• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Livyi Bereg vs Karpaty hôm nay 02-05-2025

T 6, 02/05/2025 19:30
Livyi Bereg
2 - 3
(H1: 1-1)
Kết thúc
Karpaty

T 6, 02/05/2025 19:30

VĐQG Ukraine: Vòng 27

Arena Liviy Bereh

 

Hiệp 1 1 - 1
5'Valerii SamarPablo Alvarez8'
23'Oleg SokolovPablo Alvarez19'
33'Oleg Synytsia (Kiến tạo: Diego Henrique)Ambrosiy Chachua (Kiến tạo: Jan Kostenko)31'
45+2''Ivan Kogut
Hiệp 2 2 - 3
58'Diego HenriqueAmbrosiy Chachua (Kiến tạo: Igor Neves)59'
65'Evgen Banada(og) Andriy Yakymiv63'
67'Dmytro ShastalJan Kostenko66'
72'(og) Vladyslav BabogloVladyslav Baboglo86'
46'Taras Galas (Thay: Ivan Kogut)Bruninho88'
70'Ernest Astakhov (Thay: Oleg Sokolov)Yakiv Kinareykin90+4''
70'Vladyslav Voitsekhovsky (Thay: Dmytro Shastal)Pavlo Polegenko90+5''
81'Andriy Riznyk (Thay: Ernest Astakhov)Volodymyr Adamyuk (Thay: Patricio Tanda)46'
Oleg Ocheretko (Thay: Yevgen Pidlepenets)46'
Pavlo Polegenko (Thay: Timur Stetskov)51'
Igor Krasnopir (Thay: Igor Neves)75'
Oleh Fedor (Thay: Jan Kostenko)85'

Thống kê trận đấu Livyi Bereg vs Karpaty

số liệu thống kê
Livyi Bereg
Livyi Bereg
Karpaty
Karpaty
Kiểm soát bóng
55%
45%
Phạm lỗi
20%
7%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
9%
2%
Thẻ vàng
7%
6%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
3%
Sút không trúng đích
12%
2%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Livyi Bereg vs Karpaty

Livyi Bereg (4-2-3-1): Maksym Mekhaniv (1), Oleg Sokolov (2), Andriy Yakimiv (97), Valerii Samar (5), Sidnney (6), Oleg Synytsia (96), Yevhen Banada (44), Dmytro Shastal (7), Diego Henrique (8), Ivan Kogut (17), Danyil Sukhoruchko (21)

Karpaty (4-1-4-1): Yakiv Kinareykin (1), Denis Miroshnichenko (11), Vladislav Baboglo (4), Timur Stetskov (55), Patricio Tanda (21), Pablo Alvarez (23), Yevhen Pidlepenets (7), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Yan Kostenko (26), Igor Neves Alves (10)

Livyi Bereg
Livyi Bereg
4-2-3-1
1
Maksym Mekhaniv
2
Oleg Sokolov
97
Andriy Yakimiv
5
Valerii Samar
6
Sidnney
96
Oleg Synytsia
44
Yevhen Banada
7
Dmytro Shastal
8
Diego Henrique
17
Ivan Kogut
21
Danyil Sukhoruchko
10
Igor Neves Alves
26
Yan Kostenko
37
Bruninho
8
Ambrosiy Chachua
7
Yevhen Pidlepenets
23
Pablo Alvarez
21
Patricio Tanda
55
Timur Stetskov
4
Vladislav Baboglo
11
Denis Miroshnichenko
1
Yakiv Kinareykin
Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
Thay người
46’
Ivan Kogut
Taras Galas
46’
Patricio Tanda
Volodymyr Adamiuk
70’
Andriy Riznyk
Ernest Astakhov
46’
Yevgen Pidlepenets
Oleh Ocheretko
70’
Dmytro Shastal
Vladyslav Voytsekhovskyi
51’
Timur Stetskov
Pavlo Polegenko
81’
Ernest Astakhov
Andriy Riznyk
75’
Igor Neves
Igor Krasnopir
85’
Jan Kostenko
Oleg Fedor
Cầu thủ dự bị
Illia Karavashenko
Oleksandr Kemkin
Ernest Astakhov
Nazar Domchak
Dmytro Semenov
Mykola Kyrychok
Vladislav Shapoval
Volodymyr Adamiuk
Klim Prykhodko
Pavlo Polegenko
Sergiy Kosovskyi
Ilya Kvasnytsya
Taras Galas
Vladyslav Klymenko
Vladyslav Voytsekhovskyi
Oleh Ocheretko
Bohdan Kobzar
Artur Shakh
Andriy Riznyk
Oleg Fedor
Igor Krasnopir

Thành tích đối đầu Livyi Bereg vs Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
2/11/2024
Livyi BeregLivyi Bereg
3(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
2/5/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
2(1)
KarpatyKarpaty
3(1)

Thành tích gần đây của Livyi Bereg

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
23/5/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(0)
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
18/5/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
1(1)
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
12/5/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
2(1)
Livyi BeregLivyi Bereg
1(0)
7/5/2025
KryvbasKryvbas
4(1)
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
2/5/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
2(1)
KarpatyKarpaty
3(1)
25/4/2025
ZoryaZorya
2(1)
Livyi BeregLivyi Bereg
1(0)
19/4/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
1(1)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
13/4/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(2)
6/4/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(1)
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
29/3/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)

Thành tích gần đây của Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
16/8/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(1)
KarpatyKarpaty
1(0)
10/8/2025
KarpatyKarpaty
3(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
3/8/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(2)
25/5/2025
KarpatyKarpaty
1(1)
ZoryaZorya
3(1)
17/5/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(0)
KarpatyKarpaty
1(1)
11/5/2025
KarpatyKarpaty
2(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
HFC Penuel Kriviy RihHFC Penuel Kriviy Rih
0(0)
KarpatyKarpaty
8(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/7/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
LeicesterLeicester
2(0)
13/7/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
KarpatyKarpaty
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
3
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
4
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
5
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
6
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua
16
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    17:00

    31/08

    Cherkasy Cherkasy (6)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    31/08

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (2)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (10)

    22:00

    31/08

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (8)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (15)
    X