• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Lexington SC vs Indy Eleven hôm nay 23-03-2025

CN, 23/03/2025 06:00
Lexington SC
1 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Indy Eleven

CN, 23/03/2025 06:00

Hạng 2 Mỹ: Vòng 1

 

 

Hiệp 1 0 - 0
28'Gael Gibert (Thay: Joe Hafferty)Edward Kizza24'
28'Jack BeerJames Musa45+1''
36'Sofiane Djeffal
Hiệp 2 1 - 1
63'Kendall BurksBruno Rendon60'
61'Braudilio Rodrigues (Thay: Cory Burke)Benjamin Ofeimu (Thay: Hayden White)64'
61'Eliot Goldthorp (Thay: Jack Beer)Oliver Bryneus (Thay: Maalique Foster)70'
80'Marcus Epps (Kiến tạo: Braudilio Rodrigues)Elvis Amoh (Thay: Edward Kizza)82'
Cameron Lindley (Thay: Jack Blake)82'

Đội hình xuất phát Lexington SC vs Indy Eleven

Lexington SC (4-2-3-1): Logan Ketterer (1), Joseph Hafferty (6), Kendall Burks (5), Daniel Barbir (14), Kieran Sargeant (24), Devon Williams (80), Sofiane Djeffal (3), Marcus Epps (11), Jack Beer (28), Nick Firmino (8), Cory Burke (99)

Indy Eleven (4-2-3-1): Hunter Sulte (98), Hayden White (33), Patrick Hogan (3), James Musa (41), Aedan Stanley (16), James Murphy (5), Aodhan Quinn (14), Bruno Rendon (27), Jack Blake (8), Maalique Foster (99), Edward Kizza (19)

Lexington SC
Lexington SC
4-2-3-1
1
Logan Ketterer
6
Joseph Hafferty
5
Kendall Burks
14
Daniel Barbir
24
Kieran Sargeant
80
Devon Williams
3
Sofiane Djeffal
11
Marcus Epps
28
Jack Beer
8
Nick Firmino
99
Cory Burke
19
Edward Kizza
99
Maalique Foster
8
Jack Blake
27
Bruno Rendon
14
Aodhan Quinn
5
James Murphy
16
Aedan Stanley
41
James Musa
3
Patrick Hogan
33
Hayden White
98
Hunter Sulte
Indy Eleven
Indy Eleven
4-2-3-1
Thay người
28’
Joe Hafferty
Gael Gibert
64’
Hayden White
Benjamin Ofeimu
61’
Cory Burke
Braudilio Rodrigues
70’
Maalique Foster
Oliver Bryneus
61’
Jack Beer
Eliot Goldthorp
82’
Jack Blake
Cameron Lindley
82’
Edward Kizza
Elvis Amoh
Cầu thủ dự bị
Brooks Thompson
Reice Charles-Cook
Jacob Greene
Benjamin Ofeimu
Edrey Caceres
Joshua O Brien
Braudilio Rodrigues
Finn McRobb
Eliot Goldthorp
Cameron Lindley
Christian Volesky
Oliver Bryneus
Gael Gibert
Elvis Amoh

Thành tích đối đầu Lexington SC vs Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ Hạng 2 MỹFTHT
23/3/2025
Lexington SCLexington SC
1(0)
Indy ElevenIndy Eleven
1(0)

Thành tích gần đây của Lexington SC

US Open Cup US Open CupFTHT
2/4/2025
Columbus Crew IIColumbus Crew II
3(1)
Lexington SCLexington SC
0(0)
20/3/2025
Lexington SCLexington SC
5(2)
Southern IndianaSouthern Indiana
0(0)
20/3/2024
Vermont Green FCVermont Green FC
4(3)
Lexington SCLexington SC
3(1)
6/4/2023
Louisville City FCLouisville City FC
1(0)
Lexington SCLexington SC
0(0)
Hạng 2 Mỹ Hạng 2 MỹFTHT
30/3/2025
Lexington SCLexington SC
2(2)
San Antonio FCSan Antonio FC
3(2)
23/3/2025
Lexington SCLexington SC
1(0)
Indy ElevenIndy Eleven
1(0)
16/3/2025
Orange County SCOrange County SC
2(1)
Lexington SCLexington SC
2(1)
9/3/2025
Lexington SCLexington SC
2(1)
Hartford AthleticHartford Athletic
0(0)

Thành tích gần đây của Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ Hạng 2 MỹFTHT
30/3/2025
Indy ElevenIndy Eleven
2(1)
Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC
3(1)
23/3/2025
Lexington SCLexington SC
1(0)
Indy ElevenIndy Eleven
1(0)
16/3/2025
Miami FCMiami FC
1(0)
Indy ElevenIndy Eleven
3(3)
15/9/2024
Indy ElevenIndy Eleven
3(1)
El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive
1(0)
25/8/2024
Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC
3(3)
Indy ElevenIndy Eleven
2(2)
12/8/2024
Indy ElevenIndy Eleven
1(1)
New Mexico UnitedNew Mexico United
3(0)
27/7/2024
FC TulsaFC Tulsa
0(0)
Indy ElevenIndy Eleven
0(0)
23/6/2024
Indy ElevenIndy Eleven
0(0)
Orange County SCOrange County SC
1(1)
US Open Cup US Open CupFTHT
28/8/2024
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
2(2)
Indy ElevenIndy Eleven
0(0)
10/7/2024
Atlanta UnitedAtlanta United
1(0)
Indy ElevenIndy Eleven
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
San Antonio FC San Antonio FC
4400+512
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Louisville City FC Louisville City FC
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Tulsa FC Tulsa
4301+29
Thắng Thắng Thua Thắng
4
Loudoun United Loudoun United
4301+39
Thắng Thắng Thua Thắng
5
Monterey Bay FC Monterey Bay FC
4301+59
Thua Thắng Thắng Thắng
6
New Mexico United New Mexico United
4301+29
Thua Thắng Thắng Thắng
7
Detroit City FC Detroit City FC
4211+17
Thắng Thắng Hòa Thua
8
North Carolina FC North Carolina FC
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
9
Pittsburgh Riverhounds Pittsburgh Riverhounds
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
10
Colorado Springs Switchbacks FC Colorado Springs Switchbacks FC
412105
Hòa Thua Hòa Thắng
11
El Paso Locomotive El Paso Locomotive
412105
Hòa Hòa Thua Thắng
12
Lexington SC Lexington SC
4121+15
Thắng Hòa Hòa Thua
13
Indy Eleven Indy Eleven
3111+14
Thắng Hòa Thua
14
Las Vegas Lights FC Las Vegas Lights FC
311104
Thắng Thua Hòa
15
Orange County SC Orange County SC
3111-14
Thắng Hòa Thua
16
Sacramento Republic FC Sacramento Republic FC
311104
Thắng Hòa Thua
17
Charleston Battery Charleston Battery
310203
Thua Thắng Thua
18
Tampa Bay Rowdies Tampa Bay Rowdies
3102-13
Thua Thua Thắng
19
Birmingham Legion Birmingham Legion
4022-42
Thua Hòa Hòa Thua
20
Phoenix Rising FC Phoenix Rising FC
4022-32
Thua Hòa Hòa Thua
21
Oakland Roots Oakland Roots
4013-41
Thua Thua Thua Hòa
22
Rhode Island Rhode Island
3012-41
Thua Hòa Thua
23
Hartford Athletic Hartford Athletic
3003-40
Thua Thua Thua
24
Miami FC Miami FC
4004-60
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X