• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Man United vs Lyon hôm nay 18-04-2025

T 6, 18/04/2025 02:00
Man United
vs
Lyon

T 6, 18/04/2025 02:00

Europa League: Vòng tứ kết

Old Trafford

 

Đội hình xuất phát Man United vs Lyon

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Man United vs Lyon

Giao hữu Giao hữuFTHT
19/7/2023
Man UnitedMan United
1(0)
LyonLyon
0(0)

Thành tích gần đây của Man United

Premier League Premier LeagueFTHT
2/4/2025
Nottingham ForestNottingham Forest
1(1)
Man UnitedMan United
0(0)
17/3/2025
LeicesterLeicester
0(0)
Man UnitedMan United
3(1)
9/3/2025
Man UnitedMan United
1(1)
ArsenalArsenal
1(0)
27/2/2025
Man UnitedMan United
3(2)
Ipswich TownIpswich Town
2(2)
22/2/2025
EvertonEverton
2(2)
Man UnitedMan United
2(0)
16/2/2025
TottenhamTottenham
1(1)
Man UnitedMan United
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
Man UnitedMan United
4(1)
SociedadSociedad
1(1)
7/3/2025
SociedadSociedad
1(0)
Man UnitedMan United
1(0)
Cúp FA Cúp FAFTHT
2/3/2025
Man UnitedMan United
1(0)
FulhamFulham
1(1)
8/2/2025
Man UnitedMan United
2(0)
LeicesterLeicester
1(1)

Thành tích gần đây của Lyon

Ligue 1 Ligue 1FTHT
29/3/2025
StrasbourgStrasbourg
4(0)
LyonLyon
2(0)
16/3/2025
LyonLyon
4(1)
Le HavreLe Havre
2(2)
10/3/2025
NiceNice
0(0)
LyonLyon
2(0)
2/3/2025
LyonLyon
2(1)
BrestBrest
1(1)
24/2/2025
LyonLyon
2(0)
Paris Saint-GermainParis Saint-Germain
3(0)
16/2/2025
MontpellierMontpellier
1(1)
LyonLyon
4(1)
9/2/2025
LyonLyon
4(1)
ReimsReims
0(0)
3/2/2025
MarseilleMarseille
3(0)
LyonLyon
2(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
LyonLyon
4(2)
FCSBFCSB
0(0)
7/3/2025
FCSBFCSB
1(0)
LyonLyon
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Lazio Lazio
8611+1219
2
Athletic Club Athletic Club
8611+819
3
Man United Man United
8530+718
4
Tottenham Tottenham
8521+817
5
E.Frankfurt E.Frankfurt
8512+416
6
Lyon Lyon
8431+815
7
Olympiacos Olympiacos
8431+615
8
Rangers Rangers
8422+614
9
Bodoe/Glimt Bodoe/Glimt
8422+314
10
Anderlecht Anderlecht
8422+214
11
FCSB FCSB
8422+114
12
Ajax Ajax
8413+813
13
Sociedad Sociedad
8413+413
14
Galatasaray Galatasaray
8341+313
15
AS Roma AS Roma
8332+412
16
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
8332+112
17
Ferencvaros Ferencvaros
8404012
18
FC Porto FC Porto
8323+211
19
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
8323011
20
FC Midtjylland FC Midtjylland
8323011
21
Union St.Gilloise Union St.Gilloise
8323011
22
PAOK FC PAOK FC
8314+210
23
FC Twente FC Twente
8242-110
24
Fenerbahce Fenerbahce
8242-210
25
SC Braga SC Braga
8314-310
26
Elfsborg Elfsborg
8314-510
27
Hoffenheim Hoffenheim
8233-39
28
Besiktas Besiktas
8305-59
29
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
8206-96
30
Slavia Prague Slavia Prague
8125-45
31
Malmo FF Malmo FF
8125-75
32
RFS RFS
8125-75
33
Ludogorets Ludogorets
8044-74
34
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
8116-134
35
Nice Nice
8035-93
36
Qarabag Qarabag
8107-143
  • Vào thẳng vòng 1/8
  • Play off vòng 1/8
  • Bị loại

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X