• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Mauritania vs South Sudan hôm nay 06-09-2025

T 7, 06/09/2025 20:00
Mauritania
vs
South Sudan

T 7, 06/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Mauritania vs South Sudan

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Mauritania vs South Sudan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
21/11/2023
MauritaniaMauritania
0(0)
South SudanSouth Sudan
0(0)

Thành tích gần đây của Mauritania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
MauritaniaMauritania
0(0)
DR CongoDR Congo
2(1)
22/3/2025
TogoTogo
2(1)
MauritaniaMauritania
2(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
MaliMali
0(0)
MauritaniaMauritania
0(0)
23/12/2024
MauritaniaMauritania
1(0)
MaliMali
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
MauritaniaMauritania
1(1)
Cape VerdeCape Verde
0(0)
15/11/2024
BotswanaBotswana
1(1)
MauritaniaMauritania
1(1)
15/10/2024
MauritaniaMauritania
0(0)
Ai CậpAi Cập
1(0)
11/10/2024
Ai CậpAi Cập
2(0)
MauritaniaMauritania
0(0)
11/9/2024
Cape VerdeCape Verde
2(1)
MauritaniaMauritania
0(0)
7/9/2024
MauritaniaMauritania
1(0)
BotswanaBotswana
0(0)

Thành tích gần đây của South Sudan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
SudanSudan
1(0)
South SudanSouth Sudan
1(0)
21/3/2025
DR CongoDR Congo
1(1)
South SudanSouth Sudan
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
RwandaRwanda
2(1)
South SudanSouth Sudan
1(0)
22/12/2024
South SudanSouth Sudan
3(2)
RwandaRwanda
2(0)
3/11/2024
KenyaKenya
1(1)
South SudanSouth Sudan
1(1)
27/10/2024
South SudanSouth Sudan
2(0)
KenyaKenya
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
South AfricaSouth Africa
3(2)
South SudanSouth Sudan
0(0)
14/11/2024
South SudanSouth Sudan
3(2)
CongoCongo
2(2)
15/10/2024
South SudanSouth Sudan
1(1)
UgandaUganda
2(1)
11/10/2024
UgandaUganda
1(0)
South SudanSouth Sudan
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X