• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Man City vs Leicester hôm nay 03-04-2025

T 5, 03/04/2025 01:45
Man City
2 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
Leicester

T 5, 03/04/2025 01:45

Premier League: Vòng 30

Etihad Stadium

K+SPORT2

Hiệp 1 2 - 0
2'Jack Grealish (Kiến tạo: Savinho)Jamie Vardy34'
29'Omar Marmoush
Hiệp 2 2 - 0
78'James McAtee (Thay: Jeremy Doku)Oliver Skipp (Thay: Jamie Vardy)46'
80'Nico GonzalezMemeh Caleb Okoli (Thay: Victor Kristiansen)60'
85'Oscar Bobb (Thay: Savinho)Facundo Buonanotte (Thay: Bilal El Khannouss)60'
90'Rico Lewis (Thay: Ilkay Gundogan)James Justin71'
90'Vitor Reis (Thay: Josko Gvardiol)Ricardo Pereira (Thay: Boubakary Soumare)76'
Luke Thomas77'
Jordan Ayew (Thay: Patson Daka)80'
Oliver Skipp89'

Thống kê trận đấu Man City vs Leicester

số liệu thống kê
Man City
Man City
Leicester
Leicester
Kiểm soát bóng
72%
28%
Phạm lỗi
11%
8%
Ném biên
10%
9%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
3%
1%
Phạt góc
5%
0%
Thẻ vàng
1%
4%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
0%
Sút không trúng đích
5%
2%
Cú sút bị chặn
8%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
3%
Phát bóng
3%
11%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Man City vs Leicester

Man City (4-2-3-1): Ederson (31), Matheus Nunes (27), Rúben Dias (3), Joško Gvardiol (24), Nico O'Reilly (75), Nico González (14), İlkay Gündoğan (19), Savinho (26), Jack Grealish (10), Jérémy Doku (11), Omar Marmoush (7)

Leicester (3-4-2-1): Mads Hermansen (30), Wout Faes (3), Conor Coady (4), Luke Thomas (33), James Justin (2), Wilfred Ndidi (6), Boubakary Soumaré (24), Victor Kristiansen (16), Patson Daka (20), Bilal El Khannous (11), Jamie Vardy (9)

Man City
Man City
4-2-3-1
31
Ederson
27
Matheus Nunes
3
Rúben Dias
24
Joško Gvardiol
75
Nico O'Reilly
14
Nico González
19
İlkay Gündoğan
26
Savinho
10
Jack Grealish
11
Jérémy Doku
7
Omar Marmoush
9
Jamie Vardy
11
Bilal El Khannous
20
Patson Daka
16
Victor Kristiansen
24
Boubakary Soumaré
6
Wilfred Ndidi
2
James Justin
33
Luke Thomas
4
Conor Coady
3
Wout Faes
30
Mads Hermansen
Leicester
Leicester
3-4-2-1
Thay người
78’
Jeremy Doku
James McAtee
46’
Jamie Vardy
Oliver Skipp
85’
Savinho
Oscar Bobb
60’
Victor Kristiansen
Caleb Okoli
90’
Ilkay Gundogan
Rico Lewis
60’
Bilal El Khannouss
Facundo Buonanotte
76’
Boubakary Soumare
Ricardo Pereira
80’
Patson Daka
Jordan Ayew
Cầu thủ dự bị
Oscar Bobb
Ricardo Pereira
Stefan Ortega
Jakub Stolarczyk
Vitor Reis
Caleb Okoli
Rico Lewis
Woyo Coulibaly
Mateo Kovačić
Oliver Skipp
Kevin De Bruyne
Facundo Buonanotte
Bernardo Silva
Stephy Mavididi
Phil Foden
Bobby Decordova-Reid
James McAtee
Jordan Ayew

Thành tích đối đầu Man City vs Leicester

Premier League Premier LeagueFTHT
5/3/2015
Man CityMan City
2(0)
LeicesterLeicester
0(0)
30/12/2015
Man CityMan City
0(0)
LeicesterLeicester
0(0)
6/2/2016
Man CityMan City
1(0)
LeicesterLeicester
3(0)
11/12/2016
Man CityMan City
4(0)
LeicesterLeicester
2(0)
13/5/2017
Man CityMan City
2(0)
LeicesterLeicester
1(0)
18/11/2017
Man CityMan City
0(0)
LeicesterLeicester
2(0)
11/2/2018
Man CityMan City
5(0)
LeicesterLeicester
1(0)
26/12/2018
Man CityMan City
2(0)
LeicesterLeicester
1(0)
7/5/2019
Man CityMan City
1(0)
LeicesterLeicester
0(0)
22/12/2019
Man CityMan City
3(0)
LeicesterLeicester
1(0)
23/2/2020
Man CityMan City
0(0)
LeicesterLeicester
1(0)
27/9/2020
Man CityMan City
2(0)
LeicesterLeicester
5(0)
3/4/2021
Man CityMan City
0(0)
LeicesterLeicester
2(0)
11/9/2021
Man CityMan City
0(0)
LeicesterLeicester
1(0)
26/12/2021
Man CityMan City
6(4)
LeicesterLeicester
3(0)
29/10/2022
Man CityMan City
0(0)
LeicesterLeicester
1(0)
15/4/2023
Man CityMan City
3(3)
LeicesterLeicester
1(0)
29/12/2024
Man CityMan City
0(0)
LeicesterLeicester
2(1)
3/4/2025
Man CityMan City
2(2)
LeicesterLeicester
0(0)
Community Shield Community ShieldFTHT
7/8/2021
Man CityMan City
1(0)
LeicesterLeicester
0(0)

Thành tích gần đây của Man City

Premier League Premier LeagueFTHT
3/4/2025
Man CityMan City
2(2)
LeicesterLeicester
0(0)
15/3/2025
Man CityMan City
2(2)
BrightonBrighton
2(1)
8/3/2025
Nottingham ForestNottingham Forest
1(0)
Man CityMan City
0(0)
27/2/2025
TottenhamTottenham
0(0)
Man CityMan City
1(1)
23/2/2025
Man CityMan City
0(0)
LiverpoolLiverpool
2(2)
15/2/2025
Man CityMan City
4(3)
NewcastleNewcastle
0(0)
Cúp FA Cúp FAFTHT
30/3/2025
BournemouthBournemouth
1(1)
Man CityMan City
2(0)
2/3/2025
Man CityMan City
3(1)
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
1(1)
Champions League Champions LeagueFTHT
20/2/2025
Real MadridReal Madrid
3(2)
Man CityMan City
1(0)
12/2/2025
Man CityMan City
2(1)
Real MadridReal Madrid
3(0)

Thành tích gần đây của Leicester

Premier League Premier LeagueFTHT
3/4/2025
Man CityMan City
2(2)
LeicesterLeicester
0(0)
17/3/2025
LeicesterLeicester
0(0)
Man UnitedMan United
3(1)
9/3/2025
ChelseaChelsea
1(0)
LeicesterLeicester
0(0)
28/2/2025
West HamWest Ham
2(2)
LeicesterLeicester
0(0)
22/2/2025
LeicesterLeicester
0(0)
BrentfordBrentford
4(3)
15/2/2025
LeicesterLeicester
0(0)
ArsenalArsenal
2(0)
1/2/2025
EvertonEverton
4(3)
LeicesterLeicester
0(0)
26/1/2025
TottenhamTottenham
1(1)
LeicesterLeicester
2(0)
18/1/2025
LeicesterLeicester
0(0)
FulhamFulham
2(0)
Cúp FA Cúp FAFTHT
8/2/2025
Man UnitedMan United
2(0)
LeicesterLeicester
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Liverpool Liverpool
302271+4373
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Arsenal Arsenal
3017103+3061
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Nottingham Forest Nottingham Forest
301767+1557
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
4
Man City Man City
301569+1751
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
5
Newcastle Newcastle
291559+1050
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
6
Chelsea Chelsea
291478+1649
Thua Thua Thắng Thắng Thua
7
Aston Villa Aston Villa
301398-148
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
8
Brighton Brighton
3012117+347
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
9
Fulham Fulham
301299+445
Thua Thắng Thua Thắng Thua
10
Bournemouth Bournemouth
3012810+1144
Thua Thua Hòa Thua Thua
11
Brentford Brentford
3012513+441
Thắng Hòa Thua Thắng Thua
12
Crystal Palace Crystal Palace
2910109+340
Thua Thắng Thắng Thắng Hòa
13
Man United Man United
3010713-437
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
14
Tottenham Tottenham
2910415+1234
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
15
Everton Everton
3071310-534
Hòa Hòa Hòa Hòa Thua
16
West Ham West Ham
309714-1734
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
17
Wolves Wolves
308517-1729
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
18
Ipswich Town Ipswich Town
304818-3320
Thua Thua Thua Thua Thắng
19
Leicester Leicester
304521-4217
Thua Thua Thua Thua Thua
20
Southampton Southampton
302424-4910
Thua Thua Thua Thua Hòa
  • Nottingham: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)
  • Everton: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)
  • Dự vòng bảng Champions League
  • Dự vòng bảng Europa League
  • Xuống hạng Championship

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

1Thẻ vàng
1Thẻ đỏ
(1)Thứ hạng đội
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng AnhFTHT
KQ | BXH

FT

Bournemouth Bournemouth (10)
1(0)
Ipswich Town Ipswich Town (18)
2(1)

FT

Brighton Brighton (8)
0(0)
Aston Villa Aston Villa (7)
3(0)

FT

Man City Man City (4)
2(2)
Leicester Leicester (19)
0(0)

FT

Newcastle Newcastle (5)
2(1)
Brentford Brentford (11)
1(0)

FT

Southampton Southampton (20)
1(1)
Crystal Palace Crystal Palace (12)
1(0)

FT

Liverpool Liverpool (1)
1(0)
Everton Everton (15)
0(0)

02:00

04/04

Chelsea Chelsea (6)
Tottenham Tottenham (14)
X