• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Levski Sofia vs Slavia Sofia hôm nay 04-08-2025

T 2, 04/08/2025 01:15
Levski Sofia
2 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Slavia Sofia

T 2, 04/08/2025 01:15

VĐQG Bulgaria: Vòng 3

Vivacom Arena Georgi Asparuhov

 

Hiệp 1 0 - 0
28'Oliver KamdemEmil Stoev36'
37'Fabio Lima
Hiệp 2 2 - 0
59'Marin Petkov (Thay: Fabio Lima)Mouhamed Dosso56'
59'Radoslav Kirilov (Thay: Karl Fabien)Kristiyan Balov (Thay: Emil Stoev)59'
70'Borislav Rupanov (Kiến tạo: Radoslav Kirilov)Iliyan Stefanov (Thay: Ivan Minchev)59'
74'MaiconMarko Miletic (Thay: Yanis Guermouche)72'
78'Everton Bala (Thay: Rildo)Jordan Varela (Thay: Diego Ferraresso)73'
79'Christian Makoun (Thay: Asen Mitkov)Denislav Aleksandrov (Thay: Roberto Raychev)73'
84'Everton BalaLazar Marin80'
87'Mazire Soula (Thay: Borislav Rupanov)

Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Slavia Sofia

số liệu thống kê
Levski Sofia
Levski Sofia
Slavia Sofia
Slavia Sofia
Kiểm soát bóng
66%
34%
Phạm lỗi
12%
18%
Ném biên
25%
20%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
33%
9%
Phạt góc
12%
4%
Thẻ vàng
3%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
1%
Sút không trúng đích
5%
3%
Cú sút bị chặn
3%
2%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
4%
Phát bóng
6%
12%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Slavia Sofia

Levski Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (92), Oliver Kamdem (71), Gasper Trdin (18), Tsunami (6), Maicon (3), Carlos Ohene (8), Asen Ivanov Mitkov (10), Karl Kezy Fabien (95), Rildo Goncalves (37), Fabio De Lima Costa (7), Borislav Rupanov (77)

Slavia Sofia (4-2-3-1): Ivan Andonov (99), Ivaylo Naydenov (22), Martin Georgiev (6), Lazar Marin (24), Diego Gustavo Ferraresso (87), Christian Stoyanov (71), Mouhamed Dosso (11), Emil Stoev (77), Ivan Stoilov Minchev (73), Roberto Raychev (9), Yanis Guermouche (10)

Levski Sofia
Levski Sofia
4-2-3-1
92
Svetoslav Vutsov
71
Oliver Kamdem
18
Gasper Trdin
6
Tsunami
3
Maicon
8
Carlos Ohene
10
Asen Ivanov Mitkov
95
Karl Kezy Fabien
37
Rildo Goncalves
7
Fabio De Lima Costa
77
Borislav Rupanov
10
Yanis Guermouche
9
Roberto Raychev
73
Ivan Stoilov Minchev
77
Emil Stoev
11
Mouhamed Dosso
71
Christian Stoyanov
87
Diego Gustavo Ferraresso
24
Lazar Marin
6
Martin Georgiev
22
Ivaylo Naydenov
99
Ivan Andonov
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-2-3-1
Thay người
59’
Fabio Lima
Marin Petkov
59’
Ivan Minchev
Iliyan Stefanov
59’
Karl Fabien
Radoslav Kirilov
59’
Emil Stoev
Kristiyan Balov
78’
Rildo
Everton Bala
72’
Yanis Guermouche
Marko Miletic
79’
Asen Mitkov
Christian Makoun
73’
Roberto Raychev
Denislav Aleksandrov
87’
Borislav Rupanov
Mazire Soula
73’
Diego Ferraresso
Jordan Semedo Varela
Cầu thủ dự bị
Martin Lukov
Georgi Petkov
Christian Makoun
Artem Varganov
Mustapha Sangare
Vladimir Medved
Everton Bala
Denislav Aleksandrov
Aldair
Jordan Semedo Varela
Patrik Myslovic
Iliyan Stefanov
Mazire Soula
Kristiyan Balov
Marin Petkov
Marko Miletic
Radoslav Kirilov
Boris Todorov

Thành tích đối đầu Levski Sofia vs Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
25/7/2021
Levski SofiaLevski Sofia
1(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
6/11/2021
Levski SofiaLevski Sofia
0(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
12/10/2022
Levski SofiaLevski Sofia
2(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
12/11/2022
Levski SofiaLevski Sofia
1(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(0)
27/9/2023
Levski SofiaLevski Sofia
0(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
30/3/2024
Levski SofiaLevski Sofia
2(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
22/9/2024
Levski SofiaLevski Sofia
0(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(1)
9/3/2025
Levski SofiaLevski Sofia
3(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
3(2)
4/8/2025
Levski SofiaLevski Sofia
2(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)

Thành tích gần đây của Levski Sofia

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
4(3)
Levski SofiaLevski Sofia
1(0)
22/8/2025
Levski SofiaLevski Sofia
0(0)
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
2(0)
14/8/2025
Sabah FKSabah FK
0(0)
Levski SofiaLevski Sofia
2(1)
8/8/2025
Levski SofiaLevski Sofia
1(0)
Sabah FKSabah FK
0(0)
VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
18/8/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
Levski SofiaLevski Sofia
0(0)
10/8/2025
Levski SofiaLevski Sofia
2(2)
Spartak VarnaSpartak Varna
1(0)
4/8/2025
Levski SofiaLevski Sofia
2(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
28/7/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(1)
Levski SofiaLevski Sofia
2(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
1/8/2025
SC BragaSC Braga
1(0)
Levski SofiaLevski Sofia
0(0)
25/7/2025
Levski SofiaLevski Sofia
0(0)
SC BragaSC Braga
0(0)

Thành tích gần đây của Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
31/8/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(2)
PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia
2(1)
25/8/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(2)
Arda KardzhaliArda Kardzhali
0(0)
16/8/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
2(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
10/8/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
LudogoretsLudogorets
3(1)
4/8/2025
Levski SofiaLevski Sofia
2(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
28/7/2025
Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich
2(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(1)
20/7/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(0)
Botev VratsaBotev Vratsa
2(2)
19/4/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
0(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(1)
14/4/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
4(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
21/6/2025
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
3(2)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
7430+415
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Ludogorets Ludogorets
5410+1013
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Levski Sofia Levski Sofia
5410+913
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
4
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
6411+313
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
5
Cherno More Varna Cherno More Varna
7331+612
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
6
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
7241+310
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Botev Vratsa Botev Vratsa
7241+210
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
8
Montana Montana
7223-68
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
9
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
7205-86
Thua Thua Thắng Thua Thắng
10
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
7205-46
Thua Thắng Thua Thua Thua
11
Slavia Sofia Slavia Sofia
7124-55
Thua Thua Thua Thắng Hòa
12
Beroe Beroe
5122-45
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
13
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
5122+25
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
14
PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia
6042-24
Hòa Thua Hòa Thua Hòa
15
Spartak Varna Spartak Varna
7043-44
Hòa Thua Thua Hòa Thua
16
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
5113-64
Hòa Thua Thua Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Slavia Sofia Slavia Sofia (11)
    2(2)
    PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia (14)
    2(1)

    21:00

    31/08

    Arda Kardzhali Arda Kardzhali (13)
    Beroe Beroe (12)

    23:15

    31/08

    Levski Sofia Levski Sofia (3)
    CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia (4)

    01:30

    01/09

    Ludogorets Ludogorets (2)
    Botev Plovdiv Botev Plovdiv (16)
    X