• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Lyngby vs Vejle Boldklub hôm nay 30-03-2025

CN, 30/03/2025 19:00
Lyngby
1 - 2
(H1: 1-2)
Kết thúc
Vejle Boldklub

CN, 30/03/2025 19:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 23

Lyngby Stadion

 

Hiệp 1 1 - 2
3'Lucas LissensChristian Gammelgaard (Kiến tạo: German Onugkha)15'
16'Mathias HeboGerman Onugkha (Kiến tạo: Lundrim Hetemi)24'
45+5''(Pen) Michael Opoku
Hiệp 2 1 - 2
50'Gustav FrauloAnders K. Jacobsen (Thay: Christian Gammelgaard)65'
58'Lauge Sandgrav (Thay: Casper Winther)Musa Juwara (Thay: Dimitrios Emmanouilidis)73'
88'Adam AnderssonMarius Elvius (Thay: Lasse Floe)73'
80'Adam Andersson (Thay: Gustav Fraulo)Sander Ravn (Thay: Hamza Barry)89'
81'Nikolai Baden (Thay: Jesper Cornelius)
81'Malik Abubakari (Thay: Michael Opoku)
90+7''Morten Karlsen
90+3''Morten Karlsen

Thống kê trận đấu Lyngby vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Lyngby
Lyngby
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
Kiểm soát bóng
68%
32%
Phạm lỗi
12%
11%
Ném biên
18%
18%
Việt vị
4%
4%
Chuyền dài
19%
2%
Phạt góc
8%
2%
Thẻ vàng
3%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
4%
Sút không trúng đích
4%
6%
Cú sút bị chặn
4%
2%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
2%
4%
Phát bóng
6%
9%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Lyngby vs Vejle Boldklub

Lyngby (4-1-4-1): Jannich Storch (32), Gustav Fraulo (19), Rasmus Thelander (6), Magnus Jensen (12), Lucas Lissens (5), Peter Langhoff (22), Jesper Cornelius (18), Casper Winther (13), Mathias Hebo Rasmussen (8), Saevar Atli Magnusson (21), Michael Opoku (15)

Vejle Boldklub (4-3-3): Igor Vekić (1), Lasse Flo (23), Stefan Velkov (13), Damian Van Bruggen (14), David Colina (38), Thomas Gundelund (2), Lundrim Hetemi (34), Hamza Barry (5), Christian Gammelgaard (37), German Onugha (45), Dimitrios Emmanouilidis (17)

Lyngby
Lyngby
4-1-4-1
32
Jannich Storch
19
Gustav Fraulo
6
Rasmus Thelander
12
Magnus Jensen
5
Lucas Lissens
22
Peter Langhoff
18
Jesper Cornelius
13
Casper Winther
8
Mathias Hebo Rasmussen
21
Saevar Atli Magnusson
15
Michael Opoku
17
Dimitrios Emmanouilidis
45
German Onugha
37
Christian Gammelgaard
5
Hamza Barry
34
Lundrim Hetemi
2
Thomas Gundelund
38
David Colina
14
Damian Van Bruggen
13
Stefan Velkov
23
Lasse Flo
1
Igor Vekić
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
4-3-3
Thay người
58’
Casper Winther
Lauge Sandgrav
65’
Christian Gammelgaard
Anders Jacobsen
80’
Gustav Fraulo
Adam Andersson
73’
Dimitrios Emmanouilidis
Musa Juwara
81’
Jesper Cornelius
Nikolai Frederiksen
73’
Lasse Floe
Marius Elvius
81’
Michael Opoku
Malik Abubakari
89’
Hamza Barry
Sander Ravn
Cầu thủ dự bị
Leon Klassen
Tobias Jakobsen
Adam Andersson
Musa Juwara
Adam Vendelbo
Anders Jacobsen
Nikolai Frederiksen
Miiko Albornoz
Marcel Roemer
Sander Ravn
Baptiste Rolland
Richard Jensen
Lauge Sandgrav
Emmanuel Yeboah
Jonathan Aegidius
Marius Elvius
Malik Abubakari
Clemens Astrup

Thành tích đối đầu Lyngby vs Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
23/9/2023
LyngbyLyngby
1(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
12/11/2023
LyngbyLyngby
1(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
0(0)
31/8/2024
LyngbyLyngby
1(1)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
0(0)
27/10/2024
LyngbyLyngby
2(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
0(0)
30/3/2025
LyngbyLyngby
1(1)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(2)

Thành tích gần đây của Lyngby

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
30/3/2025
LyngbyLyngby
1(1)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(2)
16/3/2025
LyngbyLyngby
1(0)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
0(0)
9/3/2025
SilkeborgSilkeborg
0(0)
LyngbyLyngby
1(1)
4/3/2025
Broendby IFBroendby IF
1(0)
LyngbyLyngby
1(0)
22/2/2025
LyngbyLyngby
0(0)
Randers FCRanders FC
0(0)
17/2/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
1(1)
LyngbyLyngby
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
10/2/2025
LyngbyLyngby
3(0)
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
2(0)
8/2/2025
LyngbyLyngby
4(0)
Ararat ArmeniaArarat Armenia
3(0)
4/2/2025
LyngbyLyngby
3(0)
FK Kauno ZalgirisFK Kauno Zalgiris
0(0)
25/1/2025
MjaellbyMjaellby
0(0)
LyngbyLyngby
1(0)

Thành tích gần đây của Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
30/3/2025
LyngbyLyngby
1(1)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(2)
16/3/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
3(2)
AGFAGF
2(1)
8/3/2025
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
3(1)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(1)
2/3/2025
ViborgViborg
3(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
23/2/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)
16/2/2025
SilkeborgSilkeborg
0(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
31/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
4(0)
SV RiedSV Ried
1(0)
28/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
4(0)
Dinamo BatumiDinamo Batumi
0(0)
24/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(0)
Paksi SEPaksi SE
4(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
    KQ | BXH

    00:00

    05/04

    Randers FC Randers FC (4)
    FC Midtjylland FC Midtjylland (1)
    X