• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Legia Warszawa vs Pogon Szczecin hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 02:30
Legia Warszawa
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Pogon Szczecin

T 7, 29/03/2025 02:30

VĐQG Ba Lan: Vòng 26

Polish Army

 

Hiệp 1 0 - 0
35'Steve KapuadiAdrian Przyborek21'
Hiệp 2 0 - 0
63'Vahan Bichakhchyan (Thay: Kacper Chodyna)Marcel Wedrychowski (Thay: Adrian Przyborek)46'
63'Wojciech Urbanski (Thay: Luquinhas)Kamil Grosicki83'
90'Juergen ElitimLeonardo Koutris90+3''
81'Ilya Shkurin (Thay: Marc Gual)Wojciech Lisowski (Thay: Dimitrios Keramitsis)76'
Kacper Smolinski (Thay: Fredrik Ulvestad)73'
Olaf Korczakowski (Thay: Kamil Grosicki)84'
Kacper Lukasiak (Thay: Joao Gamboa)84'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
Kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
10%
10%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
3%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
4%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
3%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
5%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Pogon Szczecin

Legia Warszawa (4-2-3-1): Kacper Tobiasz (1), Pawel Wszolek (13), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Ruben Vinagre (19), Bartosz Kapustka (67), Juergen Elitim (22), Kacper Chodyna (11), Ryoya Morishita (25), Luquinhas (82), Marc Gual (28)

Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Dimitrios Keramitsis (13), Leo Borges (4), Leonardo Koutris (32), Joao Gamboa (21), Adrian Przyborek (10), Fredrik Ulvestad (8), Rafal Kurzawa (7), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-2-3-1
1
Kacper Tobiasz
13
Pawel Wszolek
12
Radovan Pankov
3
Steve Kapuadi
19
Ruben Vinagre
67
Bartosz Kapustka
22
Juergen Elitim
11
Kacper Chodyna
25
Ryoya Morishita
82
Luquinhas
28
Marc Gual
9
Efthymis Koulouris
11
Kamil Grosicki
7
Rafal Kurzawa
8
Fredrik Ulvestad
10
Adrian Przyborek
21
Joao Gamboa
32
Leonardo Koutris
4
Leo Borges
13
Dimitrios Keramitsis
28
Linus Wahlqvist
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-1-4-1
Thay người
63’
Luquinhas
Wojciech Urbanski
46’
Adrian Przyborek
Marcel Wedrychowski
63’
Kacper Chodyna
Vahan Bichakhchyan
73’
Fredrik Ulvestad
Kacper Smolinski
81’
Marc Gual
Ilia Shkurin
76’
Dimitrios Keramitsis
Wojciech Lisowski
84’
Joao Gamboa
Kacper Lukasiak
84’
Kamil Grosicki
Olaf Korczakowski
Cầu thủ dự bị
Vladan Kovacevic
Krzysztof Kaminski
Artur Jedrzejczyk
Wojciech Lisowski
Jan Ziolkowski
Luizao
Patryk Kun
Jakub Lis
Rafal Augustyniak
Kacper Smolinski
Maxi Oyedele
Kacper Lukasiak
Wojciech Urbanski
Olaf Korczakowski
Vahan Bichakhchyan
Marcel Wedrychowski
Ilia Shkurin
Patryk Paryzek

Thành tích đối đầu Legia Warszawa vs Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
31/10/2021
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
2(1)
24/4/2022
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(1)
22/10/2022
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(1)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(0)
7/5/2023
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(1)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(0)
28/9/2023
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
4(1)
3/3/2024
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(0)
21/9/2024
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)
29/3/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)

Thành tích gần đây của Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan Cúp quốc gia Ba LanFTHT
2/4/2025
Ruch ChorzowRuch Chorzow
0(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
5(2)
27/2/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
1(0)
VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
29/3/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)
16/3/2025
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
3(2)
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(0)
11/3/2025
Motor LublinMotor Lublin
3(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
2/3/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(0)
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(0)
23/2/2025
Radomiak RadomRadomiak Radom
3(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(0)
16/2/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(2)
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
0(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
14/3/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(1)
MoldeMolde
0(0)
7/3/2025
MoldeMolde
3(3)
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(0)

Thành tích gần đây của Pogon Szczecin

Cúp quốc gia Ba Lan Cúp quốc gia Ba LanFTHT
1/4/2025
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
0(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
3(2)
27/2/2025
Pogon SzczecinPogon Szczecin
2(0)
Piast GliwicePiast Gliwice
0(0)
VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
29/3/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)
15/3/2025
Pogon SzczecinPogon Szczecin
5(2)
CracoviaCracovia
2(2)
8/3/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(0)
1/3/2025
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)
Lech PoznanLech Poznan
3(0)
22/2/2025
Widzew LodzWidzew Lodz
0(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
4(0)
16/2/2025
Stal MielecStal Mielec
1(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
2(0)
8/2/2025
Pogon SzczecinPogon Szczecin
3(1)
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
0(0)
2/2/2025
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(0)
Zaglebie LubinZaglebie Lubin
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
261673+2355
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
261565+1651
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
3
Lech Poznan Lech Poznan
261628+2450
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
4
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
261358+1344
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Legia Warszawa Legia Warszawa
261187+1341
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
6
Cracovia Cracovia
261187+741
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
7
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
2612410+640
Thua Thua Thắng Thắng Thua
8
Motor Lublin Motor Lublin
261169-639
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
9
GKS Katowice GKS Katowice
2610610+336
Thua Thua Thắng Thua Thắng
10
Radomiak Radom Radomiak Radom
2610412-334
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
11
Piast Gliwice Piast Gliwice
26899-233
Hòa Thắng Thua Thua Thua
12
Widzew Lodz Widzew Lodz
269611-933
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
13
Korona Kielce Korona Kielce
26899-933
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
266713-1325
Thắng Thua Thua Thắng Thua
15
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
266614-1724
Thua Thua Thua Thua Thắng
16
Stal Mielec Stal Mielec
266515-1523
Hòa Thua Thua Thua Thua
17
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
266515-1923
Thua Thua Thua Hòa Thua
18
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
264913-1221
Thua Thua Hòa Thắng Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
    KQ | BXH

    23:00

    04/04

    Stal Mielec Stal Mielec (16)
    Cracovia Cracovia (6)
    X