• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ma rốc vs Tanzania hôm nay 26-03-2025

T 4, 26/03/2025 04:30
Ma rốc
2 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Tanzania

T 4, 26/03/2025 04:30

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Hiệp 1 0 - 0
Mohamed Husseini25'
Hiệp 2 2 - 0
51'Nayef AguerdPascal Msindo (Thay: Mohamed Husseini)70'
58'(Pen) Brahim DiazYusuph Kagoma (Thay: Mudathiri Yahya)69'
71'Soufiane Rahimi (Thay: Youssef En-Nesyri)Charles M'Mombwa (Thay: Clement Mzize)70'
71'Azzedine Ounahi (Thay: Ismael Saibari)Selemani Mwalimu (Thay: Simon Msuva)83'
71'Eliesse Ben Seghir (Thay: Abdessamad Ezzalzouli)Haji Mnoga (Thay: Denis Kibu)90'
78'Oussama Targhalline (Thay: Sofyan Amrabat)
86'Amine Adli (Thay: Bilal El Khannouss)

Thống kê trận đấu Ma rốc vs Tanzania

số liệu thống kê
Ma rốc
Ma rốc
Tanzania
Tanzania
Kiểm soát bóng
75%
25%
Phạm lỗi
7%
18%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
7%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
0%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
2%
Sút không trúng đích
4%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ma rốc vs Tanzania

Ma rốc (4-3-3): Bono (1), Noussair Mazraoui (3), Nayef Aguerd (5), Jawad El Yamiq (18), Youssef Belammari (2), Bilal El Khannous (23), Sofyan Amrabat (4), Ismael Saibari (11), Brahim Díaz (10), Youssef En-Nesyri (19), Abde Ezzalzouli (17)

Tanzania (4-3-3): Yakoub Suleiman (18), Shomari Kapombe (22), Dickson Job (5), Ibrahim Hamad (4), Mohamed Husseini (15), Mudathir Yahya (27), Novatus Miroshi (20), Fei Toto (6), Simon Msuva (12), Clement Mzize (24), Denis Kibu (11)

Ma rốc
Ma rốc
4-3-3
1
Bono
3
Noussair Mazraoui
5
Nayef Aguerd
18
Jawad El Yamiq
2
Youssef Belammari
23
Bilal El Khannous
4
Sofyan Amrabat
11
Ismael Saibari
10
Brahim Díaz
19
Youssef En-Nesyri
17
Abde Ezzalzouli
11
Denis Kibu
24
Clement Mzize
12
Simon Msuva
6
Fei Toto
20
Novatus Miroshi
27
Mudathir Yahya
15
Mohamed Husseini
4
Ibrahim Hamad
5
Dickson Job
22
Shomari Kapombe
18
Yakoub Suleiman
Tanzania
Tanzania
4-3-3
Thay người
71’
Youssef En-Nesyri
Soufiane Rahimi
69’
Mudathiri Yahya
Yusuph Kagoma
71’
Ismael Saibari
Azzedine Ounahi
70’
Mohamed Husseini
Pascal Msindo
71’
Abdessamad Ezzalzouli
Eliesse Ben Seghir
70’
Clement Mzize
Charles M'Mombwa
78’
Sofyan Amrabat
Oussama Targhalline
83’
Simon Msuva
Selemani Mwalimu
86’
Bilal El Khannouss
Amine Adli
90’
Denis Kibu
Haji Mnoga
Cầu thủ dự bị
Munir
Ally Salim Juma
El Mehdi Benabid
Hussein Masaranga
Oussama Targhalline
Abdulrazack Hamza
Bilal Nadir
Ibrahim Ame
Omar El Hilali
Pascal Msindo
Soufiane Rahimi
Haji Mnoga
Adam Aznou
Miraji Abdallah
Azzedine Ounahi
Yusuph Kagoma
Abdel Abqar
Charles M'Mombwa
Hamza Igamane
Kelvin John
Amine Adli
Selemani Mwalimu
Eliesse Ben Seghir
Iddy Nado

Thành tích đối đầu Ma rốc vs Tanzania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
22/11/2023
Ma rốcMa rốc
0(0)
TanzaniaTanzania
2(1)
26/3/2025
Ma rốcMa rốc
2(0)
TanzaniaTanzania
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
18/1/2024
Ma rốcMa rốc
3(1)
TanzaniaTanzania
0(0)

Thành tích gần đây của Ma rốc

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
Ma rốcMa rốc
2(0)
TanzaniaTanzania
0(0)
22/3/2025
NigerNiger
1(0)
Ma rốcMa rốc
2(0)
12/6/2024
CongoCongo
0(0)
Ma rốcMa rốc
6(4)
8/6/2024
Ma rốcMa rốc
2(1)
ZambiaZambia
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Ma rốcMa rốc
7(5)
LesothoLesotho
0(0)
16/11/2024
GabonGabon
1(1)
Ma rốcMa rốc
5(3)
16/10/2024
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
Ma rốcMa rốc
4(2)
13/10/2024
Ma rốcMa rốc
5(4)
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
10/9/2024
LesothoLesotho
0(0)
Ma rốcMa rốc
1(0)
7/9/2024
Ma rốcMa rốc
4(2)
GabonGabon
1(1)

Thành tích gần đây của Tanzania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
Ma rốcMa rốc
2(0)
TanzaniaTanzania
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
9/1/2025
TanzaniaTanzania
0(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(0)
7/1/2025
TanzaniaTanzania
0(0)
KenyaKenya
2(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
TanzaniaTanzania
1(0)
GuineaGuinea
0(0)
16/11/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
TanzaniaTanzania
2(2)
15/10/2024
TanzaniaTanzania
0(0)
DR CongoDR Congo
2(0)
10/10/2024
DR CongoDR Congo
1(0)
TanzaniaTanzania
0(0)
10/9/2024
GuineaGuinea
1(0)
TanzaniaTanzania
2(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
3/11/2024
TanzaniaTanzania
1(1)
SudanSudan
0(0)
28/10/2024
SudanSudan
1(1)
TanzaniaTanzania
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X