• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Liberia vs Namibia hôm nay 08-10-2025

T 4, 08/10/2025 20:00
Liberia
vs
Namibia

T 4, 08/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Liberia vs Namibia

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Liberia vs Namibia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
5/6/2024
LiberiaLiberia
1(1)
NamibiaNamibia
1(0)

Thành tích gần đây của Liberia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
24/3/2025
LiberiaLiberia
2(2)
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
1(1)
19/3/2025
LiberiaLiberia
0(0)
TunisiaTunisia
1(1)
9/6/2024
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
0(0)
LiberiaLiberia
1(0)
5/6/2024
NamibiaNamibia
1(1)
LiberiaLiberia
1(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
SenegalSenegal
3(2)
LiberiaLiberia
0(0)
22/12/2024
LiberiaLiberia
1(0)
SenegalSenegal
1(0)
1/11/2024
LiberiaLiberia
1(0)
Sierra LeoneSierra Leone
1(1)
27/10/2024
Sierra LeoneSierra Leone
1(1)
LiberiaLiberia
2(1)
Can Cup Can CupFTHT
26/3/2024
LiberiaLiberia
0(0)
DjiboutiDjibouti
0(0)
21/3/2024
DjiboutiDjibouti
0(0)
LiberiaLiberia
2(0)

Thành tích gần đây của Namibia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
24/3/2025
NamibiaNamibia
1(0)
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
1(0)
20/3/2025
MalawiMalawi
0(0)
NamibiaNamibia
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
KenyaKenya
0(0)
NamibiaNamibia
0(0)
13/11/2024
NamibiaNamibia
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
14/10/2024
ZimbabweZimbabwe
3(0)
NamibiaNamibia
1(0)
10/10/2024
NamibiaNamibia
0(0)
ZimbabweZimbabwe
1(1)
10/9/2024
NamibiaNamibia
1(0)
KenyaKenya
2(0)
7/9/2024
CameroonCameroon
1(0)
NamibiaNamibia
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
3/11/2024
NamibiaNamibia
1(0)
LesothoLesotho
0(0)
26/10/2024
LesothoLesotho
1(1)
NamibiaNamibia
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X