• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Legia Warszawa vs Arka Gdynia hôm nay 04-08-2025

T 2, 04/08/2025 01:15
Legia Warszawa
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Arka Gdynia

T 2, 04/08/2025 01:15

VĐQG Ba Lan: Vòng 3

Polish Army

 

Hiệp 1 0 - 0
40'Patryk Kun
Hiệp 2 0 - 0
52'Petar StojanovicTornike Gaprindashvili (Thay: Dawid Kocyla)60'
58'Mileta Rajovic (Thay: Ilya Shkurin)Marcel Predenkiewicz (Thay: Joao Oliveira)60'
58'Bartosz Kapustka (Thay: Ryoya Morishita)Luis Perea (Thay: Kamil Jakubczyk)69'
58'Arkadiusz Reca (Thay: Patryk Kun)Aurelien Nguiamba (Thay: Sebastian Kerk)69'
64'Arkadiusz RecaEduardo Espiau (Thay: Percan)79'
69'Pawel Wszolek (Thay: Migouel Alfarela)Tornike Gaprindashvili82'
78'Vahan Bichakhchyan (Thay: Kacper Chodyna)Luis Perea86'
Marc Navarro88'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Arka Gdynia
Arka Gdynia
Kiểm soát bóng
63%
37%
Phạm lỗi
19%
13%
Ném biên
21%
14%
Việt vị
1%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
13%
4%
Thẻ vàng
3%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
0%
Sút không trúng đích
7%
3%
Cú sút bị chặn
11%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
3%
Phát bóng
3%
11%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Arka Gdynia

Legia Warszawa (4-3-3): Kacper Tobiasz (1), Petar Stojanović (30), Radovan Pankov (12), Artur Jedrzejczyk (55), Patryk Kun (23), Ryoya Morishita (25), Claude Goncalves (5), Wojciech Urbanski (53), Kacper Chodyna (11), Ilia Shkurin (17), Migouel Alfarela (9)

Arka Gdynia (4-3-3): Damian Weglarz (77), Marc Navarro (2), Michal Marcjanik (29), Julien Celestine (18), Dawid Abramowicz (33), Kamil Jakubczyk (35), Sebastian Kerk (37), Alassane Sidibe (8), Dawid Kocyla (11), Percan (22), Joao Oliveira (27)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-3-3
1
Kacper Tobiasz
30
Petar Stojanović
12
Radovan Pankov
55
Artur Jedrzejczyk
23
Patryk Kun
25
Ryoya Morishita
5
Claude Goncalves
53
Wojciech Urbanski
11
Kacper Chodyna
17
Ilia Shkurin
9
Migouel Alfarela
27
Joao Oliveira
22
Percan
11
Dawid Kocyla
8
Alassane Sidibe
37
Sebastian Kerk
35
Kamil Jakubczyk
33
Dawid Abramowicz
18
Julien Celestine
29
Michal Marcjanik
2
Marc Navarro
77
Damian Weglarz
Arka Gdynia
Arka Gdynia
4-3-3
Thay người
58’
Patryk Kun
Arkadiusz Reca
60’
Joao Oliveira
Marcel Predenkiewicz
58’
Ilya Shkurin
Mileta Rajović
60’
Dawid Kocyla
Tornike Gaprindashvili
58’
Ryoya Morishita
Bartosz Kapustka
69’
Sebastian Kerk
Aurelien Nguiamba
69’
Migouel Alfarela
Pawel Wszolek
69’
Kamil Jakubczyk
Luis Perea
78’
Kacper Chodyna
Vahan Bichakhchyan
79’
Percan
Eduardo Espiau
Cầu thủ dự bị
Marcel Mendes-Dudzinski
Jedrzej Grobelny
Steve Kapuadi
Kike Hermoso
Marco Burch
Przemyslaw Stolc
Pawel Wszolek
Dominick Zator
Rafal Augustyniak
Aurelien Nguiamba
Arkadiusz Reca
Luis Perea
Ruben Vinagre
Marcel Predenkiewicz
Jan Ziolkowski
Tornike Gaprindashvili
Vahan Bichakhchyan
Eduardo Espiau
Mileta Rajović
Hide Vitalucci
Bartosz Kapustka

Thành tích đối đầu Legia Warszawa vs Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
4/8/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Arka GdyniaArka Gdynia
0(0)

Thành tích gần đây của Legia Warszawa

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
HibernianHibernian
3(0)
22/8/2025
HibernianHibernian
1(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(2)
VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
18/8/2025
Wisla PlockWisla Plock
1(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
11/8/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
GKS KatowiceGKS Katowice
1(0)
4/8/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Arka GdyniaArka Gdynia
0(0)
28/7/2025
Korona KielceKorona Kielce
0(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
15/8/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(2)
LarnacaLarnaca
1(0)
7/8/2025
LarnacaLarnaca
4(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(1)
1/8/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(0)
Banik OstravaBanik Ostrava
1(1)
25/7/2025
Banik OstravaBanik Ostrava
2(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(1)

Thành tích gần đây của Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
29/8/2025
Arka GdyniaArka Gdynia
1(0)
Wisla PlockWisla Plock
0(0)
24/8/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Arka GdyniaArka Gdynia
0(0)
16/8/2025
GKS KatowiceGKS Katowice
4(2)
Arka GdyniaArka Gdynia
1(1)
9/8/2025
Arka GdyniaArka Gdynia
2(1)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(1)
4/8/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Arka GdyniaArka Gdynia
0(0)
26/7/2025
Arka GdyniaArka Gdynia
1(1)
Radomiak RadomRadomiak Radom
1(0)
20/7/2025
Motor LublinMotor Lublin
1(0)
Arka GdyniaArka Gdynia
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
21/6/2025
GKS Tychy 71GKS Tychy 71
2(1)
Arka GdyniaArka Gdynia
0(0)
Hạng 2 Ba Lan Hạng 2 Ba LanFTHT
25/5/2025
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
0(0)
Arka GdyniaArka Gdynia
3(3)
18/5/2025
Arka GdyniaArka Gdynia
2(2)
GKS Tychy 71GKS Tychy 71
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Wisla Plock Wisla Plock
7511+616
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
7403+512
Thua Thua Thắng Thắng Thua
3
Cracovia Cracovia
6321+311
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
4
Korona Kielce Korona Kielce
7322+311
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
5
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
4301+19
Thua Thắng Thắng Thắng
6
Radomiak Radom Radomiak Radom
7223+18
Thắng Thua Thua Hòa Thua
7
Termalica Nieciecza Termalica Nieciecza
722308
Hòa Thắng Thua Hòa Thua
8
Motor Lublin Motor Lublin
6222-38
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
9
Arka Gdynia Arka Gdynia
7223-38
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
10
Legia Warszawa Legia Warszawa
4211+37
Thắng Hòa Thắng Thua
11
Widzew Lodz Widzew Lodz
6213+17
Thua Thắng Hòa Thua Thua
12
Lech Poznan Lech Poznan
4211-17
Thua Thắng Thắng Hòa
13
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
6213-47
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
14
GKS Katowice GKS Katowice
7214-57
Thua Thua Thắng Thua Thắng
15
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
6132+26
Hòa Hòa Thắng Thua Hòa
16
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
4202-16
Thắng Thua Thua Thắng
17
Piast Gliwice Piast Gliwice
5032-33
Thua Thua Hòa Hòa Hòa
18
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
6123-50
Thua Hòa Hòa Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Gornik Zabrze Gornik Zabrze (2)
    0(0)
    Motor Lublin Motor Lublin (8)
    1(0)

    22:30

    31/08

    Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok (5)
    Lechia Gdansk Lechia Gdansk (18)

    22:30

    31/08

    Lech Poznan Lech Poznan (12)
    Widzew Lodz Widzew Lodz (11)

    01:15

    01/09

    Cracovia Cracovia (3)
    Legia Warszawa Legia Warszawa (10)

    01:15

    01/09

    Pogon Szczecin Pogon Szczecin (13)
    Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa (16)
    X