• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Lesotho vs South Africa hôm nay 03-09-2025

T 4, 03/09/2025 20:00
Lesotho
vs
South Africa

T 4, 03/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Lesotho vs South Africa

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Lesotho vs South Africa

Giao hữu Giao hữuFTHT
10/1/2024
LesothoLesotho
0(0)
South AfricaSouth Africa
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
21/3/2025
LesothoLesotho
2(0)
South AfricaSouth Africa
0(0)

Thành tích gần đây của Lesotho

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
RwandaRwanda
1(0)
LesothoLesotho
1(0)
21/3/2025
South AfricaSouth Africa
2(0)
LesothoLesotho
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
AngolaAngola
0(0)
LesothoLesotho
1(1)
21/12/2024
LesothoLesotho
0(0)
AngolaAngola
2(2)
3/11/2024
NamibiaNamibia
1(0)
LesothoLesotho
0(0)
26/10/2024
LesothoLesotho
1(1)
NamibiaNamibia
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Ma rốcMa rốc
7(5)
LesothoLesotho
0(0)
14/11/2024
LesothoLesotho
1(0)
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
15/10/2024
LesothoLesotho
0(0)
GabonGabon
2(0)
12/10/2024
GabonGabon
0(0)
LesothoLesotho
0(0)

Thành tích gần đây của South Africa

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
BeninBenin
0(0)
South AfricaSouth Africa
2(0)
21/3/2025
South AfricaSouth Africa
2(0)
LesothoLesotho
0(0)
11/6/2024
South AfricaSouth Africa
3(1)
ZimbabweZimbabwe
1(1)
8/6/2024
NigeriaNigeria
1(0)
South AfricaSouth Africa
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
South AfricaSouth Africa
3(2)
South SudanSouth Sudan
0(0)
15/11/2024
UgandaUganda
0(0)
South AfricaSouth Africa
2(0)
15/10/2024
CongoCongo
1(1)
South AfricaSouth Africa
1(1)
12/10/2024
South AfricaSouth Africa
5(3)
CongoCongo
0(0)
10/9/2024
South SudanSouth Sudan
2(1)
South AfricaSouth Africa
3(2)
6/9/2024
South AfricaSouth Africa
2(1)
UgandaUganda
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X