint Szabo
43'Efraim Bodo
Hiệp 2 1 - 2
61'Benjamin Babati (Thay: Francisco Anderson)Teles (Thay: David Matei)61'
67'Jozef Dolny (Thay: Marton Eppel)Alexandru Cicaldau (Thay: Alexandru Cretu)61'
67'Ervin Bakos (Thay: Efraim Bodo)Steven Nsimba (Kiến tạo: Alexandru Cicaldau)69'
90+5''Lorand PaszkaStefan Baiaram (Thay: Lyes Houri)66'
Carlos Mora (Thay: Florin Stefan)66'
Vladimir Screciu82'
Assad Al Hamlawi (Thay: Steven Nsimba)90'

Thống kê trận đấu Miercurea Ciuc vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
11%
8%
Ném biên
21%
26%
Việt vị
2%
2%
Chuyền dài
16%
9%
Phạt góc
8%
4%
Thẻ vàng
4%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
5%
Sút không trúng đích
3%
2%
Cú sút bị chặn
1%
3%
Phản công
9%
5%
Thủ môn cản phá
3%
5%
Phát bóng
7%
6%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Miercurea Ciuc vs CS Universitatea Craiova

Miercurea Ciuc (4-2-3-1): Eduard Pap (94), Peter Gal Andrezly (77), Janos Hegedus (24), Raul Palmes (3), Janos Ferenczi (19), Efraim Bodo (20), Lorand Paszka (6), Francisco Anderson (11), Balint Szabo (80), Szabolcs Szalay (79), Marton Eppel (27)

CS Universitatea Craiova (3-5-2): Silviu Lung (1), Vasile Mogoș (19), Vladimir Screciu (6), Nikola Stevanovic (24), Mihnea Radulescu (18), David Matei (30), Anzor Mekvabishvili (5), Alexandru Cretu (4), Florin Stefan (2), Lyes Houri (14), Steven Nsimba (39)

Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
4-2-3-1
94
Eduard Pap
77
Peter Gal Andrezly
24
Janos Hegedus
3
Raul Palmes
19
Janos Ferenczi
20
Efraim Bodo
6
Lorand Paszka
11
Francisco Anderson
80
Balint Szabo
79
Szabolcs Szalay
27
Marton Eppel
39
Steven Nsimba
14
Lyes Houri
2
Florin Stefan
4
Alexandru Cretu
5
Anzor Mekvabishvili
30
David Matei
18
Mihnea Radulescu
24
Nikola Stevanovic
6
Vladimir Screciu
19
Vasile Mogoș
1
Silviu Lung
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
3-5-2
Thay người
61’
Francisco Anderson
Benjamin Babati
61’
David Matei
Teles
67’
Efraim Bodo
Ervin Bakos
61’
Alexandru Cretu
Alexandru Cicâldău
67’
Marton Eppel
Jozef Dolny
66’
Lyes Houri
Stefan Baiaram
66’
Florin Stefan
Carlos Mora
90’
Steven Nsimba
Assad Al Hamlawi
Cầu thủ dự bị
Szabolcs Szilagyi
Luca Basceanu
Benjamin Babati
Laurentiu Popescu
Attila Csuros
Stefan Baiaram
Ervin Bakos
Juraj Badelj
Alpar Gergely
Carlos Mora
Jozef Dolny
Tudor Baluta
Szilard Veres
Teles
Mate Simon
Alexandru Cicâldău
Bence Vegh
Barbu
Janos Nagy
Assad Al Hamlawi
Mark Karacsony
Darius Gabriel Falcusan
Erwin Szilard Bloj
Oleksandr Romanchuk

Thành tích đối đầu Miercurea Ciuc vs CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)

Thành tích gần đây của Miercurea Ciuc

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
FC VoluntariFC Voluntari
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
8(4)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
26/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
15/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC VoluntariFC Voluntari
2(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
9/3/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
3(2)
CS AfumatiCS Afumati
1(1)
1/3/2025
Unirea UngheniUnirea Ungheni
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)

Thành tích gần đây của CS Universitatea Craiova

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir
1(1)
22/8/2025
Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
15/8/2025
Spartak TrnavaSpartak Trnava
4(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(1)
8/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(0)
Spartak TrnavaSpartak Trnava
0(0)
1/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
4(0)
FK SarajevoFK Sarajevo
0(0)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
24/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
0(0)
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
10/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
4/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
29/7/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X