• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Leeds United vs Leicester hôm nay 24-02-2024

T 7, 24/02/2024 03:00
Leeds United
3 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Leicester

T 7, 24/02/2024 03:00

Hạng nhất Anh: Vòng 34

Elland Road

 

Hiệp 1 0 - 1
45+3''Joe RodonWout Faes (Kiến tạo: Patson Daka)15'
Ricardo Pereira19'
Hiệp 2 3 - 1
52'Ethan AmpaduKasey McAteer (Thay: Stephy Mavididi)78'
65'Patrick Bamford (Thay: Joel Piroe)Thomas Cannon (Thay: Patson Daka)78'
64'Daniel James (Thay: Degnand Wilfried Gnonto)Jannik Vestergaard90+3''
64'Daniel James (Thay: Wilfried Gnonto)
73'Connor Roberts
73'Connor Roberts (Thay: Junior Firpo)
75'Glen Kamara
80'Connor Roberts
83'Archie Gray (Kiến tạo: Georginio Rutter)
87'Connor Roberts
88'Illan Meslier
90'Jaidon Anthony (Thay: Crysencio Summerville)
90+4''Patrick Bamford (Kiến tạo: Daniel James)

Thống kê trận đấu Leeds United vs Leicester

số liệu thống kê
Leeds United
Leeds United
Leicester
Leicester
Kiểm soát bóng
60%
40%
Phạm lỗi
15%
11%
Ném biên
27%
18%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
5%
Thẻ vàng
5%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
5%
Sút không trúng đích
4%
8%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Leeds United vs Leicester

Leeds United (4-2-3-1): Illan Meslier (1), Archie Gray (22), Joe Rodon (14), Ethan Ampadu (4), Junior Firpo (3), Ilia Gruev (44), Glen Kamara (8), Wilfried Gnonto (29), Georginio Rutter (24), Crysencio Summerville (10), Joël Piroe (7)

Leicester (4-2-3-1): Mads Hermansen (30), Ricardo Pereira (21), Wout Faes (3), Jannik Vestergaard (23), James Justin (2), Harry Winks (8), Hamza Choudhury (17), Abdul Fatawu (18), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)

Leeds United
Leeds United
4-2-3-1
1
Illan Meslier
22
Archie Gray
14
Joe Rodon
4
Ethan Ampadu
3
Junior Firpo
44
Ilia Gruev
8
Glen Kamara
29
Wilfried Gnonto
24
Georginio Rutter
10
Crysencio Summerville
7
Joël Piroe
20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
22
Kiernan Dewsbury-Hall
18
Abdul Fatawu
17
Hamza Choudhury
8
Harry Winks
2
James Justin
23
Jannik Vestergaard
3
Wout Faes
21
Ricardo Pereira
30
Mads Hermansen
Leicester
Leicester
4-2-3-1
Thay người
64’
Wilfried Gnonto
Daniel James
78’
Stephy Mavididi
Kasey McAteer
65’
Joel Piroe
Patrick Bamford
78’
Patson Daka
Tom Cannon
73’
Junior Firpo
Connor Roberts
90’
Crysencio Summerville
Jaidon Anthony
Cầu thủ dự bị
Kristoffer Klaesson
Jakub Stolarczyk
Charlie Cresswell
Conor Coady
Liam Cooper
Callum Doyle
Connor Roberts
Ben Nelson
Jamie Shackleton
Marc Albrighton
Patrick Bamford
Dennis Praet
Jaidon Anthony
Kasey McAteer
Daniel James
Tom Cannon
Mateo Joseph
Yunus Akgün

Thành tích đối đầu Leeds United vs Leicester

Hạng nhất Anh Hạng nhất AnhFTHT
6/3/2013
Leeds UnitedLeeds United
1(0)
LeicesterLeicester
1(0)
11/8/2013
Leeds UnitedLeeds United
0(0)
LeicesterLeicester
0(0)
18/1/2014
Leeds UnitedLeeds United
0(0)
LeicesterLeicester
1(0)
4/11/2023
Leeds UnitedLeeds United
0(0)
LeicesterLeicester
1(0)
24/2/2024
Leeds UnitedLeeds United
3(0)
LeicesterLeicester
1(1)
Premier League Premier LeagueFTHT
3/11/2020
Leeds UnitedLeeds United
1(0)
LeicesterLeicester
4(0)
31/1/2021
Leeds UnitedLeeds United
1(0)
LeicesterLeicester
3(0)
7/11/2021
Leeds UnitedLeeds United
1(1)
LeicesterLeicester
1(1)
5/3/2022
Leeds UnitedLeeds United
1(0)
LeicesterLeicester
0(0)
21/10/2022
Leeds UnitedLeeds United
2(2)
LeicesterLeicester
0(0)
26/4/2023
Leeds UnitedLeeds United
1(1)
LeicesterLeicester
1(0)

Thành tích gần đây của Leeds United

Hạng nhất Anh Hạng nhất AnhFTHT
13/4/2024
Leeds UnitedLeeds United
0(0)
Blackburn RoversBlackburn Rovers
1(0)
10/4/2024
Leeds UnitedLeeds United
0(0)
SunderlandSunderland
0(0)
6/4/2024
Coventry CityCoventry City
2(1)
Leeds UnitedLeeds United
1(0)
2/4/2024
Leeds UnitedLeeds United
3(1)
Hull CityHull City
1(1)
30/3/2024
WatfordWatford
2(2)
Leeds UnitedLeeds United
2(1)
17/3/2024
Leeds UnitedLeeds United
2(1)
MillwallMillwall
0(0)
9/3/2024
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
0(0)
Leeds UnitedLeeds United
2(1)
6/3/2024
Leeds UnitedLeeds United
1(1)
Stoke CityStoke City
0(0)
2/3/2024
HuddersfieldHuddersfield
1(1)
Leeds UnitedLeeds United
1(0)
Cúp FA Cúp FAFTHT
29/2/2024
ChelseaChelsea
3(2)
Leeds UnitedLeeds United
2(1)

Thành tích gần đây của Leicester

Hạng nhất Anh Hạng nhất AnhFTHT
13/4/2024
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
1(1)
LeicesterLeicester
0(0)
10/4/2024
MillwallMillwall
1(0)
LeicesterLeicester
0(0)
6/4/2024
LeicesterLeicester
2(1)
Birmingham CityBirmingham City
1(1)
1/4/2024
LeicesterLeicester
3(1)
Norwich CityNorwich City
1(1)
29/3/2024
Bristol CityBristol City
1(0)
LeicesterLeicester
0(0)
9/3/2024
Hull CityHull City
2(1)
LeicesterLeicester
2(1)
6/3/2024
SunderlandSunderland
0(0)
LeicesterLeicester
1(1)
2/3/2024
LeicesterLeicester
1(0)
QPRQPR
2(1)
Cúp FA Cúp FAFTHT
17/3/2024
ChelseaChelsea
4(2)
LeicesterLeicester
2(0)
28/2/2024
BournemouthBournemouth
0(0)
LeicesterLeicester
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ipswich Town Ipswich Town
4326116+3289
Thắng Thắng Thua Hòa Hòa
2
Leicester Leicester
4228410+4188
Thua Thắng Thắng Thua Thua
3
Leeds United Leeds United
432698+4287
Hòa Thắng Thua Hòa Thua
4
Southampton Southampton
412498+2781
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
5
West Brom West Brom
43201211+2472
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
6
Norwich City Norwich City
4321814+1671
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
7
Hull City Hull City
42181113+865
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
8
Coventry City Coventry City
42171213+1463
Thắng Thua Thắng Thua Thua
9
Middlesbrough Middlesbrough
4318916+563
Hòa Thắng Thắng Hòa Hòa
10
Preston North End Preston North End
4218915-163
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
11
Cardiff City Cardiff City
4318520-1259
Thua Thắng Thua Thắng Thua
12
Bristol City Bristol City
43161017+458
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
13
Sunderland Sunderland
4316819+256
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
14
Swansea Swansea
43141118-953
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
15
Watford Watford
43121615+152
Hòa Hòa Hòa Hòa Thua
16
Millwall Millwall
43131119-1350
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
17
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
43131020-1449
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
18
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
43121219-848
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
19
QPR QPR
43121120-1747
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
20
Stoke City Stoke City
43121120-1947
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
21
Birmingham City Birmingham City
4312922-1645
Thua Thắng Thua Thua Thắng
22
Huddersfield Huddersfield
4391717-2344
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
23
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
4312823-3144
Hòa Thua Thắng Hòa Hòa
24
Rotherham United Rotherham United
4341128-5323
Thua Thắng Thua Thua Thua
  • Lên hạng
  • Play-off lên hạng
  • Xuống hạng

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X